Bảng giá đất tại Thành phố Đà Nẵng mới nhất

0 71.072

Bảng giá đất Thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024 (được sửa đổi bởi Quyết định 07/2021/QĐ-UBND và Quyết định 12/2022/QĐ-UBND)


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024;

– Quyết định 07/2021/QĐ-UBND sửa đổi Quyết định 09/2020/QĐ-UBND quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024;

– Quyết định 12/2022/QĐ-UBND sửa đổi Quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2020-2024 kèm theo Quyết định 09/2020/QĐ-UBND và 07/2021/QĐ-UBND.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất tại Thành phố Đà Nẵng mới nhất

3. Bảng giá đất Thành phố Đà Nẵng mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

3.1.2. Đối với đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại dịch vụ tại đô thị và nông thôn

– Vị trí 1: Tính từ ranh giới thửa đất gần nhất với mép trong vỉa hè đối với đường có vỉa hè, hoặc mép đường đối với đường không có vỉa hè vào 50m (từ 0m đến ≤ 50m) nhân hệ số k = 1,0.

– Vị trí 2: Từ trên 50m đến 100m (từ > 50m đến ≤ 100m), nhân hệ số k = 0,9.

– Vị trí 3: Từ trên 100m (> 100m), nhân hệ số k = 0,8.

3.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1 gồm các quận và huyện Hòa Vang (trừ các xã quy định tại điểm b khoản này).

– Vị trí 2 gồm xã Hòa Ninh, xã Hòa Phú và xã Hòa Bắc.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Đà Nẵng mới nhất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 14 m35.180.000----
2Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 14 m46.900.000----
3Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 14 m58.630.000----
4Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 11,25 m31.750.000----
5Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 11,25 m42.330.000----
6Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 11,25 m52.910.000----
7Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10,5 m29.430.000----
8Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10,5 m39.240.000----
9Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10,5 m49.050.000----
10Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10 m28.660.000----
11Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10 m38.220.000----
12Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 10 m47.770.000----
13Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9,5 m27.580.000----
14Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9,5 m36.770.000----
15Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9,5 m45.960.000----
16Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9 m26.890.000----
17Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9 m35.860.000----
18Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 9 m44.820.000----
19Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7,5 m25.910.000----
20Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7,5 m34.540.000----
21Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7,5 m43.180.000----
22Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7 m25.290.000----
23Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7 m33.720.000----
24Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 7 m42.150.000----
25Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 5,5m23.850.000----
26Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 5,5m31.800.000----
27Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Quốc tế Đa Phước thuộc quận Hải Châu và Thanh Khê (Khu 29ha)Đường 5,5m39.750.000----
28Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 15m3.830.000----
29Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 15m5.100.000----
30Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 15m6.380.000----
31Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m3.250.000----
32Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m4.340.000----
33Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m5.420.000----
34Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m2.890.000----
35Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m3.860.000----
36Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m4.820.000----
37Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m2.600.000----
38Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m3.460.000----
39Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m4.330.000----
40Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m2.360.000----
41Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m3.150.000----
42Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m3.940.000----
43Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 15m6.000.000----
44Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 15m8.000.000----
45Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 15m10.000.000----
46Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m4.900.000----
47Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m6.530.000----
48Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 10,5m8.160.000----
49Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m4.010.000----
50Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m5.340.000----
51Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 7,5m6.680.000----
52Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m3.760.000----
53Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m5.020.000----
54Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 5,5m6.270.000----
55Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m3.070.000----
56Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m4.100.000----
57Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểuĐường 3,5m5.120.000----
58Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 15m6.730.000----
59Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 15m8.970.000----
60Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 15m11.210.000----
61Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 10,5m5.500.000----
62Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 10,5m7.340.000----
63Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 10,5m9.170.000----
64Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 7,5m4.240.000----
65Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 7,5m5.660.000----
66Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 7,5m7.070.000----
67Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 5,5m3.580.000----
68Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 5,5m4.780.000----
69Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Phường Hòa Hiệp Nam - Quận Liên ChiểĐường 5,5m5.970.000----
70Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 15m4.490.000----
71Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 15m5.980.000----
72Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 15m7.480.000----
73Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 10,5m4.000.000----
74Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 10,5m5.340.000----
75Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 10,5m6.670.000----
76Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 7,5m3.620.000----
77Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 7,5m4.820.000----
78Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 7,5m6.030.000----
79Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 5,5m3.270.000----
80Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 5,5m4.360.000----
81Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Ecorio - Phường Hòa Hiệp NaĐường 5,5m5.450.000----
82Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 15m7.140.000----
83Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 15m9.520.000----
84Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 15m11.900.000----
85Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 10,5m5.820.000----
86Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 10,5m7.760.000----
87Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 10,5m9.700.000----
88Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 7,5m4.760.000----
89Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 7,5m6.340.000----
90Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 7,5m7.930.000----
91Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 5,5m3.910.000----
92Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 5,5m5.220.000----
93Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 5,5m6.520.000----
94Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 3,5m3.200.000----
95Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 3,5m4.260.000----
96Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dânĐường 3,5m5.330.000----
97Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 15m3.830.000----
98Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 15m5.100.000----
99Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 15m6.380.000----
100Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 10,5m3.250.000----
101Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 10,5m4.340.000----
102Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 10,5m5.420.000----
103Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 7,5m2.890.000----
104Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 7,5m3.860.000----
105Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 7,5m4.820.000----
106Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 5,5m2.600.000----
107Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 5,5m3.460.000----
108Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 5,5m4.330.000----
109Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 3,5m2.360.000----
110Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 3,5m3.150.000----
111Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam - Phường Hòa MiĐường 3,5m3.940.000----
112Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Phường Hòa Minh - Quận Liên Chiểu4.940.000----
113Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Phường Hòa Minh - Quận Liên Chiểu6.580.000----
114Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư còn lại - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Phường Hòa Minh - Quận Liên Chiểu8.230.000----
115Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 10,5m6.110.000----
116Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 10,5m8.150.000----
117Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 10,5m10.190.000----
118Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 7,5m4.910.000----
119Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 7,5m6.550.000----
120Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 7,5m8.190.000----
121Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 5,5m4.050.000----
122Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 5,5m5.400.000----
123Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Trung tâm đô tĐường 5,5m6.750.000----
124Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 10,5m7.190.000----
125Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 10,5m9.590.000----
126Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 10,5m11.990.000----
127Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 7,5m6.040.000----
128Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 7,5m8.050.000----
129Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 7,5m10.060.000----
130Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 5,5m4.940.000----
131Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 5,5m6.580.000----
132Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đườĐường 5,5m8.230.000----
133Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 10,5m8.970.000----
134Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 10,5m11.960.000----
135Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 10,5m14.950.000----
136Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 7,5m7.310.000----
137Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 7,5m9.740.000----
138Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 7,5m12.180.000----
139Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 5,5m5.980.000----
140Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 5,5m7.980.000----
141Thành phố Đà NẵngKhu số 1 và số 8 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc -Đường 5,5m9.970.000----
142Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 10,5m9.430.000----
143Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 10,5m12.570.000----
144Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 10,5m15.710.000----
145Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 7,5m7.710.000----
146Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 7,5m10.280.000----
147Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 7,5m12.850.000----
148Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 5,5m6.390.000----
149Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 5,5m8.520.000----
150Thành phố Đà NẵngKhu số 5,6 và 7 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - PĐường 5,5m10.650.000----
151Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 15m13.560.000----
152Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 15m18.080.000----
153Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 15m22.600.000----
154Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 10,5m11.070.000----
155Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 10,5m14.760.000----
156Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 10,5m18.450.000----
157Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 7,5m9.050.000----
158Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 7,5m12.070.000----
159Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 7,5m15.090.000----
160Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 5,5m8.300.000----
161Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 5,5m11.060.000----
162Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 5,5m13.830.000----
163Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 3,5m6.770.000----
164Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 3,5m9.030.000----
165Thành phố Đà NẵngKhu số 2, Khu số 3 - Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây BắcĐường 3,5m11.290.000----
166Thành phố Đà NẵngKhu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ)- Phường Hòa XuĐường 7,5m5.380.000----
167Thành phố Đà NẵngKhu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ)- Phường Hòa XuĐường 7,5m7.180.000----
168Thành phố Đà NẵngKhu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ)- Phường Hòa XuĐường 7,5m8.970.000----
169Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m12.150.000----
170Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m16.200.000----
171Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m20.250.000----
172Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m10.130.000----
173Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m13.500.000----
174Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m16.880.000----
175Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m9.000.000----
176Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m12.000.000----
177Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m15.000.000----
178Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m8.100.000----
179Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m10.800.000----
180Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m13.500.000----
181Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 5,5m6.980.000----
182Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 5,5m9.300.000----
183Thành phố Đà NẵngKhu đô thị sinh thái Hòa Xuân- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 5,5m11.630.000----
184Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m11.730.000----
185Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m15.640.000----
186Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 21m19.550.000----
187Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m9.980.000----
188Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m13.310.000----
189Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 15m16.640.000----
190Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m8.580.000----
191Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m11.440.000----
192Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 10,5m14.300.000----
193Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m7.760.000----
194Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m10.350.000----
195Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Nguyễn Tri Phương- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệĐường 7,5m12.940.000----
196Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 15m)6.200.000----
197Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 15m)8.260.000----
198Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 15m)10.330.000----
199Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 10,5m)5.050.000----
200Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 10,5m)6.730.000----
201Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 10,5m)8.410.000----
202Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 7,5m)4.040.000----
203Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 7,5m)5.390.000----
204Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 7,5m)6.740.000----
205Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 5,5m)3.310.000----
206Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 5,5m)4.410.000----
207Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu Khu D và Khu E2 mở rộng (Đường 5,5m)5.510.000----
208Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 15m)6.620.000----
209Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 15m)8.830.000----
210Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 15m)11.040.000----
211Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 10,5m)5.830.000----
212Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 10,5m)7.770.000----
213Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 10,5m)9.710.000----
214Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 7,5m)5.200.000----
215Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 7,5m)6.930.000----
216Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 7,5m)8.660.000----
217Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 5,5m)4.310.000----
218Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 5,5m)5.740.000----
219Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E2 (Đường 5,5m)7.180.000----
220Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 15m)7.150.000----
221Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 15m)9.540.000----
222Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 15m)11.920.000----
223Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 10,5m)6.290.000----
224Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 10,5m)8.390.000----
225Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 10,5m)10.490.000----
226Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 7,5m)5.610.000----
227Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 7,5m)7.480.000----
228Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 7,5m)9.350.000----
229Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 5,5m)4.580.000----
230Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 5,5m)6.110.000----
231Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ- Phường Hòa Xuân - Quận Cẩm LệKhu E1 (Đường 5,5m)7.640.000----
232Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 7,5m3.380.000----
233Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 7,5m4.500.000----
234Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 7,5m5.630.000----
235Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 5,5m2.530.000----
236Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 5,5m3.370.000----
237Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây - Quận Cẩm LệĐường 5,5m4.210.000----
238Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 10,5m5.470.000----
239Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 10,5m7.300.000----
240Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 10,5m9.120.000----
241Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 7,5m4.680.000----
242Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 7,5m6.240.000----
243Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 7,5m7.800.000----
244Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 5,5m4.020.000----
245Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 5,5m5.360.000----
246Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Phát - Quận Cẩm LệĐường 5,5m6.700.000----
247Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệTuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m4.760.000----
248Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệTuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m6.340.000----
249Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệTuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m7.930.000----
250Thành phố Đà NẵngKkhu dân cư Hòa Phát 3 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m6.890.000----
251Thành phố Đà NẵngKkhu dân cư Hòa Phát 3 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m9.180.000----
252Thành phố Đà NẵngKkhu dân cư Hòa Phát 3 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m11.480.000----
253Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m8.600.000----
254Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m11.470.000----
255Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m14.340.000----
256Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 3,75m5.060.000----
257Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 3,75m6.750.000----
258Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 3,75m8.440.000----
259Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m8.170.000----
260Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m10.900.000----
261Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 10,5m13.620.000----
262Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 7,5m6.680.000----
263Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 7,5m8.910.000----
264Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 7,5m11.140.000----
265Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m4.620.000----
266Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m6.160.000----
267Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phước Lý mở rộng - Phường Hòa An - Quận Cẩm LệĐường 5,5m7.700.000----
268Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 10,5m6.110.000----
269Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 10,5m8.150.000----
270Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 10,5m10.190.000----
271Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 7,5m4.910.000----
272Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 7,5m6.550.000----
273Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 7,5m8.190.000----
274Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 5,5m4.050.000----
275Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 5,5m5.400.000----
276Thành phố Đà NẵngKhu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Phường Hòa AnĐường 5,5m6.750.000----
277Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 15m8.710.000----
278Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 15m11.610.000----
279Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 15m14.510.000----
280Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 10,5m7.740.000----
281Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 10,5m10.320.000----
282Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 10,5m12.900.000----
283Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 7,5m6.330.000----
284Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 7,5m8.440.000----
285Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 7,5m10.550.000----
286Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 5,5m4.550.000----
287Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 5,5m6.070.000----
288Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Phường Hòa An - QuậnĐường 5,5m7.590.000----
289Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m đoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến đường Đỗ Thúc Tịnh (Đường vào nhà máy thuốc lá Đà Nẵng)11.780.000----
290Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m đoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến đường Đỗ Thúc Tịnh (Đường vào nhà máy thuốc lá Đà Nẵng)15.710.000----
291Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m đoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến đường Đỗ Thúc Tịnh (Đường vào nhà máy thuốc lá Đà Nẵng)19.640.000----
292Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m5.540.000----
293Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m7.380.000----
294Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 18 Trần Huy Liệu - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m9.230.000----
295Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 15m16.490.000----
296Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 15m21.980.000----
297Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 15m27.480.000----
298Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 10,5m13.770.000----
299Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 10,5m18.360.000----
300Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 10,5m22.950.000----
301Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m11.260.000----
302Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m15.010.000----
303Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 7,5m18.760.000----
304Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m9.210.000----
305Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m12.280.000----
306Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 5,5m15.350.000----
307Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 3,5m7.910.000----
308Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 3,5m10.540.000----
309Thành phố Đà NẵngKhu Đảo nổi - Phường Khuê Trung - Quận Cẩm LệĐường 3,5m13.180.000----
310Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 5,5m5.360.000----
311Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 5,5m7.150.000----
312Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 5,5m8.940.000----
313Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 3,5m4.820.000----
314Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 3,5m6.430.000----
315Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Đông - Quận Cẩm LệĐường 3,5m8.040.000----
316Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại32.140.000----
317Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại42.860.000----
318Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo - đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại53.570.000----
319Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m23.620.000----
320Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m31.490.000----
321Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m39.360.000----
322Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m20.090.000----
323Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m26.790.000----
324Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m33.490.000----
325Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m17.180.000----
326Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m22.900.000----
327Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m28.630.000----
328Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m14.710.000----
329Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m19.620.000----
330Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m24.520.000----
331Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành Sơn18.520.000----
332Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành Sơn24.700.000----
333Thành phố Đà NẵngĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý - Phường Mỹ An - Quận Ngũ Hành Sơn30.870.000----
334Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 15m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán14.750.000----
335Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 15m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán19.660.000----
336Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 15m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán24.580.000----
337Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 5,5m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán11.780.000----
338Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 5,5m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán15.710.000----
339Thành phố Đà NẵngKhu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa - Phường Khuê Mỹ - Quận NgĐường 5,5m Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến Nguyễn Đức Thuận - đến Trần Văn Đán19.640.000----
340Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m12.080.000----
341Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m16.100.000----
342Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m20.130.000----
343Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m9.280.000----
344Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m12.370.000----
345Thành phố Đà NẵngKhu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m15.460.000----
346Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m11.630.000----
347Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m15.510.000----
348Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m19.390.000----
349Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m9.970.000----
350Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m13.290.000----
351Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m16.610.000----
352Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m8.530.000----
353Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m11.380.000----
354Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Mỹ Đa Tây - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m14.220.000----
355Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m16.380.000----
356Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m21.840.000----
357Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m27.300.000----
358Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m13.250.000----
359Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m17.670.000----
360Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m22.090.000----
361Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m11.500.000----
362Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m15.330.000----
363Thành phố Đà NẵngKhu số 4 mở rộng Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m19.160.000----
364Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bùi Tá Hán - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m6.430.000----
365Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bùi Tá Hán - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m8.570.000----
366Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bùi Tá Hán - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m10.710.000----
367Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Nhà máy cao su - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m15.160.000----
368Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Nhà máy cao su - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m20.210.000----
369Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Nhà máy cao su - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m25.260.000----
370Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m9.640.000----
371Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m12.850.000----
372Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m16.060.000----
373Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m8.720.000----
374Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m11.620.000----
375Thành phố Đà NẵngKhu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Phường Khuê Mỹ - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m14.530.000----
376Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m5.330.000----
377Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.100.000----
378Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m8.880.000----
379Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.350.000----
380Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.800.000----
381Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m7.250.000----
382Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.470.000----
383Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.630.000----
384Thành phố Đà NẵngKhu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.790.000----
385Thành phố Đà NẵngTuyến đường 10,5m nối từ tường Trường Sa đến bãi tắm Non Nước - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành Sơn15.970.000----
386Thành phố Đà NẵngTuyến đường 10,5m nối từ tường Trường Sa đến bãi tắm Non Nước - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành Sơn21.290.000----
387Thành phố Đà NẵngTuyến đường 10,5m nối từ tường Trường Sa đến bãi tắm Non Nước - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành Sơn26.610.000----
388Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m9.640.000----
389Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m12.850.000----
390Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m16.060.000----
391Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.880.000----
392Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m10.500.000----
393Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m13.130.000----
394Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.400.000----
395Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m8.530.000----
396Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m10.660.000----
397Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.470.000----
398Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m7.300.000----
399Thành phố Đà NẵngKhu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m9.120.000----
400Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m6.060.000----
401Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m8.080.000----
402Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m10.100.000----
403Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m5.170.000----
404Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m6.890.000----
405Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m8.610.000----
406Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.220.000----
407Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.630.000----
408Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m7.040.000----
409Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.400.000----
410Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.540.000----
411Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.670.000----
412Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m12.100.000----
413Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m16.130.000----
414Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m20.160.000----
415Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m6.680.000----
416Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m8.910.000----
417Thành phố Đà NẵngPhân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m11.140.000----
418Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m11.010.000----
419Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m14.680.000----
420Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m18.350.000----
421Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m10.880.000----
422Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m14.510.000----
423Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m18.140.000----
424Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m9.390.000----
425Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m12.520.000----
426Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m15.650.000----
427Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m8.120.000----
428Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m10.820.000----
429Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m13.530.000----
430Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m14.960.000----
431Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m19.940.000----
432Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m24.930.000----
433Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m12.240.000----
434Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m16.320.000----
435Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m20.400.000----
436Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m10.000.000----
437Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m13.330.000----
438Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Hòa Hải H1 3 (giai đoạn 1 và 2) - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m16.660.000----
439Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m9.560.000----
440Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m12.740.000----
441Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m15.930.000----
442Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m8.000.000----
443Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m10.660.000----
444Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m13.330.000----
445Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m6.310.000----
446Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m8.410.000----
447Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m10.510.000----
448Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m8.130.000----
449Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m10.840.000----
450Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m13.550.000----
451Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.160.000----
452Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m9.540.000----
453Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m11.930.000----
454Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.380.000----
455Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m8.500.000----
456Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m10.630.000----
457Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.460.000----
458Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m7.280.000----
459Thành phố Đà NẵngKhu đô thị Phú Mỹ An - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m9.100.000----
460Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m9.640.000----
461Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m12.850.000----
462Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m16.060.000----
463Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.880.000----
464Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m10.500.000----
465Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m13.130.000----
466Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.400.000----
467Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m8.530.000----
468Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m10.660.000----
469Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.470.000----
470Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m7.300.000----
471Thành phố Đà NẵngKhu đô thị FPT - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m9.120.000----
472Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.210.000----
473Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.950.000----
474Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m8.690.000----
475Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.270.000----
476Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.690.000----
477Thành phố Đà NẵngKhu Làng đá Mỹ nghệ - Phường Hòa Hải - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m7.110.000----
478Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m4.670.000----
479Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m6.220.000----
480Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.780.000----
481Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m3.970.000----
482Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.290.000----
483Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.610.000----
484Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.400.000----
485Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.530.000----
486Thành phố Đà NẵngKhu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.660.000----
487Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m6.330.000----
488Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m8.440.000----
489Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 15m10.550.000----
490Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m5.510.000----
491Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m7.350.000----
492Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m9.190.000----
493Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.780.000----
494Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.380.000----
495Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị ven sông Hòa Quý Đồng Nò - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m7.970.000----
496Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.290.000----
497Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.720.000----
498Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m7.150.000----
499Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.670.000----
500Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.890.000----
501Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m6.110.000----
502Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m3.300.000----
503Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m4.400.000----
504Thành phố Đà NẵngKhu Đô thị Hòa Quý - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m5.500.000----
505Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m5.060.000----
506Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m6.750.000----
507Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m8.440.000----
508Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.140.000----
509Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.520.000----
510Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.900.000----
511Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.510.000----
512Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.680.000----
513Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m5.850.000----
514Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m3.140.000----
515Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m4.180.000----
516Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3-3A) - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 3,5m5.230.000----
517Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m5.170.000----
518Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m6.890.000----
519Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 10,5m8.610.000----
520Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m4.180.000----
521Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m5.580.000----
522Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 7,5m6.970.000----
523Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m3.630.000----
524Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m4.840.000----
525Thành phố Đà NẵngKhu tái định cư Bá Tùng - Phường Hòa Quý - Quận Ngũ Hành SơnĐường 5,5m6.050.000----
526Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Rồng rộng 7,5m24.880.000----
527Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Rồng rộng 7,5m33.170.000----
528Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Rồng rộng 7,5m41.460.000----
529Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Sơn Trà rộng 7,5m18.520.000----
530Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Sơn Trà rộng 7,5m24.700.000----
531Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Sơn Trà rộng 7,5m30.870.000----
532Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Sông Hàn rộng 10,5m30.460.000----
533Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Sông Hàn rộng 10,5m40.620.000----
534Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường dẫn 2 bên cầu Sông Hàn rộng 10,5m50.770.000----
535Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 7,5m12.160.000----
536Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 7,5m16.220.000----
537Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 7,5m20.270.000----
538Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 5,5m10.450.000----
539Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 5,5m13.930.000----
540Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Marina Complex - Quận Sơn TràĐường 5,5m17.410.000----
541Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 10,5m35.380.000----
542Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 10,5m47.180.000----
543Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 10,5m58.970.000----
544Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 7,5m30.410.000----
545Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 7,5m40.540.000----
546Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn -Làng Châu Âu - Phường An Hải Tây - Quận Sơn TràĐường 7,5m50.680.000----
547Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phúc Lộc Viên - Phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m19.400.000----
548Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phúc Lộc Viên - Phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m25.860.000----
549Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phúc Lộc Viên - Phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m32.330.000----
550Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 10,5m11.100.000----
551Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 10,5m14.800.000----
552Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 10,5m18.500.000----
553Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 7,5m8.440.000----
554Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 7,5m11.260.000----
555Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 7,5m14.070.000----
556Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 5,5m6.910.000----
557Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 5,5m9.220.000----
558Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 5,5m11.520.000----
559Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 3,5m6.220.000----
560Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 3,5m8.300.000----
561Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang - Quận Sơn TràĐường 3,5m10.370.000----
562Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 15m25.240.000----
563Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 15m33.660.000----
564Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 15m42.070.000----
565Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 10,5m22.220.000----
566Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 10,5m29.620.000----
567Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 10,5m37.030.000----
568Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 7,5m18.940.000----
569Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 7,5m25.250.000----
570Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 7,5m31.560.000----
571Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 5,5m16.170.000----
572Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 5,5m21.560.000----
573Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 5,5m26.950.000----
574Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 3,5m12.160.000----
575Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 3,5m16.220.000----
576Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: An Hải Tây, An Hải Đông và Phước Mỹ - Quận Sơn TràĐường 3,5m20.270.000----
577Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 15m20.240.000----
578Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 15m26.980.000----
579Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 15m33.730.000----
580Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 10,5m16.510.000----
581Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 10,5m22.020.000----
582Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 10,5m27.520.000----
583Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m14.480.000----
584Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m19.300.000----
585Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 7,5m24.130.000----
586Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 5,5m12.900.000----
587Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 5,5m17.200.000----
588Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 5,5m21.500.000----
589Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 3,5m10.990.000----
590Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 3,5m14.650.000----
591Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc - Quận Sơn TràĐường 3,5m18.310.000----
592Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 7,5m10.430.000----
593Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 7,5m13.910.000----
594Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 7,5m17.390.000----
595Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 5,5m9.420.000----
596Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 5,5m12.560.000----
597Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 5,5m15.700.000----
598Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 3,5m8.510.000----
599Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 3,5m11.350.000----
600Thành phố Đà NẵngKhu dân cư kiệt 285 Trần Cao Vân - Phường Xuân Hà - Quận Thanh KhêĐường 3,5m14.190.000----
601Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Kiệt 242 Điện Biên Phủ Rộng 5,5m - Quận Thanh Khê14.400.000----
602Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Kiệt 242 Điện Biên Phủ Rộng 5,5m - Quận Thanh Khê19.200.000----
603Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Kiệt 242 Điện Biên Phủ Rộng 5,5m - Quận Thanh Khê24.000.000----
604Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 10,5m32.740.000----
605Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 10,5m43.650.000----
606Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 10,5m54.560.000----
607Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 7,5m23.870.000----
608Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 7,5m31.830.000----
609Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 7,5m39.790.000----
610Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 5,5m18.430.000----
611Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 5,5m24.580.000----
612Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 5,5m30.720.000----
613Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 3,5m15.210.000----
614Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 3,5m20.280.000----
615Thành phố Đà NẵngKhu dân cư 296 Điện Biên Phủ - Phường Chính Gián - Quận Thanh KhêĐường 3,5m25.350.000----
616Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 10,5m32.740.000----
617Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 10,5m43.650.000----
618Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 10,5m54.560.000----
619Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 7,5m23.870.000----
620Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 7,5m31.830.000----
621Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 7,5m39.790.000----
622Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 5,5m18.430.000----
623Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 5,5m24.580.000----
624Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 5,5m30.720.000----
625Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 3,5m15.210.000----
626Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 3,5m20.280.000----
627Thành phố Đà NẵngKhu dân cư nhà máy cơ khí ô tô - Phường Tam Thuận - Quận Thanh KhêĐường 3,5m25.350.000----
628Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 7,5m15.710.000----
629Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 7,5m20.950.000----
630Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 7,5m26.190.000----
631Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 5,5m14.140.000----
632Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 5,5m18.860.000----
633Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Phần Lang giai đoạn 2, Khu dân cư xí nghiệp may An Hòa - Phường An Khê - Quận Thanh KhêĐường 5,5m23.570.000----
634Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 15m25.430.000----
635Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 15m33.910.000----
636Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 15m42.390.000----
637Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 10,5m21.940.000----
638Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 10,5m29.250.000----
639Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 10,5m36.560.000----
640Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 7,5m14.830.000----
641Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 7,5m19.780.000----
642Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 7,5m24.720.000----
643Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 5,5m12.090.000----
644Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 5,5m16.120.000----
645Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 5,5m20.150.000----
646Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 3,5m9.950.000----
647Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 3,5m13.270.000----
648Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Thanh Khê Đông, Thanh Khê Tây, Xuân Hà và Hòa Khê (trừ khuĐường 3,5m16.590.000----
649Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 7,5m16.800.000----
650Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 7,5m22.400.000----
651Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 7,5m28.000.000----
652Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m15.000.000----
653Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m20.000.000----
654Thành phố Đà NẵngKhu dân cư quân nhân sư đoàn 372 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m25.000.000----
655Thành phố Đà NẵngKhu Đông Nam Đài tưởng niệm có mặt cắt rộng 17,5m Phía trước Nhà hàng Cội Nguồn - Quận Hải Châu30.650.000----
656Thành phố Đà NẵngKhu Đông Nam Đài tưởng niệm có mặt cắt rộng 17,5m Phía trước Nhà hàng Cội Nguồn - Quận Hải Châu40.860.000----
657Thành phố Đà NẵngKhu Đông Nam Đài tưởng niệm có mặt cắt rộng 17,5m Phía trước Nhà hàng Cội Nguồn - Quận Hải Châu51.080.000----
658Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phan Bội Châu và Trần Quý Cáp - Quận Hải ChâuĐường 5,5m16.560.000----
659Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phan Bội Châu và Trần Quý Cáp - Quận Hải ChâuĐường 5,5m22.080.000----
660Thành phố Đà NẵngKhu TĐC Phan Bội Châu và Trần Quý Cáp - Quận Hải ChâuĐường 5,5m27.600.000----
661Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Xưởng in Quân Khu 5 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m21.880.000----
662Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Xưởng in Quân Khu 5 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m29.180.000----
663Thành phố Đà NẵngKhu Tái định cư Xưởng in Quân Khu 5 - Quận Hải ChâuĐường 5,5m36.470.000----
664Thành phố Đà NẵngĐoạn đường 15m chưa đặt tên, nối từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Thăng Long (phường Hòa Cường Nam)Đường 15m31.050.000----
665Thành phố Đà NẵngĐoạn đường 15m chưa đặt tên, nối từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Thăng Long (phường Hòa Cường Nam)Đường 15m41.400.000----
666Thành phố Đà NẵngĐoạn đường 15m chưa đặt tên, nối từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Thăng Long (phường Hòa Cường Nam)Đường 15m51.750.000----
667Thành phố Đà NẵngĐường 10,5m phía Tây đường 2 tháng 9, đối diện bể bơi thành tích cao - Quận Hải ChâuĐường 10,5m31.250.000----
668Thành phố Đà NẵngĐường 10,5m phía Tây đường 2 tháng 9, đối diện bể bơi thành tích cao - Quận Hải ChâuĐường 10,5m41.660.000----
669Thành phố Đà NẵngĐường 10,5m phía Tây đường 2 tháng 9, đối diện bể bơi thành tích cao - Quận Hải ChâuĐường 10,5m52.080.000----
670Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 10,5m28.760.000----
671Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 10,5m38.350.000----
672Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 10,5m47.940.000----
673Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 7,5m23.770.000----
674Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 7,5m31.700.000----
675Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 7,5m39.620.000----
676Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 5,5m20.600.000----
677Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 5,5m27.460.000----
678Thành phố Đà NẵngCác khu dân cư phía đông đường 2/9 thuộc địa bàn phường Hòa Cường Bắc, Hòa Cường Nam - Quận Hải ChâuĐường 5,5m34.330.000----
679Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Công ty cấp nước và Sở KH&ĐT cũ (địa bàn phường Hải Châu 1) - Quận Hải ChâuĐường 5,5m30.890.000----
680Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Công ty cấp nước và Sở KH&ĐT cũ (địa bàn phường Hải Châu 1) - Quận Hải ChâuĐường 5,5m41.190.000----
681Thành phố Đà NẵngKhu dân cư Công ty cấp nước và Sở KH&ĐT cũ (địa bàn phường Hải Châu 1) - Quận Hải ChâuĐường 5,5m51.490.000----
682Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường tránh Hải Vân Túy Loan (đoạn thuộc địa bàn quận Liên Chiểu)2.560.000----
683Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường tránh Hải Vân Túy Loan (đoạn thuộc địa bàn quận Liên Chiểu)3.410.000----
684Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường tránh Hải Vân Túy Loan (đoạn thuộc địa bàn quận Liên Chiểu)4.260.000----
685Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường quy hoạch 10,5m từ đường Trần Đại Nghĩa vào trường Cao đẳng CNTT Hữu Nghị Việt Hàn5.330.0002.840.0002.420.0001.990.0001.570.000
686Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường quy hoạch 10,5m từ đường Trần Đại Nghĩa vào trường Cao đẳng CNTT Hữu Nghị Việt Hàn7.100.0003.790.0003.220.0002.660.0002.090.000
687Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường quy hoạch 10,5m từ đường Trần Đại Nghĩa vào trường Cao đẳng CNTT Hữu Nghị Việt Hàn8.880.0004.740.0004.030.0003.320.0002.610.000
688Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 3 Khu công nghiệp Hoà Cầm3.650.0002.590.0002.220.0001.820.0001.480.000
689Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 3 Khu công nghiệp Hoà Cầm4.870.0003.460.0002.960.0002.420.0001.980.000
690Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 3 Khu công nghiệp Hoà Cầm6.090.0004.320.0003.700.0003.030.0002.470.000
691Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 1 Khu công nghiệp Hoà Cầm3.940.000----
692Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 1 Khu công nghiệp Hoà Cầm5.260.000----
693Thành phố Đà NẵngThành phố Đà NẵngĐường số 1 Khu công nghiệp Hoà Cầm6.570.000----
694Thành phố Đà NẵngYết Kiêu18.170.0007.450.0006.360.0004.940.0004.030.000
695Thành phố Đà NẵngYết Kiêu24.220.0009.930.0008.480.0006.580.0005.370.000
696Thành phố Đà NẵngYết Kiêu30.280.00012.410.00010.600.0008.230.0006.710.000
697Thành phố Đà NẵngYên Thế12.620.000----
698Thành phố Đà NẵngYên Thế16.820.000----
699Thành phố Đà NẵngYên Thế21.030.000----
700Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn còn lại -15.620.0006.810.0005.540.0004.420.0003.280.000
701Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn còn lại -20.820.0009.080.0007.390.0005.900.0004.380.000
702Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn còn lại -26.030.00011.350.0009.240.0007.370.0005.470.000
703Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê16.400.0006.810.0005.540.0004.420.0003.280.000
704Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê21.870.0009.080.0007.390.0005.900.0004.380.000
705Thành phố Đà NẵngYên Khê 2Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê27.340.00011.350.0009.240.0007.370.0005.470.000
706Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn còn lại -14.740.000----
707Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn còn lại -19.660.000----
708Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn còn lại -24.570.000----
709Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê16.110.0006.810.0005.540.0004.420.0003.280.000
710Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê21.480.0009.080.0007.390.0005.900.0004.380.000
711Thành phố Đà NẵngYên Khê 1Đoạn từ Nguyễn Tất Thành - đến Dũng Sĩ Thanh Khê26.850.00011.350.0009.240.0007.370.0005.470.000
712Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Nguyễn Thái Học - đến Lê Hồng Phong59.280.00023.200.00019.990.00016.420.00013.480.000
713Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Nguyễn Thái Học - đến Lê Hồng Phong79.040.00030.930.00026.660.00021.890.00017.970.000
714Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Nguyễn Thái Học - đến Lê Hồng Phong98.800.00038.660.00033.320.00027.360.00022.460.000
715Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Lê Duẩn - đến Nguyễn Thái Học59.280.00024.440.00020.980.00017.220.00014.140.000
716Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Lê Duẩn - đến Nguyễn Thái Học79.040.00032.580.00027.980.00022.960.00018.860.000
717Thành phố Đà NẵngYên BáiĐoạn từ Lê Duẩn - đến Nguyễn Thái Học98.800.00040.730.00034.970.00028.700.00023.570.000
718Thành phố Đà NẵngYersin11.800.0006.180.0005.340.0004.360.0003.540.000
719Thành phố Đà NẵngYersin15.740.0008.240.0007.120.0005.810.0004.720.000
720Thành phố Đà NẵngYersin19.670.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000
721Thành phố Đà NẵngỶ Lan Nguyên Phi29.220.00013.670.00011.800.00010.190.0008.480.000
722Thành phố Đà NẵngỶ Lan Nguyên Phi38.960.00018.230.00015.730.00013.590.00011.300.000
723Thành phố Đà NẵngỶ Lan Nguyên Phi48.700.00022.790.00019.660.00016.990.00014.130.000
724Thành phố Đà NẵngXuân Thủy19.320.000----
725Thành phố Đà NẵngXuân Thủy25.760.000----
726Thành phố Đà NẵngXuân Thủy32.200.000----
727Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 333.860.000----
728Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 335.140.000----
729Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 336.430.000----
730Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 323.320.000----
731Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 324.430.000----
732Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 325.540.000----
733Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 313.320.000----
734Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 314.430.000----
735Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 315.540.000----
736Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 303.320.000----
737Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 304.430.000----
738Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 305.540.000----
739Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 293.860.000----
740Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 295.140.000----
741Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 296.430.000----
742Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 283.320.000----
743Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 284.430.000----
744Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 285.540.000----
745Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 273.320.000----
746Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 274.430.000----
747Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 275.540.000----
748Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 263.320.000----
749Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 264.430.000----
750Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 265.540.000----
751Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 253.320.000----
752Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 254.430.000----
753Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 255.540.000----
754Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 244.500.000----
755Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 246.000.000----
756Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 247.500.000----
757Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 233.860.000----
758Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 235.140.000----
759Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 236.430.000----
760Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 223.860.000----
761Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 225.140.000----
762Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 226.430.000----
763Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 213.320.000----
764Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 214.430.000----
765Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 215.540.000----
766Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 203.320.000----
767Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 204.430.000----
768Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 205.540.000----
769Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 193.320.000----
770Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 194.430.000----
771Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 195.540.000----
772Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 183.860.000----
773Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 185.140.000----
774Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 186.430.000----
775Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 174.680.000----
776Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 176.240.000----
777Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 177.800.000----
778Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 164.680.000----
779Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 166.240.000----
780Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 167.800.000----
781Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 154.680.000----
782Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 156.240.000----
783Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 157.800.000----
784Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 144.760.000----
785Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 146.340.000----
786Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 147.930.000----
787Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 124.760.000----
788Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 126.340.000----
789Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 127.930.000----
790Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 115.010.000----
791Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 116.680.000----
792Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 118.350.000----
793Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 104.760.000----
794Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 106.340.000----
795Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 107.930.000----
796Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 94.760.000----
797Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 96.340.000----
798Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 97.930.000----
799Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 84.760.000----
800Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 86.340.000----
801Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 87.930.000----
802Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 75.010.000----
803Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 76.680.000----
804Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 78.350.000----
805Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 64.680.000----
806Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 66.240.000----
807Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 67.800.000----
808Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 55.170.000----
809Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 56.900.000----
810Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 58.620.000----
811Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 46.160.000----
812Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 48.220.000----
813Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 410.270.000----
814Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 36.160.000----
815Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 38.220.000----
816Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 310.270.000----
817Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 24.680.000----
818Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 26.240.000----
819Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 27.800.000----
820Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 14.680.000----
821Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 16.240.000----
822Thành phố Đà NẵngXuân Thiều 17.800.000----
823Thành phố Đà NẵngXuân Tâm19.280.00011.050.0009.970.0007.950.0006.410.000
824Thành phố Đà NẵngXuân Tâm25.710.00014.740.00013.300.00010.600.0008.550.000
825Thành phố Đà NẵngXuân Tâm32.140.00018.420.00016.620.00013.250.00010.690.000
826Thành phố Đà NẵngXuân Quỳnh16.380.0006.830.0005.870.0004.810.0003.920.000
827Thành phố Đà NẵngXuân Quỳnh21.840.0009.110.0007.830.0006.410.0005.220.000
828Thành phố Đà NẵngXuân Quỳnh27.300.00011.390.0009.790.0008.010.0006.530.000
829Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 214.550.0005.930.0004.940.0004.170.0002.920.000
830Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 219.400.0007.900.0006.580.0005.560.0003.900.000
831Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 224.250.0009.880.0008.230.0006.950.0004.870.000
832Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 114.550.000----
833Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 119.400.000----
834Thành phố Đà NẵngXuân Hòa 124.250.000----
835Thành phố Đà NẵngXuân Đán 318.800.0008.670.0007.840.0006.530.0005.420.000
836Thành phố Đà NẵngXuân Đán 325.070.00011.560.00010.460.0008.710.0007.220.000
837Thành phố Đà NẵngXuân Đán 331.340.00014.450.00013.070.00010.890.0009.030.000
838Thành phố Đà NẵngXuân Đán 213.280.000----
839Thành phố Đà NẵngXuân Đán 217.710.000----
840Thành phố Đà NẵngXuân Đán 222.140.000----
841Thành phố Đà NẵngXuân Đán 116.690.0008.670.0007.840.0006.530.0005.420.000
842Thành phố Đà NẵngXuân Đán 122.260.00011.560.00010.460.0008.710.0007.220.000
843Thành phố Đà NẵngXuân Đán 127.820.00014.450.00013.070.00010.890.0009.030.000
844Thành phố Đà NẵngXuân Diệu19.130.000----
845Thành phố Đà NẵngXuân Diệu25.510.000----
846Thành phố Đà NẵngXuân Diệu31.890.000----
847Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ Lê Thanh Nghị - đến Nguyễn Hữu Thọ42.920.000----
848Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ Lê Thanh Nghị - đến Nguyễn Hữu Thọ57.230.000----
849Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ Lê Thanh Nghị - đến Nguyễn Hữu Thọ71.540.000----
850Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ 2 Tháng 9 - đến Lê Thanh Nghị49.330.00018.140.00016.400.00014.950.00011.150.000
851Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ 2 Tháng 9 - đến Lê Thanh Nghị65.780.00024.180.00021.870.00019.940.00014.860.000
852Thành phố Đà NẵngXô Viết Nghệ TĩnhĐoạn từ 2 Tháng 9 - đến Lê Thanh Nghị82.220.00030.230.00027.340.00024.920.00018.580.000
853Thành phố Đà NẵngXóm Đồng9.530.0006.180.0005.340.0004.360.0003.540.000
854Thành phố Đà NẵngXóm Đồng12.700.0008.240.0007.120.0005.810.0004.720.000
855Thành phố Đà NẵngXóm Đồng15.880.00010.300.0008.900.0007.260.0005.900.000
856Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoạn còn lại32.760.000----
857Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoạn còn lại43.680.000----
858Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoạn còn lại54.600.000----
859Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoàn từ Võ Nguyên Giáp - đến Hồ Nghinh46.880.000----
860Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoàn từ Võ Nguyên Giáp - đến Hồ Nghinh62.500.000----
861Thành phố Đà NẵngVương Thừa VũĐoàn từ Võ Nguyên Giáp - đến Hồ Nghinh78.130.000----
862Thành phố Đà NẵngVũ Xuân Thiều8.100.000----
863Thành phố Đà NẵngVũ Xuân Thiều10.800.000----
864Thành phố Đà NẵngVũ Xuân Thiều13.500.000----
865Thành phố Đà NẵngVùng Trung 196.680.000----
866Thành phố Đà NẵngVùng Trung 198.900.000----
867Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1911.130.000----
868Thành phố Đà NẵngVùng Trung 186.680.000----
869Thành phố Đà NẵngVùng Trung 188.900.000----
870Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1811.130.000----
871Thành phố Đà NẵngVùng Trung 176.350.000----
872Thành phố Đà NẵngVùng Trung 178.460.000----
873Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1710.580.000----
874Thành phố Đà NẵngVùng Trung 166.350.000----
875Thành phố Đà NẵngVùng Trung 168.460.000----
876Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1610.580.000----
877Thành phố Đà NẵngVùng Trung 156.350.000----
878Thành phố Đà NẵngVùng Trung 158.460.000----
879Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1510.580.000----
880Thành phố Đà NẵngVùng Trung 146.680.000----
881Thành phố Đà NẵngVùng Trung 148.900.000----
882Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1411.130.000----
883Thành phố Đà NẵngVùng Trung 126.350.000----
884Thành phố Đà NẵngVùng Trung 128.460.000----
885Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1210.580.000----
886Thành phố Đà NẵngĐoạn 5,5m6.350.000----
887Thành phố Đà NẵngĐoạn 5,5m8.460.000----
888Thành phố Đà NẵngĐoạn 5,5m10.580.000----
889Thành phố Đà NẵngĐoạn 7,5m6.680.000----
890Thành phố Đà NẵngĐoạn 7,5m8.900.000----
891Thành phố Đà NẵngĐoạn 7,5m11.130.000----
892Thành phố Đà NẵngVùng Trung 106.680.000----
893Thành phố Đà NẵngVùng Trung 108.900.000----
894Thành phố Đà NẵngVùng Trung 1011.130.000----
895Thành phố Đà NẵngVùng Trung 96.350.000----
896Thành phố Đà NẵngVùng Trung 98.460.000----
897Thành phố Đà NẵngVùng Trung 910.580.000----
898Thành phố Đà NẵngVùng Trung 86.350.000----
899Thành phố Đà NẵngVùng Trung 88.460.000----
900Thành phố Đà NẵngVùng Trung 810.580.000----
901Thành phố Đà NẵngVùng Trung 76.350.000----
902Thành phố Đà NẵngVùng Trung 78.460.000----
903Thành phố Đà NẵngVùng Trung 710.580.000----
904Thành phố Đà NẵngVùng Trung 66.350.000----
905Thành phố Đà NẵngVùng Trung 68.460.000----
906Thành phố Đà NẵngVùng Trung 610.580.000----
907Thành phố Đà NẵngVùng Trung 57.010.000----
908Thành phố Đà NẵngVùng Trung 59.350.000----
909Thành phố Đà NẵngVùng Trung 511.690.000----
910Thành phố Đà NẵngVùng Trung 47.010.000----
911Thành phố Đà NẵngVùng Trung 49.350.000----
912Thành phố Đà NẵngVùng Trung 411.690.000----
913Thành phố Đà NẵngVùng Trung 37.010.000----
914Thành phố Đà NẵngVùng Trung 39.350.000----
915Thành phố Đà NẵngVùng Trung 311.690.000----
916Thành phố Đà NẵngVùng Trung 27.010.000----
917Thành phố Đà NẵngVùng Trung 29.350.000----
918Thành phố Đà NẵngVùng Trung 211.690.000----
919Thành phố Đà NẵngVùng Trung 17.010.000----
920Thành phố Đà NẵngVùng Trung 19.350.000----
921Thành phố Đà NẵngVùng Trung 111.690.000----
922Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 97.040.0003.520.0003.040.0002.620.0002.040.000
923Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 99.380.0004.700.0004.050.0003.500.0002.720.000
924Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 911.730.0005.870.0005.060.0004.370.0003.400.000
925Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 86.950.000----
926Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 89.270.000----
927Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 811.590.000----
928Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 76.950.000----
929Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 79.270.000----
930Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 711.590.000----
931Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 66.950.000----
932Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 69.270.000----
933Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 611.590.000----
934Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 57.040.000----
935Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 59.380.000----
936Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 511.730.000----
937Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 47.040.000----
938Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 49.380.000----
939Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 411.730.000----
940Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 37.040.000----
941Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 39.380.000----
942Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 311.730.000----
943Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 27.040.000----
944Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 29.380.000----
945Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 211.730.000----
946Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 18.010.000----
947Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 110.680.000----
948Thành phố Đà NẵngVũng Thùng 113.350.000----
949Thành phố Đà NẵngVũ Văn Dũng28.130.00012.380.00010.600.0006.720.0005.570.000
950Thành phố Đà NẵngVũ Văn Dũng37.510.00016.510.00014.130.0008.960.0007.430.000
951Thành phố Đà NẵngVũ Văn Dũng46.890.00020.640.00017.660.00011.200.0009.290.000
952Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 7,5m6.680.000----
953Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 7,5m8.900.000----
954Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 7,5m11.130.000----
955Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 10,5m7.730.000----
956Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 10,5m10.310.000----
957Thành phố Đà NẵngVũ Văn CẩnĐoạn 10,5m12.890.000----
958Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Phụng16.660.000----
959Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Phụng22.210.000----
960Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Phụng27.760.000----
961Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Hoàng9.470.0004.700.0004.180.0003.430.0002.790.000
962Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Hoàng12.620.0006.260.0005.580.0004.570.0003.720.000
963Thành phố Đà NẵngVũ Trọng Hoàng15.780.0007.830.0006.970.0005.710.0004.650.000
964Thành phố Đà NẵngVũ Thành Năm9.020.000----
965Thành phố Đà NẵngVũ Thành Năm12.030.000----
966Thành phố Đà NẵngVũ Thành Năm15.040.000----
967Thành phố Đà NẵngVũ Thạnh4.420.000----
968Thành phố Đà NẵngVũ Thạnh5.900.000----
969Thành phố Đà NẵngVũ Thạnh7.370.000----
970Thành phố Đà NẵngVũ Tông Phan11.040.0006.980.0005.970.0004.870.0003.950.000
971Thành phố Đà NẵngVũ Tông Phan14.720.0009.300.0007.960.0006.490.0005.260.000
972Thành phố Đà NẵngVũ Tông Phan18.400.00011.630.0009.950.0008.110.0006.580.000
973Thành phố Đà NẵngVũ Quỳnh13.390.000----
974Thành phố Đà NẵngVũ Quỳnh17.850.000----
975Thành phố Đà NẵngVũ Quỳnh22.310.000----
976Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn còn lại13.420.000----
977Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn còn lại17.890.000----
978Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn còn lại22.360.000----
979Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn đối diện với chợ Hòa Khánh15.310.000----
980Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn đối diện với chợ Hòa Khánh20.420.000----
981Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc PhanĐoạn đối diện với chợ Hòa Khánh25.520.000----
982Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc Nhạ17.330.000----
983Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc Nhạ23.110.000----
984Thành phố Đà NẵngVũ Ngọc Nhạ28.890.000----
985Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 5,5m15.560.0009.080.0007.790.0006.350.0005.150.000
986Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 5,5m20.740.00012.110.00010.380.0008.460.0006.860.000
987Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 5,5m25.930.00015.140.00012.980.00010.580.0008.580.000
988Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 7,5m17.290.000----
989Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 7,5m23.050.000----
990Thành phố Đà NẵngVũ Mộng NguyênĐoạn 7,5m28.810.000----
991Thành phố Đà NẵngVũ Lăng7.540.0003.600.0003.080.0002.580.0002.180.000
992Thành phố Đà NẵngVũ Lăng10.050.0004.800.0004.100.0003.440.0002.910.000
993Thành phố Đà NẵngVũ Lăng12.560.0006.000.0005.130.0004.300.0003.640.000
994Thành phố Đà NẵngVũ Lập5.640.000----
995Thành phố Đà NẵngVũ Lập7.520.000----
996Thành phố Đà NẵngVũ Lập9.400.000----
997Thành phố Đà NẵngVũ Hữu Lợi6.350.000----
998Thành phố Đà NẵngVũ Hữu Lợi8.460.000----
999Thành phố Đà NẵngVũ Hữu Lợi10.580.000----
1000Thành phố Đà NẵngVũ Hữu25.330.000----
1001Thành phố Đà NẵngVũ Hữu33.780.000----
1002Thành phố Đà NẵngVũ Hữu42.220.000----
1003Thành phố Đà NẵngVũ Huy Tấn4.280.000----
1004Thành phố Đà NẵngVũ Huy Tấn5.710.000----
1005Thành phố Đà NẵngVũ Huy Tấn7.140.000----
1006Thành phố Đà NẵngVũ Đình Long15.800.0006.980.0005.970.0004.870.0003.950.000
1007Thành phố Đà NẵngVũ Đình Long21.070.0009.300.0007.960.0006.490.0005.260.000
1008Thành phố Đà NẵngVũ Đình Long26.340.00011.630.0009.950.0008.110.0006.580.000
1009Thành phố Đà NẵngVũ Đình Liên8.490.000----
1010Thành phố Đà NẵngVũ Đình Liên11.320.000----
1011Thành phố Đà NẵngVũ Đình Liên14.150.000----
1012Thành phố Đà NẵngVũ Duy Thanh28.760.000----
1013Thành phố Đà NẵngVũ Duy Thanh38.350.000----
1014Thành phố Đà NẵngVũ Duy Thanh47.940.000----
1015Thành phố Đà NẵngVũ Duy Đoán12.890.000----
1016Thành phố Đà NẵngVũ Duy Đoán17.180.000----
1017Thành phố Đà NẵngVũ Duy Đoán21.480.000----
1018Thành phố Đà NẵngVũ Cán3.640.000----
1019Thành phố Đà NẵngVũ Cán4.860.000----
1020Thành phố Đà NẵngVũ Cán6.070.000----
1021Thành phố Đà NẵngVõ Văn Tần47.420.0009.510.0008.150.0007.020.0006.070.000
1022Thành phố Đà NẵngVõ Văn Tần63.230.00012.680.00010.870.0009.360.0008.090.000
1023Thành phố Đà NẵngVõ Văn Tần79.040.00015.850.00013.590.00011.700.00010.110.000
1024Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 7,5m5.870.000----
1025Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 7,5m7.830.000----
1026Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 7,5m9.790.000----
1027Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 10,5m7.890.000----
1028Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 10,5m10.520.000----
1029Thành phố Đà NẵngVõ Văn NgânĐoạn 10,5m13.150.000----
1030Thành phố Đà NẵngVõ Văn Kiệt59.280.00018.370.00015.510.00010.990.0009.380.000
1031Thành phố Đà NẵngVõ Văn Kiệt79.040.00024.500.00020.680.00014.650.00012.500.000
1032Thành phố Đà NẵngVõ Văn Kiệt98.800.00030.620.00025.850.00018.310.00015.630.000
1033Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đồng9.680.000----
1034Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đồng12.910.000----
1035Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đồng16.140.000----
1036Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đặng5.950.000----
1037Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đặng7.940.000----
1038Thành phố Đà NẵngVõ Văn Đặng9.920.000----
1039Thành phố Đà NẵngVõ Trường Toản14.070.0008.220.0007.430.0006.370.0005.450.000
1040Thành phố Đà NẵngVõ Trường Toản18.760.00010.960.0009.910.0008.490.0007.260.000
1041Thành phố Đà NẵngVõ Trường Toản23.450.00013.700.00012.390.00010.610.0009.080.000
1042Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn còn lại19.030.000----
1043Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn còn lại25.380.000----
1044Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn còn lại31.720.000----
1045Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường 3/224.180.000----
1046Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường 3/232.240.000----
1047Thành phố Đà NẵngVõ Thị SáuĐoạn từ Nguyễn Hữu Cảnh - đến đường 3/240.300.000----
1048Thành phố Đà NẵngVõ Sạ5.210.000----
1049Thành phố Đà NẵngVõ Sạ6.950.000----
1050Thành phố Đà NẵngVõ Sạ8.690.000----
1051Thành phố Đà NẵngVõ Quý Huân13.570.000----
1052Thành phố Đà NẵngVõ Quý Huân18.090.000----
1053Thành phố Đà NẵngVõ Quý Huân22.610.000----
1054Thành phố Đà NẵngVõ Quảng5.220.000----
1055Thành phố Đà NẵngVõ Quảng6.960.000----
1056Thành phố Đà NẵngVõ Quảng8.700.000----
1057Thành phố Đà NẵngVõ Như Hưng15.490.00010.210.0008.760.0007.210.0005.900.000
1058Thành phố Đà NẵngVõ Như Hưng20.650.00013.610.00011.680.0009.610.0007.860.000
1059Thành phố Đà NẵngVõ Như Hưng25.810.00017.010.00014.600.00012.010.0009.830.000
1060Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Minh Mạng49.850.00010.180.0008.670.0007.410.0006.350.000
1061Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Minh Mạng66.460.00013.580.00011.560.0009.880.0008.460.000
1062Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Minh Mạng83.080.00016.970.00014.450.00012.350.00010.580.000
1063Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phan Tứ - đến Hồ Xuân Hương59.280.00011.310.0009.770.0007.580.0006.570.000
1064Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phan Tứ - đến Hồ Xuân Hương79.040.00015.080.00013.020.00010.100.0008.760.000
1065Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phan Tứ - đến Hồ Xuân Hương98.800.00018.850.00016.280.00012.630.00010.950.000
1066Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Võ Văn Kiệt - đến Phan Tứ59.280.00013.450.00011.470.0008.890.0007.250.000
1067Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Võ Văn Kiệt - đến Phan Tứ79.040.00017.930.00015.290.00011.860.0009.670.000
1068Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Võ Văn Kiệt - đến Phan Tứ98.800.00022.410.00019.110.00014.820.00012.090.000
1069Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phạm văn Đồng - đến Võ Văn Kiệt59.280.00017.090.00014.020.00011.070.0009.080.000
1070Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phạm văn Đồng - đến Võ Văn Kiệt79.040.00022.790.00018.690.00014.760.00012.100.000
1071Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Phạm văn Đồng - đến Võ Văn Kiệt98.800.00028.490.00023.360.00018.450.00015.130.000
1072Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Nguyễn Huy Chương - đến Phạm Văn Đồng59.280.00013.730.00012.430.00010.730.0008.800.000
1073Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Nguyễn Huy Chương - đến Phạm Văn Đồng79.040.00018.310.00016.570.00014.300.00011.730.000
1074Thành phố Đà NẵngVõ Nguyên GiápĐoạn từ Nguyễn Huy Chương - đến Phạm Văn Đồng98.800.00022.890.00020.710.00017.880.00014.660.000
1075Thành phố Đà NẵngVõ Nghĩa27.870.000----
1076Thành phố Đà NẵngVõ Nghĩa37.160.000----
1077Thành phố Đà NẵngVõ Nghĩa46.450.000----
1078Thành phố Đà NẵngVõ Duy Ninh15.800.0006.980.0005.970.0004.870.0003.950.000
1079Thành phố Đà NẵngVõ Duy Ninh21.070.0009.300.0007.960.0006.490.0005.260.000
1080Thành phố Đà NẵngVõ Duy Ninh26.340.00011.630.0009.950.0008.110.0006.580.000
1081Thành phố Đà NẵngVõ Duy Dương5.460.000----
1082Thành phố Đà NẵngVõ Duy Dương7.280.000----
1083Thành phố Đà NẵngVõ Duy Dương9.100.000----
1084Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ Mai Đăng Chơn - đến Trần Đại Nghĩa9.100.000----
1085Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ Mai Đăng Chơn - đến Trần Đại Nghĩa12.140.000----
1086Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ Mai Đăng Chơn - đến Trần Đại Nghĩa15.170.000----
1087Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Khuê Đông - đến Mai Đăng Chơn10.010.000----
1088Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Khuê Đông - đến Mai Đăng Chơn13.350.000----
1089Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Khuê Đông - đến Mai Đăng Chơn16.690.000----
1090Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Nguyễn Tri Phương - đến cầu Khuê Đông18.630.000----
1091Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Nguyễn Tri Phương - đến cầu Khuê Đông24.840.000----
1092Thành phố Đà NẵngVõ Chí CôngĐoạn từ cầu Nguyễn Tri Phương - đến cầu Khuê Đông31.050.000----
1093Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 7,5m7.430.000----
1094Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 7,5m9.910.000----
1095Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 7,5m12.390.000----
1096Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 10,5m8.800.000----
1097Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 10,5m11.740.000----
1098Thành phố Đà NẵngVõ An NinhĐoạn 10,5m14.670.000----
1099Thành phố Đà NẵngViệt Bắc9.800.000----
1100Thành phố Đà NẵngViệt Bắc13.060.000----
1101Thành phố Đà NẵngViệt Bắc16.330.000----
1102Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn còn lại19.820.000----
1103Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn còn lại26.420.000----
1104Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn còn lại33.030.000----
1105Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn từ Trần Hưng Đạo - đến Trần Thánh Tông23.330.000----
1106Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn từ Trần Hưng Đạo - đến Trần Thánh Tông31.100.000----
1107Thành phố Đà NẵngVân ĐồnĐoạn từ Trần Hưng Đạo - đến Trần Thánh Tông38.880.000----
1108Thành phố Đà NẵngVân Đài Nữ Sĩ4.010.000----
1109Thành phố Đà NẵngVân Đài Nữ Sĩ5.350.000----
1110Thành phố Đà NẵngVân Đài Nữ Sĩ6.690.000----
1111Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 44.040.000----
1112Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 45.380.000----
1113Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 46.730.000----
1114Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 34.040.000----
1115Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 35.380.000----
1116Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 36.730.000----
1117Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 24.040.000----
1118Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 25.380.000----
1119Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 26.730.000----
1120Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 14.040.000----
1121Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 15.380.000----
1122Thành phố Đà NẵngVăn Thánh 16.730.000----
1123Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn còn lại5.960.000----
1124Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn còn lại7.950.000----
1125Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn còn lại9.940.000----
1126Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoan từ Hoàng Châu Ký - đến đường Vũ Thạnh6.560.000----
1127Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoan từ Hoàng Châu Ký - đến đường Vũ Thạnh8.740.000----
1128Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoan từ Hoàng Châu Ký - đến đường Vũ Thạnh10.930.000----
1129Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 15m chưa có tên - đến Hoàng Châu Ký7.790.000----
1130Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 15m chưa có tên - đến Hoàng Châu Ký10.380.000----
1131Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 15m chưa có tên - đến Hoàng Châu Ký12.980.000----
1132Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 10,5m chưa có tên (gần khu đất dự trữ ven sông) - đến đường 15m chưa có tên9.100.000----
1133Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 10,5m chưa có tên (gần khu đất dự trữ ven sông) - đến đường 15m chưa có tên12.140.000----
1134Thành phố Đà NẵngVăn Tiến DũngĐoạn từ đường 10,5m chưa có tên (gần khu đất dự trữ ven sông) - đến đường 15m chưa có tên15.170.000----
1135Thành phố Đà NẵngVăn Tân5.660.000----
1136Thành phố Đà NẵngVăn Tân7.540.000----
1137Thành phố Đà NẵngVăn Tân9.430.000----
1138Thành phố Đà NẵngVăn Cận15.370.000----
1139Thành phố Đà NẵngVăn Cận20.500.000----
1140Thành phố Đà NẵngVăn Cận25.620.000----
1141Thành phố Đà NẵngVăn Cao36.640.00011.740.0009.560.0007.820.0006.400.000
1142Thành phố Đà NẵngVăn Cao48.850.00015.650.00012.740.00010.420.0008.530.000
1143Thành phố Đà NẵngVăn Cao61.060.00019.560.00015.930.00013.030.00010.660.000
1144Thành phố Đà NẵngVạn Tường4.900.0002.390.0002.050.0001.670.0001.370.000
1145Thành phố Đà NẵngVạn Tường6.540.0003.180.0002.730.0002.230.0001.830.000
1146Thành phố Đà NẵngVạn Tường8.170.0003.980.0003.410.0002.790.0002.290.000
1147Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 3,5m15.900.000----
1148Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 3,5m21.200.000----
1149Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 3,5m26.500.000----
1150Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 5,5m17.660.000----
1151Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 5,5m23.550.000----
1152Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 5,5m29.440.000----
1153Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 7,5m19.870.000----
1154Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 7,5m26.500.000----
1155Thành phố Đà NẵngUng Văn KhiêmĐoạn 7,5m33.120.000----
1156Thành phố Đà NẵngTrương Vân Lĩnh3.700.000----
1157Thành phố Đà NẵngTrương Vân Lĩnh4.940.000----
1158Thành phố Đà NẵngTrương Vân Lĩnh6.170.000----
1159Thành phố Đà NẵngTrương Văn Hiến12.890.000----
1160Thành phố Đà NẵngTrương Văn Hiến17.180.000----
1161Thành phố Đà NẵngTrương Văn Hiến21.480.000----
1162Thành phố Đà NẵngTrương Văn Đa9.780.000----
1163Thành phố Đà NẵngTrương Văn Đa13.040.000----
1164Thành phố Đà NẵngTrương Văn Đa16.300.000----
1165Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ trường quân sự QK5 - đến Trạm biến áp 500KV5.220.0002.710.0002.330.0001.910.0001.550.000
1166Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ trường quân sự QK5 - đến Trạm biến áp 500KV6.960.0003.610.0003.110.0002.540.0002.070.000
1167Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ trường quân sự QK5 - đến Trạm biến áp 500KV8.700.0004.510.0003.890.0003.180.0002.590.000
1168Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ Trung tâm sát hạch lái xe - đến trường quân sự QK55.220.0002.710.0002.330.0001.910.0001.550.000
1169Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ Trung tâm sát hạch lái xe - đến trường quân sự QK56.960.0003.610.0003.110.0002.540.0002.070.000
1170Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ Trung tâm sát hạch lái xe - đến trường quân sự QK58.700.0004.510.0003.890.0003.180.0002.590.000
1171Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ phía Tây cầu vượt - đến đường vào Trung tâm sát hạch lái xe6.130.0003.010.0002.570.0002.110.0001.720.000
1172Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ phía Tây cầu vượt - đến đường vào Trung tâm sát hạch lái xe8.170.0004.010.0003.430.0002.810.0002.300.000
1173Thành phố Đà NẵngTrường SơnĐoạn từ phía Tây cầu vượt - đến đường vào Trung tâm sát hạch lái xe10.210.0005.010.0004.290.0003.510.0002.870.000
1174Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn còn lại (đến hết phường Hòa Hải) -21.000.0004.820.0004.120.0003.370.0002.750.000
1175Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn còn lại (đến hết phường Hòa Hải) -28.000.0006.430.0005.490.0004.490.0003.660.000
1176Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn còn lại (đến hết phường Hòa Hải) -35.000.0008.040.0006.860.0005.610.0004.580.000
1177Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn từ Minh Mạng - đến đường Non Nước31.730.0005.330.0004.580.0003.780.0003.110.000
1178Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn từ Minh Mạng - đến đường Non Nước42.310.0007.100.0006.110.0005.040.0004.140.000
1179Thành phố Đà NẵngTrường SaĐoạn từ Minh Mạng - đến đường Non Nước52.890.0008.880.0007.640.0006.300.0005.180.000
1180Thành phố Đà NẵngTrương Quyền18.040.000----
1181Thành phố Đà NẵngTrương Quyền24.050.000----
1182Thành phố Đà NẵngTrương Quyền30.060.000----
1183Thành phố Đà NẵngTrương Quốc Dụng9.490.000----
1184Thành phố Đà NẵngTrương Quốc Dụng12.660.000----
1185Thành phố Đà NẵngTrương Quốc Dụng15.820.000----
1186Thành phố Đà NẵngTrương Quang Giao8.830.0004.150.0003.380.0002.770.0002.260.000
1187Thành phố Đà NẵngTrương Quang Giao11.770.0005.540.0004.510.0003.700.0003.020.000
1188Thành phố Đà NẵngTrương Quang Giao14.710.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000
1189Thành phố Đà NẵngTrương Minh Ký5.960.000----
1190Thành phố Đà NẵngTrương Minh Ký7.950.000----
1191Thành phố Đà NẵngTrương Minh Ký9.940.000----
1192Thành phố Đà NẵngTrương Minh Giảng7.040.000----
1193Thành phố Đà NẵngTrương Minh Giảng9.390.000----
1194Thành phố Đà NẵngTrương Minh Giảng11.740.000----
1195Thành phố Đà NẵngTrương Hán Siêu19.690.000----
1196Thành phố Đà NẵngTrương Hán Siêu26.250.000----
1197Thành phố Đà NẵngTrương Hán Siêu32.810.000----
1198Thành phố Đà NẵngTrương Gia Mô4.850.0002.140.0001.840.0001.510.0001.240.000
1199Thành phố Đà NẵngTrương Gia Mô6.460.0002.850.0002.460.0002.020.0001.650.000
1200Thành phố Đà NẵngTrương Gia Mô8.080.0003.560.0003.070.0002.520.0002.060.000
1201Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 7,5m19.120.0009.410.0008.080.0006.740.0005.980.000
1202Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 7,5m25.490.00012.540.00010.770.0008.990.0007.970.000
1203Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 7,5m31.860.00015.680.00013.460.00011.240.0009.960.000
1204Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 10,5m23.360.00010.420.0008.500.0007.070.0006.080.000
1205Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 10,5m31.150.00013.900.00011.340.0009.430.0008.100.000
1206Thành phố Đà NẵngTrương ĐịnhĐoạn 10,5m38.940.00017.370.00014.170.00011.790.00010.130.000
1207Thành phố Đà NẵngTrương Đăng Quế7.410.000----
1208Thành phố Đà NẵngTrương Đăng Quế9.880.000----
1209Thành phố Đà NẵngTrương Đăng Quế12.350.000----
1210Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Lê Trọng Tấn - đến Cầu vượt Hòa Cầm4.620.0003.200.0002.720.0002.300.0001.900.000
1211Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Lê Trọng Tấn - đến Cầu vượt Hòa Cầm6.160.0004.260.0003.630.0003.060.0002.540.000
1212Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Lê Trọng Tấn - đến Cầu vượt Hòa Cầm7.700.0005.330.0004.540.0003.830.0003.170.000
1213Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Cầu vượt Ngã ba Huế - đến Lê Trọng Tấn5.440.0003.410.0002.870.0002.470.0002.020.000
1214Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Cầu vượt Ngã ba Huế - đến Lê Trọng Tấn7.260.0004.550.0003.830.0003.300.0002.700.000
1215Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía có đường sắt)Đoạn từ Cầu vượt Ngã ba Huế - đến Lê Trọng Tấn9.070.0005.690.0004.790.0004.120.0003.370.000
1216Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Nguyễn Nhàn - đến Cầu Đỏ6.230.0004.000.0003.370.0002.760.0002.270.000
1217Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Nguyễn Nhàn - đến Cầu Đỏ8.300.0005.330.0004.500.0003.680.0003.020.000
1218Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Nguyễn Nhàn - đến Cầu Đỏ10.380.0006.660.0005.620.0004.600.0003.780.000
1219Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ nút giao thông Hòa Cầm - đến Nguyễn Nhàn7.590.0004.360.0003.780.0003.080.0002.500.000
1220Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ nút giao thông Hòa Cầm - đến Nguyễn Nhàn10.120.0005.820.0005.040.0004.110.0003.340.000
1221Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ nút giao thông Hòa Cầm - đến Nguyễn Nhàn12.650.0007.270.0006.300.0005.140.0004.170.000
1222Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ hết địa phận phường An Khê - đến nút giao thông Hòa Cầm8.220.0004.360.0003.780.0003.080.0002.500.000
1223Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ hết địa phận phường An Khê - đến nút giao thông Hòa Cầm10.960.0005.820.0005.040.0004.110.0003.340.000
1224Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ hết địa phận phường An Khê - đến nút giao thông Hòa Cầm13.700.0007.270.0006.300.0005.140.0004.170.000
1225Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Hà Huy Tập - đến hết địa phận phường An Khê14.030.0007.230.0005.890.0004.810.0003.710.000
1226Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Hà Huy Tập - đến hết địa phận phường An Khê18.700.0009.640.0007.860.0006.410.0004.940.000
1227Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Hà Huy Tập - đến hết địa phận phường An Khê23.380.00012.050.0009.820.0008.010.0006.180.000
1228Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Chân cầu vượt (Ngã 3 Huế) - đến Hà Huy Tập16.500.0008.110.0006.590.0005.370.0003.930.000
1229Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Chân cầu vượt (Ngã 3 Huế) - đến Hà Huy Tập22.000.00010.810.0008.780.0007.160.0005.240.000
1230Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn từ Chân cầu vượt (Ngã 3 Huế) - đến Hà Huy Tập27.500.00013.510.00010.980.0008.950.0006.550.000
1231Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn 02 bên đường dẫn cầu vượt Ngã 3 Huế (từ Ngã 3 Huế - đến chân cầu vượt)12.080.0007.230.0005.890.0004.810.0003.710.000
1232Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn 02 bên đường dẫn cầu vượt Ngã 3 Huế (từ Ngã 3 Huế - đến chân cầu vượt)16.110.0009.640.0007.860.0006.410.0004.940.000
1233Thành phố Đà NẵngTrường Chinh (phía không có đường sắt)Đoạn 02 bên đường dẫn cầu vượt Ngã 3 Huế (từ Ngã 3 Huế - đến chân cầu vượt)20.140.00012.050.0009.820.0008.010.0006.180.000
1234Thành phố Đà NẵngTrương Chí Cương24.110.0009.600.0008.270.0007.130.0005.780.000
1235Thành phố Đà NẵngTrương Chí Cương32.140.00012.800.00011.030.0009.500.0007.710.000
1236Thành phố Đà NẵngTrương Chí Cương40.180.00016.000.00013.790.00011.880.0009.640.000
1237Thành phố Đà NẵngTrương Công Hy12.320.000----
1238Thành phố Đà NẵngTrương Công Hy16.420.000----
1239Thành phố Đà NẵngTrương Công Hy20.530.000----
1240Thành phố Đà NẵngTrưng Nhị25.860.00013.480.00010.760.0009.270.0007.600.000
1241Thành phố Đà NẵngTrưng Nhị34.480.00017.970.00014.350.00012.360.00010.130.000
1242Thành phố Đà NẵngTrưng Nhị43.100.00022.460.00017.940.00015.450.00012.660.000
1243Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn còn lại31.590.00011.600.0009.290.0006.500.0005.730.000
1244Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn còn lại42.120.00015.470.00012.390.0008.670.0007.640.000
1245Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn còn lại52.650.00019.340.00015.490.00010.840.0009.550.000
1246Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn Từ Duy Tân - đến Nguyễn Hữu Thọ33.230.00018.780.00015.900.00013.280.00010.880.000
1247Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn Từ Duy Tân - đến Nguyễn Hữu Thọ44.300.00025.040.00021.200.00017.710.00014.500.000
1248Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn Từ Duy Tân - đến Nguyễn Hữu Thọ55.380.00031.300.00026.500.00022.140.00018.130.000
1249Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Duy Tân45.820.00019.710.00016.960.00013.850.00012.110.000
1250Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Duy Tân61.100.00026.280.00022.610.00018.460.00016.140.000
1251Thành phố Đà NẵngTrưng Nữ VươngĐoạn từ Bảo tàng Chàm - đến Duy Tân76.370.00032.850.00028.260.00023.080.00020.180.000
1252Thành phố Đà NẵngTrừ Văn Thố5.900.000----
1253Thành phố Đà NẵngTrừ Văn Thố7.860.000----
1254Thành phố Đà NẵngTrừ Văn Thố9.830.000----
1255Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 98.050.000----
1256Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 910.730.000----
1257Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 913.410.000----
1258Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 86.680.000----
1259Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 88.900.000----
1260Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 811.130.000----
1261Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 76.680.000----
1262Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 78.900.000----
1263Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 711.130.000----
1264Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 66.680.0004.760.0004.090.0003.340.0002.730.000
1265Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 68.900.0006.340.0005.450.0004.460.0003.640.000
1266Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 611.130.0007.930.0006.810.0005.570.0004.550.000
1267Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 56.490.000----
1268Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 58.650.000----
1269Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 510.810.000----
1270Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 46.680.0004.760.0004.090.0003.340.0002.730.000
1271Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 48.900.0006.340.0005.450.0004.460.0003.640.000
1272Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 411.130.0007.930.0006.810.0005.570.0004.550.000
1273Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 36.490.000----
1274Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 38.650.000----
1275Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 310.810.000----
1276Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 26.490.000----
1277Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 28.650.000----
1278Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 210.810.000----
1279Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 16.490.000----
1280Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 18.650.000----
1281Thành phố Đà NẵngTrung Nghĩa 110.810.000----
1282Thành phố Đà NẵngTrung Lương 2010.250.000----
1283Thành phố Đà NẵngTrung Lương 2013.670.000----
1284Thành phố Đà NẵngTrung Lương 2017.090.000----
1285Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1910.250.000----
1286Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1913.670.000----
1287Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1917.090.000----
1288Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1810.250.000----
1289Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1813.670.000----
1290Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1817.090.000----
1291Thành phố Đà NẵngTrung Lương 179.020.000----
1292Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1712.030.000----
1293Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1715.040.000----
1294Thành phố Đà NẵngTrung Lương 169.020.000----
1295Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1612.030.000----
1296Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1615.040.000----
1297Thành phố Đà NẵngTrung Lương 159.020.000----
1298Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1512.030.000----
1299Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1515.040.000----
1300Thành phố Đà NẵngTrung Lương 149.020.000----
1301Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1412.030.000----
1302Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1415.040.000----
1303Thành phố Đà NẵngTrung Lương 129.020.000----
1304Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1212.030.000----
1305Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1215.040.000----
1306Thành phố Đà NẵngTrung Lương 119.020.000----
1307Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1112.030.000----
1308Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1115.040.000----
1309Thành phố Đà NẵngTrung Lương 109.020.000----
1310Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1012.030.000----
1311Thành phố Đà NẵngTrung Lương 1015.040.000----
1312Thành phố Đà NẵngTrung Lương 99.020.000----
1313Thành phố Đà NẵngTrung Lương 912.030.000----
1314Thành phố Đà NẵngTrung Lương 915.040.000----
1315Thành phố Đà NẵngTrung Lương 89.020.000----
1316Thành phố Đà NẵngTrung Lương 812.030.000----
1317Thành phố Đà NẵngTrung Lương 815.040.000----
1318Thành phố Đà NẵngTrung Lương 75.690.000----
1319Thành phố Đà NẵngTrung Lương 77.580.000----
1320Thành phố Đà NẵngTrung Lương 79.480.000----
1321Thành phố Đà NẵngTrung Lương 65.690.000----
1322Thành phố Đà NẵngTrung Lương 67.580.000----
1323Thành phố Đà NẵngTrung Lương 69.480.000----
1324Thành phố Đà NẵngTrung Lương 55.090.000----
1325Thành phố Đà NẵngTrung Lương 56.780.000----
1326Thành phố Đà NẵngTrung Lương 58.480.000----
1327Thành phố Đà NẵngTrung Lương 45.090.000----
1328Thành phố Đà NẵngTrung Lương 46.780.000----
1329Thành phố Đà NẵngTrung Lương 48.480.000----
1330Thành phố Đà NẵngTrung Lương 35.090.000----
1331Thành phố Đà NẵngTrung Lương 36.780.000----
1332Thành phố Đà NẵngTrung Lương 38.480.000----
1333Thành phố Đà NẵngTrung Lương 25.090.000----
1334Thành phố Đà NẵngTrung Lương 26.780.000----
1335Thành phố Đà NẵngTrung Lương 28.480.000----
1336Thành phố Đà NẵngTrung Lương 15.090.000----
1337Thành phố Đà NẵngTrung Lương 16.780.000----
1338Thành phố Đà NẵngTrung Lương 18.480.000----
1339Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 54.160.000----
1340Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 55.540.000----
1341Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 56.930.000----
1342Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 44.010.000----
1343Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 45.340.000----
1344Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 46.680.000----
1345Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 34.060.000----
1346Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 35.420.000----
1347Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 36.770.000----
1348Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 24.030.000----
1349Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 25.380.000----
1350Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 26.720.000----
1351Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 13.980.000----
1352Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 15.310.000----
1353Thành phố Đà NẵngTrung Hòa 16.640.000----
1354Thành phố Đà NẵngTrịnh Lỗi13.250.000----
1355Thành phố Đà NẵngTrịnh Lỗi17.670.000----
1356Thành phố Đà NẵngTrịnh Lỗi22.090.000----
1357Thành phố Đà NẵngTrịnh Khắc Lập4.710.000----
1358Thành phố Đà NẵngTrịnh Khắc Lập6.280.000----
1359Thành phố Đà NẵngTrịnh Khắc Lập7.850.000----
1360Thành phố Đà NẵngTrịnh Khả5.210.000----
1361Thành phố Đà NẵngTrịnh Khả6.940.000----
1362Thành phố Đà NẵngTrịnh Khả8.680.000----
1363Thành phố Đà NẵngTrịnh Hoài Đức8.440.000----
1364Thành phố Đà NẵngTrịnh Hoài Đức11.250.000----
1365Thành phố Đà NẵngTrịnh Hoài Đức14.060.000----
1366Thành phố Đà NẵngTrịnh Đình Thảo18.340.0006.620.0005.650.0004.370.0003.560.000
1367Thành phố Đà NẵngTrịnh Đình Thảo24.450.0008.830.0007.540.0005.820.0004.750.000
1368Thành phố Đà NẵngTrịnh Đình Thảo30.560.00011.040.0009.420.0007.280.0005.940.000
1369Thành phố Đà NẵngTrịnh Công Sơn27.450.000----
1370Thành phố Đà NẵngTrịnh Công Sơn36.600.000----
1371Thành phố Đà NẵngTrịnh Công Sơn45.750.000----
1372Thành phố Đà NẵngTriệu Việt Vương29.700.00012.290.00010.600.0006.720.0005.570.000
1373Thành phố Đà NẵngTriệu Việt Vương39.600.00016.380.00014.130.0008.960.0007.430.000
1374Thành phố Đà NẵngTriệu Việt Vương49.500.00020.480.00017.660.00011.200.0009.290.000
1375Thành phố Đà NẵngTriệu Quốc Đạt7.130.0004.130.0003.640.0002.960.0002.420.000
1376Thành phố Đà NẵngTriệu Quốc Đạt9.510.0005.500.0004.850.0003.950.0003.220.000
1377Thành phố Đà NẵngTriệu Quốc Đạt11.890.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000
1378Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Hùng Vương50.050.00017.650.00015.100.00012.970.00011.740.000
1379Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Hùng Vương66.730.00023.540.00020.130.00017.300.00015.650.000
1380Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Hùng Vương83.410.00029.420.00025.160.00021.620.00019.560.000
1381Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Hoàng Diệu - đến Lê Đình Dương50.050.00017.650.00015.100.00012.970.00011.740.000
1382Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Hoàng Diệu - đến Lê Đình Dương66.730.00023.540.00020.130.00017.300.00015.650.000
1383Thành phố Đà NẵngTriệu Nữ VươngĐoạn từ Hoàng Diệu - đến Lê Đình Dương83.410.00029.420.00025.160.00021.620.00019.560.000
1384Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Soạn8.830.000----
1385Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Soạn11.770.000----
1386Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Soạn14.710.000----
1387Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn Trần Can - đến Nguyễn Công Hãng14.520.0006.440.0005.610.0004.840.0003.470.000
1388Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn Trần Can - đến Nguyễn Công Hãng19.360.0008.580.0007.480.0006.460.0004.630.000
1389Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn Trần Can - đến Nguyễn Công Hãng24.200.00010.730.0009.350.0008.070.0005.790.000
1390Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Hà Huy Tập - đến Trần Can13.110.0006.830.0005.890.0005.070.0003.650.000
1391Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Hà Huy Tập - đến Trần Can17.480.0009.100.0007.850.0006.760.0004.870.000
1392Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Hà Huy Tập - đến Trần Can21.850.00011.380.0009.810.0008.450.0006.090.000
1393Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Huỳnh Ngọc Huệ - đến đường Hà Huy Tập14.520.0007.120.0006.170.0005.320.0003.850.000
1394Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Huỳnh Ngọc Huệ - đến đường Hà Huy Tập19.360.0009.500.0008.230.0007.090.0005.140.000
1395Thành phố Đà NẵngTrần Xuân LêĐoạn từ Huỳnh Ngọc Huệ - đến đường Hà Huy Tập24.200.00011.870.00010.290.0008.860.0006.420.000
1396Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Hòa9.280.000----
1397Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Hòa12.380.000----
1398Thành phố Đà NẵngTrần Xuân Hòa15.470.000----
1399Thành phố Đà NẵngTrần Viện5.680.000----
1400Thành phố Đà NẵngTrần Viện7.570.000----
1401Thành phố Đà NẵngTrần Viện9.460.000----
1402Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trứ59.280.000----
1403Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trứ79.040.000----
1404Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trứ98.800.000----
1405Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trà8.590.000----
1406Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trà11.450.000----
1407Thành phố Đà NẵngTrần Văn Trà14.310.000----
1408Thành phố Đà NẵngTrần Văn ThànhĐoạn nối tiếp đường Trần Văn Thành chưa đặt tên -11.400.0007.270.0006.230.0005.080.0004.120.000
1409Thành phố Đà NẵngTrần Văn ThànhĐoạn nối tiếp đường Trần Văn Thành chưa đặt tên -15.200.0009.690.0008.300.0006.770.0005.490.000
1410Thành phố Đà NẵngTrần Văn ThànhĐoạn nối tiếp đường Trần Văn Thành chưa đặt tên -19.000.00012.110.00010.380.0008.460.0006.860.000
1411Thành phố Đà NẵngTrần Văn Thành-Đoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Vũ Mộng Nguyên17.540.0009.080.0007.790.0006.350.0005.150.000
1412Thành phố Đà NẵngTrần Văn Thành-Đoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Vũ Mộng Nguyên23.390.00012.110.00010.380.0008.460.0006.860.000
1413Thành phố Đà NẵngTrần Văn Thành-Đoạn từ Hồ Xuân Hương - đến Vũ Mộng Nguyên29.240.00015.140.00012.980.00010.580.0008.580.000
1414Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 5,5m6.700.0004.310.0003.780.0003.180.0002.580.000
1415Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 5,5m8.940.0005.740.0005.040.0004.240.0003.440.000
1416Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 5,5m11.170.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000
1417Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 7,5m7.720.0004.310.0003.780.0003.180.0002.580.000
1418Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 7,5m10.290.0005.740.0005.040.0004.240.0003.440.000
1419Thành phố Đà NẵngTrần Văn ƠnĐoạn 7,5m12.860.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000
1420Thành phố Đà NẵngTrần Văn Lan6.140.000----
1421Thành phố Đà NẵngTrần Văn Lan8.180.000----
1422Thành phố Đà NẵngTrần Văn Lan10.230.000----
1423Thành phố Đà NẵngTrần Văn Kỷ12.470.000----
1424Thành phố Đà NẵngTrần Văn Kỷ16.620.000----
1425Thành phố Đà NẵngTrần Văn Kỷ20.780.000----
1426Thành phố Đà NẵngTrần Văn Hai8.800.000----
1427Thành phố Đà NẵngTrần Văn Hai11.730.000----
1428Thành phố Đà NẵngTrần Văn Hai14.660.000----
1429Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giáp15.680.000----
1430Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giáp20.910.000----
1431Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giáp26.140.000----
1432Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giảng9.380.000----
1433Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giảng12.500.000----
1434Thành phố Đà NẵngTrần Văn Giảng15.630.000----
1435Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đang8.490.000----
1436Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đang11.320.000----
1437Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đang14.150.000----
1438Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đán10.890.000----
1439Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đán14.520.000----
1440Thành phố Đà NẵngTrần Văn Đán18.150.000----
1441Thành phố Đà NẵngTrần Văn Dư18.890.0009.640.0008.320.0006.830.0005.600.000
1442Thành phố Đà NẵngTrần Văn Dư25.190.00012.850.00011.100.0009.110.0007.460.000
1443Thành phố Đà NẵngTrần Văn Dư31.490.00016.060.00013.870.00011.390.0009.330.000
1444Thành phố Đà NẵngTrần Văn Cẩn5.090.000----
1445Thành phố Đà NẵngTrần Văn Cẩn6.790.000----
1446Thành phố Đà NẵngTrần Văn Cẩn8.490.000----
1447Thành phố Đà NẵngTrần Trọng Khiêm15.640.0007.090.0006.080.0004.970.0004.060.000
1448Thành phố Đà NẵngTrần Trọng Khiêm20.850.0009.460.0008.100.0006.630.0005.410.000
1449Thành phố Đà NẵngTrần Trọng Khiêm26.060.00011.820.00010.130.0008.290.0006.760.000
1450Thành phố Đà NẵngTrần Triệu Luật9.430.000----
1451Thành phố Đà NẵngTrần Triệu Luật12.570.000----
1452Thành phố Đà NẵngTrần Triệu Luật15.710.000----
1453Thành phố Đà NẵngTrần Thuyết15.180.000----
1454Thành phố Đà NẵngTrần Thuyết20.240.000----
1455Thành phố Đà NẵngTrần Thuyết25.300.000----
1456Thành phố Đà NẵngTrần Thúc Nhẫn7.430.000----
1457Thành phố Đà NẵngTrần Thúc Nhẫn9.910.000----
1458Thành phố Đà NẵngTrần Thúc Nhẫn12.390.000----
1459Thành phố Đà NẵngTrần Thủ Độ15.100.0006.600.0005.650.0004.370.0003.560.000
1460Thành phố Đà NẵngTrần Thủ Độ20.140.0008.800.0007.540.0005.820.0004.750.000
1461Thành phố Đà NẵngTrần Thủ Độ25.170.00011.000.0009.420.0007.280.0005.940.000
1462Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Ngũ Hành Sơn -20.020.000----
1463Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Ngũ Hành Sơn -26.700.000----
1464Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Ngũ Hành Sơn -33.370.000----
1465Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Hải Châu -43.780.000----
1466Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Hải Châu -58.370.000----
1467Thành phố Đà NẵngTrần Thị LýĐoạn thuộc địa phận quận Hải Châu -72.960.000----
1468Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Trung17.120.000----
1469Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Trung22.830.000----
1470Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Trung28.540.000----
1471Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn còn lại -14.090.000----
1472Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn còn lại -18.790.000----
1473Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn còn lại -23.490.000----
1474Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn từ Ngô Quyền - đến Vân Đồn17.350.000----
1475Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn từ Ngô Quyền - đến Vân Đồn23.140.000----
1476Thành phố Đà NẵngTrần Thánh TôngĐoạn từ Ngô Quyền - đến Vân Đồn28.920.000----
1477Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Mại24.110.000----
1478Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Mại32.150.000----
1479Thành phố Đà NẵngTrần Thanh Mại40.190.000----
1480Thành phố Đà NẵngTrần Thái Tông8.350.0004.880.0004.040.0003.250.0002.510.000
1481Thành phố Đà NẵngTrần Thái Tông11.140.0006.510.0005.390.0004.340.0003.350.000
1482Thành phố Đà NẵngTrần Thái Tông13.920.0008.140.0006.740.0005.420.0004.190.000
1483Thành phố Đà NẵngTrần Tống27.520.00011.740.0009.560.0007.820.0006.400.000
1484Thành phố Đà NẵngTrần Tống36.700.00015.650.00012.740.00010.420.0008.530.000
1485Thành phố Đà NẵngTrần Tống45.870.00019.560.00015.930.00013.030.00010.660.000
1486Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoạn không có vỉa hè16.870.0008.410.000---
1487Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoạn không có vỉa hè22.490.00011.210.000---
1488Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoạn không có vỉa hè28.110.00014.010.000---
1489Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoan có vỉa hè18.520.0008.410.0007.270.0005.740.0004.970.000
1490Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoan có vỉa hè24.700.00011.210.0009.690.0007.660.0006.620.000
1491Thành phố Đà NẵngTrần Tấn MớiĐoan có vỉa hè30.870.00014.010.00012.110.0009.570.0008.280.000
1492Thành phố Đà NẵngTrần Tấn5.080.000----
1493Thành phố Đà NẵngTrần Tấn6.780.000----
1494Thành phố Đà NẵngTrần Tấn8.470.000----
1495Thành phố Đà NẵngTrần Sâm10.900.000----
1496Thành phố Đà NẵngTrần Sâm14.540.000----
1497Thành phố Đà NẵngTrần Sâm18.170.000----
1498Thành phố Đà NẵngTrần Quý Khoách7.040.000----
1499Thành phố Đà NẵngTrần Quý Khoách9.380.000----
1500Thành phố Đà NẵngTrần Quý Khoách11.730.000----
1501Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 5,5m6.550.000----
1502Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 5,5m8.740.000----
1503Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 5,5m10.920.000----
1504Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 7,5m7.130.0004.130.0003.640.0002.960.0002.420.000
1505Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 7,5m9.500.0005.500.0004.850.0003.950.0003.220.000
1506Thành phố Đà NẵngTrần Quý HaiĐoạn 7,5m11.880.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000
1507Thành phố Đà NẵngTrần Quý Cáp47.910.00016.560.00014.120.00012.110.00010.410.000
1508Thành phố Đà NẵngTrần Quý Cáp63.880.00022.080.00018.830.00016.150.00013.880.000
1509Thành phố Đà NẵngTrần Quý Cáp79.850.00027.600.00023.540.00020.190.00017.350.000
1510Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Vượng7.010.000----
1511Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Vượng9.350.000----
1512Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Vượng11.690.000----
1513Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Thảo4.590.000----
1514Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Thảo6.120.000----
1515Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Thảo7.650.000----
1516Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Toản59.280.00024.400.00020.040.00016.890.00013.400.000
1517Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Toản79.040.00032.540.00026.720.00022.520.00017.870.000
1518Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Toản98.800.00040.670.00033.400.00028.150.00022.340.000
1519Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Hoàn27.340.000----
1520Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Hoàn36.450.000----
1521Thành phố Đà NẵngTrần Quốc Hoàn45.560.000----
1522Thành phố Đà NẵngTrần Quang Long7.710.000----
1523Thành phố Đà NẵngTrần Quang Long10.280.000----
1524Thành phố Đà NẵngTrần Quang Long12.850.000----
1525Thành phố Đà NẵngTrần Quang Khải10.870.0007.300.0006.160.0005.040.0004.120.000
1526Thành phố Đà NẵngTrần Quang Khải14.490.0009.740.0008.220.0006.720.0005.500.000
1527Thành phố Đà NẵngTrần Quang Khải18.110.00012.170.00010.270.0008.400.0006.870.000
1528Thành phố Đà NẵngTrần Quang Diệu21.650.00012.320.00010.600.0007.370.0005.830.000
1529Thành phố Đà NẵngTrần Quang Diệu28.860.00016.430.00014.140.0009.830.0007.770.000
1530Thành phố Đà NẵngTrần Quang Diệu36.080.00020.540.00017.670.00012.290.0009.710.000
1531Thành phố Đà NẵngTrần Phước Thành17.050.0006.620.0005.650.0004.370.0003.560.000
1532Thành phố Đà NẵngTrần Phước Thành22.730.0008.830.0007.540.0005.820.0004.750.000
1533Thành phố Đà NẵngTrần Phước Thành28.410.00011.040.0009.420.0007.280.0005.940.000
1534Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn 2 bên hầm chui50.980.000----
1535Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn 2 bên hầm chui67.980.000----
1536Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn 2 bên hầm chui84.970.000----
1537Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh59.280.00026.620.00021.760.00017.810.00014.530.000
1538Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh79.040.00035.490.00029.020.00023.750.00019.380.000
1539Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh98.800.00044.360.00036.270.00029.690.00024.220.000
1540Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Lê Duẩn - đến Trần Quốc Toản (trừ đoạn 2 bên hầm chui)59.280.00026.620.00021.760.00017.810.00014.530.000
1541Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Lê Duẩn - đến Trần Quốc Toản (trừ đoạn 2 bên hầm chui)79.040.00035.490.00029.020.00023.750.00019.380.000
1542Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Lê Duẩn - đến Trần Quốc Toản (trừ đoạn 2 bên hầm chui)98.800.00044.360.00036.270.00029.690.00024.220.000
1543Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Đống Đa - đến Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui)59.280.00019.750.00016.530.00013.780.00011.260.000
1544Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Đống Đa - đến Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui)79.040.00026.340.00022.040.00018.380.00015.010.000
1545Thành phố Đà NẵngTrần PhúĐoạn từ Đống Đa - đến Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui)98.800.00032.920.00027.550.00022.970.00018.760.000
1546Thành phố Đà NẵngTrần Nhật Duật9.500.0006.590.0005.680.0004.730.0003.940.000
1547Thành phố Đà NẵngTrần Nhật Duật12.660.0008.780.0007.580.0006.310.0005.260.000
1548Thành phố Đà NẵngTrần Nhật Duật15.830.00010.980.0009.470.0007.890.0006.570.000
1549Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn còn lại18.400.0007.400.0006.350.0004.960.0004.060.000
1550Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn còn lại24.530.0009.870.0008.470.0006.620.0005.420.000
1551Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn còn lại30.660.00012.340.00010.590.0008.270.0006.770.000
1552Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn từ Đỗ Anh Hàn - đến Cao Lỗ28.660.000----
1553Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn từ Đỗ Anh Hàn - đến Cao Lỗ38.210.000----
1554Thành phố Đà NẵngTrần Nhân TôngĐoạn từ Đỗ Anh Hàn - đến Cao Lỗ47.763.000----
1555Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên Hãn18.200.000----
1556Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên Hãn24.260.000----
1557Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên Hãn30.330.000----
1558Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn còn lại10.070.000----
1559Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn còn lại13.430.000----
1560Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn còn lại16.790.000----
1561Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ đường Hồ Tùng Mậu - đến Trần Đình Tri10.580.000----
1562Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ đường Hồ Tùng Mậu - đến Trần Đình Tri14.100.000----
1563Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ đường Hồ Tùng Mậu - đến Trần Đình Tri17.630.000----
1564Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Hồ Tùng Mậu11.140.000----
1565Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Hồ Tùng Mậu14.850.000----
1566Thành phố Đà NẵngTrần Nguyên ĐánĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Hồ Tùng Mậu18.560.000----
1567Thành phố Đà NẵngTrần Ngọc Sương7.130.0004.000.0003.370.0002.760.0002.270.000
1568Thành phố Đà NẵngTrần Ngọc Sương9.500.0005.330.0004.500.0003.680.0003.020.000
1569Thành phố Đà NẵngTrần Ngọc Sương11.880.0006.660.0005.620.0004.600.0003.780.000
1570Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn còn lại9.050.000----
1571Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn còn lại12.060.000----
1572Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn còn lại15.080.000----
1573Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn từ Võ Chí Công - đến Dương Loan10.450.000----
1574Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn từ Võ Chí Công - đến Dương Loan13.930.000----
1575Thành phố Đà NẵngTrần Nam TrungĐoạn từ Võ Chí Công - đến Dương Loan17.410.000----
1576Thành phố Đà NẵngTrần Mai Ninh9.050.000----
1577Thành phố Đà NẵngTrần Mai Ninh12.060.000----
1578Thành phố Đà NẵngTrần Mai Ninh15.080.000----
1579Thành phố Đà NẵngTrần Lựu5.060.000----
1580Thành phố Đà NẵngTrần Lựu6.740.000----
1581Thành phố Đà NẵngTrần Lựu8.430.000----
1582Thành phố Đà NẵngTrần Lê6.940.000----
1583Thành phố Đà NẵngTrần Lê9.250.000----
1584Thành phố Đà NẵngTrần Lê11.560.000----
1585Thành phố Đà NẵngTrần Khát Chân14.600.000----
1586Thành phố Đà NẵngTrần Khát Chân19.460.000----
1587Thành phố Đà NẵngTrần Khát Chân24.330.000----
1588Thành phố Đà NẵngTrần Khánh Dư17.870.0009.790.0008.360.0006.860.0005.630.000
1589Thành phố Đà NẵngTrần Khánh Dư23.820.00013.050.00011.150.0009.140.0007.500.000
1590Thành phố Đà NẵngTrần Khánh Dư29.780.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000
1591Thành phố Đà NẵngTrần Kim Xuyến8.100.000----
1592Thành phố Đà NẵngTrần Kim Xuyến10.800.000----
1593Thành phố Đà NẵngTrần Kim Xuyến13.500.000----
1594Thành phố Đà NẵngTrần Kim Bảng9.050.000----
1595Thành phố Đà NẵngTrần Kim Bảng12.060.000----
1596Thành phố Đà NẵngTrần Kim Bảng15.080.000----
1597Thành phố Đà NẵngTrần Kế Xương40.840.00017.650.00015.100.00012.970.00010.910.000
1598Thành phố Đà NẵngTrần Kế Xương54.450.00023.540.00020.130.00017.300.00014.550.000
1599Thành phố Đà NẵngTrần Kế Xương68.060.00029.420.00025.160.00021.620.00018.190.000
1600Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Trang15.540.000----
1601Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Trang20.720.000----
1602Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Trang25.900.000----
1603Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Tước39.150.000----
1604Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Tước52.200.000----
1605Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Tước65.250.000----
1606Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Độ15.600.000----
1607Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Độ20.800.000----
1608Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Độ26.000.000----
1609Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Dực11.990.000----
1610Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Dực15.980.000----
1611Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Dực19.980.000----
1612Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Duẩn4.900.000----
1613Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Duẩn6.530.000----
1614Thành phố Đà NẵngTrần Hữu Duẩn8.160.000----
1615Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Rồng - đến cầu Trần Thị Lý36.400.00014.160.00010.730.0008.330.0007.150.000
1616Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Rồng - đến cầu Trần Thị Lý48.530.00018.880.00014.300.00011.110.0009.540.000
1617Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Rồng - đến cầu Trần Thị Lý60.667.00023.600.00017.880.00013.890.00011.920.000
1618Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Sông Hàn - đến Cầu Rồng55.070.00018.980.00016.030.00011.210.0009.380.000
1619Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Sông Hàn - đến Cầu Rồng73.420.00025.310.00021.370.00014.940.00012.500.000
1620Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Cầu Sông Hàn - đến Cầu Rồng91.780.00031.640.00026.710.00018.680.00015.630.000
1621Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Nại Tú 2 - đến Cầu Sông Hàn42.470.00013.270.00011.340.0009.410.0007.700.000
1622Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Nại Tú 2 - đến Cầu Sông Hàn56.630.00017.690.00015.120.00012.550.00010.270.000
1623Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Nại Tú 2 - đến Cầu Sông Hàn70.790.00022.110.00018.900.00015.690.00012.840.000
1624Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Lê Văn Duyệt - đến đường Nại Tú 229.420.00010.830.0009.790.0008.400.0006.980.000
1625Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Lê Văn Duyệt - đến đường Nại Tú 239.220.00014.440.00013.060.00011.200.0009.310.000
1626Thành phố Đà NẵngTrần Hưng ĐạoĐoạn từ Lê Văn Duyệt - đến đường Nại Tú 249.030.00018.050.00016.320.00014.000.00011.640.000
1627Thành phố Đà NẵngTrần Huy Liệu8.800.0004.570.0003.730.0003.050.0002.500.000
1628Thành phố Đà NẵngTrần Huy Liệu11.740.0006.100.0004.970.0004.060.0003.330.000
1629Thành phố Đà NẵngTrần Huy Liệu14.670.0007.620.0006.210.0005.080.0004.160.000
1630Thành phố Đà NẵngTrần Huấn15.920.0006.620.0005.650.0004.370.0003.560.000
1631Thành phố Đà NẵngTrần Huấn21.220.0008.830.0007.540.0005.820.0004.750.000
1632Thành phố Đà NẵngTrần Huấn26.530.00011.040.0009.420.0007.280.0005.940.000
1633Thành phố Đà NẵngTrần Hoànhtừ Lê Văn Hiến - đến Nguyễn Đình Chiểu9.310.0006.830.0005.870.0004.810.0003.920.000
1634Thành phố Đà NẵngTrần Hoànhtừ Lê Văn Hiến - đến Nguyễn Đình Chiểu12.420.0009.110.0007.830.0006.410.0005.220.000
1635Thành phố Đà NẵngTrần Hoànhtừ Lê Văn Hiến - đến Nguyễn Đình Chiểu15.520.00011.390.0009.790.0008.010.0006.530.000
1636Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thông18.760.000----
1637Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thông25.020.000----
1638Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thông31.270.000----
1639Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thảo24.520.00010.570.0009.040.0007.760.0006.690.000
1640Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thảo32.700.00014.100.00012.050.00010.350.0008.920.000
1641Thành phố Đà NẵngTrần Đức Thảo40.870.00017.620.00015.060.00012.940.00011.150.000
1642Thành phố Đà NẵngTrần Đức4.420.0002.180.0001.810.0001.460.0001.160.000
1643Thành phố Đà NẵngTrần Đức5.900.0002.910.0002.420.0001.950.0001.540.000
1644Thành phố Đà NẵngTrần Đức7.370.0003.640.0003.020.0002.440.0001.930.000
1645Thành phố Đà NẵngTrần Đình Tri10.500.0004.510.0003.880.0003.170.0002.590.000
1646Thành phố Đà NẵngTrần Đình Tri14.000.0006.020.0005.170.0004.230.0003.450.000
1647Thành phố Đà NẵngTrần Đình Tri17.500.0007.520.0006.460.0005.290.0004.310.000
1648Thành phố Đà NẵngTrần Đình Nam8.560.0004.400.0003.720.0003.100.0002.520.000
1649Thành phố Đà NẵngTrần Đình Nam11.410.0005.860.0004.960.0004.130.0003.360.000
1650Thành phố Đà NẵngTrần Đình Nam14.260.0007.330.0006.200.0005.160.0004.200.000
1651Thành phố Đà NẵngTrần Đình Long5.900.000----
1652Thành phố Đà NẵngTrần Đình Long7.860.000----
1653Thành phố Đà NẵngTrần Đình Long9.830.000----
1654Thành phố Đà NẵngTrần Đình Đàn30.170.00010.640.0009.140.0007.450.0006.070.000
1655Thành phố Đà NẵngTrần Đình Đàn40.220.00014.190.00012.180.0009.940.0008.090.000
1656Thành phố Đà NẵngTrần Đình Đàn50.280.00017.740.00015.230.00012.420.00010.110.000
1657Thành phố Đà NẵngTrần Đăng Ninh20.260.000----
1658Thành phố Đà NẵngTrần Đăng Ninh27.010.000----
1659Thành phố Đà NẵngTrần Đăng Ninh33.760.000----
1660Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn còn lại12.580.0002.500.0002.160.0001.780.0001.460.000
1661Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn còn lại16.780.0003.340.0002.880.0002.380.0001.950.000
1662Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn còn lại20.970.0004.170.0003.600.0002.970.0002.440.000
1663Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn từ Lê Văn Hiến - đến Văn Tân15.050.0002.500.0002.160.0001.780.0001.460.000
1664Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn từ Lê Văn Hiến - đến Văn Tân20.070.0003.340.0002.880.0002.380.0001.950.000
1665Thành phố Đà NẵngTrần Đại NghĩaĐoạn từ Lê Văn Hiến - đến Văn Tân25.090.0004.170.0003.600.0002.970.0002.440.000
1666Thành phố Đà NẵngTrần Duy Chiến22.310.0007.210.0006.070.0004.990.0004.090.000
1667Thành phố Đà NẵngTrần Duy Chiến29.740.0009.620.0008.100.0006.650.0005.450.000
1668Thành phố Đà NẵngTrần Duy Chiến37.180.00012.020.00010.120.0008.310.0006.810.000
1669Thành phố Đà NẵngTrần Cừ9.620.000----
1670Thành phố Đà NẵngTrần Cừ12.830.000----
1671Thành phố Đà NẵngTrần Cừ16.040.000----
1672Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn còn lại26.770.0008.920.0007.430.0006.070.0004.960.000
1673Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn còn lại35.690.00011.900.0009.900.0008.100.0006.610.000
1674Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn còn lại44.610.00014.870.00012.380.00010.120.0008.260.000
1675Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Tôn Thất Đạm - đến Hà Huy Tập36.200.0009.930.0008.660.0007.080.0005.890.000
1676Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Tôn Thất Đạm - đến Hà Huy Tập48.260.00013.240.00011.540.0009.440.0007.860.000
1677Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Tôn Thất Đạm - đến Hà Huy Tập60.330.00016.550.00014.430.00011.800.0009.820.000
1678Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Ông Ích Khiêm - đến Tôn Thất Đạm42.740.0009.930.0008.660.0007.080.0005.890.000
1679Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Ông Ích Khiêm - đến Tôn Thất Đạm56.990.00013.240.00011.540.0009.440.0007.860.000
1680Thành phố Đà NẵngTrần Cao VânĐoạn từ Ông Ích Khiêm - đến Tôn Thất Đạm71.240.00016.550.00014.430.00011.800.0009.820.000
1681Thành phố Đà NẵngTrần Can13.110.000----
1682Thành phố Đà NẵngTrần Can17.480.000----
1683Thành phố Đà NẵngTrần Can21.850.000----
1684Thành phố Đà NẵngTrần Bình Trọng43.600.00018.580.00015.970.00013.750.00011.850.000
1685Thành phố Đà NẵngTrần Bình Trọng58.140.00024.780.00021.290.00018.340.00015.800.000
1686Thành phố Đà NẵngTrần Bình Trọng72.670.00030.970.00026.610.00022.920.00019.750.000
1687Thành phố Đà NẵngTrần Bích San5.210.000----
1688Thành phố Đà NẵngTrần Bích San6.950.000----
1689Thành phố Đà NẵngTrần Bích San8.690.000----
1690Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn59.280.000----
1691Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn79.040.000----
1692Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn98.800.000----
1693Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Sơn Trà50.920.00012.680.00010.860.0008.890.0007.250.000
1694Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Sơn Trà67.890.00016.910.00014.480.00011.860.0009.670.000
1695Thành phố Đà NẵngTrần Bạch ĐằngĐoạn thuộc địa bàn quận Sơn Trà84.860.00021.140.00018.100.00014.820.00012.090.000
1696Thành phố Đà NẵngTrần Anh Tông15.400.0007.170.0005.840.0004.660.0003.470.000
1697Thành phố Đà NẵngTrần Anh Tông20.540.0009.560.0007.790.0006.210.0004.630.000
1698Thành phố Đà NẵngTrần Anh Tông25.670.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000
1699Thành phố Đà NẵngTrà Na 44.760.000----
1700Thành phố Đà NẵngTrà Na 46.340.000----
1701Thành phố Đà NẵngTrà Na 47.930.000----
1702Thành phố Đà NẵngTrà Na 33.860.0002.180.0001.810.0001.460.0001.160.000
1703Thành phố Đà NẵngTrà Na 35.150.0002.910.0002.420.0001.950.0001.540.000
1704Thành phố Đà NẵngTrà Na 36.440.0003.640.0003.020.0002.440.0001.930.000
1705Thành phố Đà NẵngTrà Na 23.670.000----
1706Thành phố Đà NẵngTrà Na 24.890.000----
1707Thành phố Đà NẵngTrà Na 26.110.000----
1708Thành phố Đà NẵngTrà Na 13.670.000----
1709Thành phố Đà NẵngTrà Na 14.890.000----
1710Thành phố Đà NẵngTrà Na 16.110.000----
1711Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 5,5m7.420.000----
1712Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 5,5m9.890.000----
1713Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 5,5m12.360.000----
1714Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 7,5m8.600.000----
1715Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 7,5m11.470.000----
1716Thành phố Đà NẵngTrà LộĐoạn 7,5m14.340.000----
1717Thành phố Đà NẵngTrà Khê 96.040.000----
1718Thành phố Đà NẵngTrà Khê 98.050.000----
1719Thành phố Đà NẵngTrà Khê 910.060.000----
1720Thành phố Đà NẵngTrà Khê 86.040.000----
1721Thành phố Đà NẵngTrà Khê 88.050.000----
1722Thành phố Đà NẵngTrà Khê 810.060.000----
1723Thành phố Đà NẵngTrà Khê 77.010.000----
1724Thành phố Đà NẵngTrà Khê 79.350.000----
1725Thành phố Đà NẵngTrà Khê 711.690.000----
1726Thành phố Đà NẵngTrà Khê 67.370.000----
1727Thành phố Đà NẵngTrà Khê 69.830.000----
1728Thành phố Đà NẵngTrà Khê 612.290.000----
1729Thành phố Đà NẵngTrà Khê 59.450.000----
1730Thành phố Đà NẵngTrà Khê 512.600.000----
1731Thành phố Đà NẵngTrà Khê 515.750.000----
1732Thành phố Đà NẵngTrà Khê 46.040.000----
1733Thành phố Đà NẵngTrà Khê 48.050.000----
1734Thành phố Đà NẵngTrà Khê 410.060.000----
1735Thành phố Đà NẵngTrà Khê 37.010.000----
1736Thành phố Đà NẵngTrà Khê 39.350.000----
1737Thành phố Đà NẵngTrà Khê 311.690.000----
1738Thành phố Đà NẵngTrà Khê 26.040.000----
1739Thành phố Đà NẵngTrà Khê 28.050.000----
1740Thành phố Đà NẵngTrà Khê 210.060.000----
1741Thành phố Đà NẵngTrà Khê 16.040.000----
1742Thành phố Đà NẵngTrà Khê 18.050.000----
1743Thành phố Đà NẵngTrà Khê 110.060.000----
1744Thành phố Đà NẵngThượng Đức6.280.000----
1745Thành phố Đà NẵngThượng Đức8.370.000----
1746Thành phố Đà NẵngThượng Đức10.460.000----
1747Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 613.460.000----
1748Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 617.950.000----
1749Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 622.440.000----
1750Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 513.360.000----
1751Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 517.820.000----
1752Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 522.270.000----
1753Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 413.340.000----
1754Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 417.790.000----
1755Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 422.240.000----
1756Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 313.460.000----
1757Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 317.950.000----
1758Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 322.440.000----
1759Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 213.460.000----
1760Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 217.950.000----
1761Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 222.440.000----
1762Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 113.330.000----
1763Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 117.770.000----
1764Thành phố Đà NẵngThủy Sơn 122.210.000----
1765Thành phố Đà NẵngThúc Tề11.300.0005.850.0004.750.0003.870.0003.000.000
1766Thành phố Đà NẵngThúc Tề15.060.0007.800.0006.330.0005.160.0004.000.000
1767Thành phố Đà NẵngThúc Tề18.830.0009.750.0007.910.0006.450.0005.000.000
1768Thành phố Đà NẵngThuận Yến23.770.000----
1769Thành phố Đà NẵngThuận Yến31.700.000----
1770Thành phố Đà NẵngThuận Yến39.620.000----
1771Thành phố Đà NẵngThuận An 619.720.000----
1772Thành phố Đà NẵngThuận An 626.290.000----
1773Thành phố Đà NẵngThuận An 632.860.000----
1774Thành phố Đà NẵngThuận An 511.840.000----
1775Thành phố Đà NẵngThuận An 515.790.000----
1776Thành phố Đà NẵngThuận An 519.740.000----
1777Thành phố Đà NẵngThuận An 412.570.000----
1778Thành phố Đà NẵngThuận An 416.760.000----
1779Thành phố Đà NẵngThuận An 420.950.000----
1780Thành phố Đà NẵngThuận An 311.710.000----
1781Thành phố Đà NẵngThuận An 315.620.000----
1782Thành phố Đà NẵngThuận An 319.520.000----
1783Thành phố Đà NẵngThuận An 211.710.000----
1784Thành phố Đà NẵngThuận An 215.620.000----
1785Thành phố Đà NẵngThuận An 219.520.000----
1786Thành phố Đà NẵngThuận An 114.030.0008.670.0007.840.0006.530.0005.420.000
1787Thành phố Đà NẵngThuận An 118.710.00011.560.00010.460.0008.710.0007.220.000
1788Thành phố Đà NẵngThuận An 123.390.00014.450.00013.070.00010.890.0009.030.000
1789Thành phố Đà NẵngThủ Khoa Huân12.030.0009.970.0008.290.0006.770.0005.490.000
1790Thành phố Đà NẵngThủ Khoa Huân16.040.00013.300.00011.050.0009.020.0007.320.000
1791Thành phố Đà NẵngThủ Khoa Huân20.050.00016.620.00013.810.00011.280.0009.150.000
1792Thành phố Đà NẵngThu Bồn4.370.000----
1793Thành phố Đà NẵngThu Bồn5.820.000----
1794Thành phố Đà NẵngThu Bồn7.280.000----
1795Thành phố Đà NẵngThôi Hữu15.180.000----
1796Thành phố Đà NẵngThôi Hữu20.240.000----
1797Thành phố Đà NẵngThôi Hữu25.300.000----
1798Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 27.240.0003.540.0003.040.0002.480.0002.030.000
1799Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 29.650.0004.720.0004.050.0003.310.0002.700.000
1800Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 212.060.0005.900.0005.060.0004.140.0003.380.000
1801Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 17.240.0003.540.0003.040.0002.480.0002.030.000
1802Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 19.650.0004.720.0004.050.0003.310.0002.700.000
1803Thành phố Đà NẵngThổ Sơn 112.060.0005.900.0005.060.0004.140.0003.380.000
1804Thành phố Đà NẵngThiều Chửu8.100.000----
1805Thành phố Đà NẵngThiều Chửu10.800.000----
1806Thành phố Đà NẵngThiều Chửu13.500.000----
1807Thành phố Đà NẵngThích Thiện Chiếu9.980.000----
1808Thành phố Đà NẵngThích Thiện Chiếu13.300.000----
1809Thành phố Đà NẵngThích Thiện Chiếu16.630.000----
1810Thành phố Đà NẵngThích Quảng Đức9.490.000----
1811Thành phố Đà NẵngThích Quảng Đức12.660.000----
1812Thành phố Đà NẵngThích Quảng Đức15.820.000----
1813Thành phố Đà NẵngThích Phước Huệ4.430.000----
1814Thành phố Đà NẵngThích Phước Huệ5.910.000----
1815Thành phố Đà NẵngThích Phước Huệ7.390.000----
1816Thành phố Đà NẵngThi Sách24.160.00013.370.00011.520.0009.100.0007.850.000
1817Thành phố Đà NẵngThi Sách32.210.00017.830.00015.360.00012.140.00010.460.000
1818Thành phố Đà NẵngThi Sách40.260.00022.286.00019.200.00015.170.00013.080.000
1819Thành phố Đà NẵngThế Lữ14.660.0009.040.0007.790.0006.690.0005.450.000
1820Thành phố Đà NẵngThế Lữ19.550.00012.050.00010.380.0008.920.0007.260.000
1821Thành phố Đà NẵngThế Lữ24.440.00015.060.00012.980.00011.150.0009.080.000
1822Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 5,5m7.120.000----
1823Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 5,5m9.490.000----
1824Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 5,5m11.860.000----
1825Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 7,5m8.240.000----
1826Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 7,5m10.980.000----
1827Thành phố Đà NẵngThép MớiĐoạn 7,5m13.730.000----
1828Thành phố Đà NẵngThân Nhân Trung17.810.000----
1829Thành phố Đà NẵngThân Nhân Trung23.740.000----
1830Thành phố Đà NẵngThân Nhân Trung29.680.000----
1831Thành phố Đà NẵngThân Công Tài5.080.0003.900.0003.420.0002.820.0002.290.000
1832Thành phố Đà NẵngThân Công Tài6.780.0005.200.0004.560.0003.760.0003.060.000
1833Thành phố Đà NẵngThân Công Tài8.470.0006.500.0005.700.0004.700.0003.820.000
1834Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lương Nhữ Hộc - đến Nguyễn Trác17.450.000----
1835Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lương Nhữ Hộc - đến Nguyễn Trác23.270.000----
1836Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lương Nhữ Hộc - đến Nguyễn Trác29.090.000----
1837Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lê Đại - đến Lương Nhữ Hộc15.680.000----
1838Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lê Đại - đến Lương Nhữ Hộc20.910.000----
1839Thành phố Đà NẵngThân Cảnh PhúcĐoạn từ Lê Đại - đến Lương Nhữ Hộc26.140.000----
1840Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn còn lại12.050.000----
1841Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn còn lại16.070.000----
1842Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn còn lại20.090.000----
1843Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn từ giáp Hải Châu - đến cầu Cẩm Lệ15.630.000----
1844Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn từ giáp Hải Châu - đến cầu Cẩm Lệ20.840.000----
1845Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn từ giáp Hải Châu - đến cầu Cẩm Lệ26.050.000----
1846Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu28.090.00010.150.0008.960.0007.180.0006.190.000
1847Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu37.460.00013.540.00011.950.0009.570.0008.260.000
1848Thành phố Đà NẵngThăng LongĐoạn thuộc địa bàn quận Hải Châu46.820.00016.920.00014.940.00011.960.00010.320.000
1849Thành phố Đà NẵngThành Vinh 59.970.0006.820.0005.770.0004.800.0003.990.000
1850Thành phố Đà NẵngThành Vinh 513.300.0009.100.0007.690.0006.400.0005.320.000
1851Thành phố Đà NẵngThành Vinh 516.620.00011.370.0009.610.0008.000.0006.650.000
1852Thành phố Đà NẵngThành Vinh 49.970.0006.820.0005.770.0004.800.0003.990.000
1853Thành phố Đà NẵngThành Vinh 413.300.0009.100.0007.690.0006.400.0005.320.000
1854Thành phố Đà NẵngThành Vinh 416.620.00011.370.0009.610.0008.000.0006.650.000
1855Thành phố Đà NẵngThành Vinh 39.970.0006.820.0005.770.0004.800.0003.990.000
1856Thành phố Đà NẵngThành Vinh 313.300.0009.100.0007.690.0006.400.0005.320.000
1857Thành phố Đà NẵngThành Vinh 316.620.00011.370.0009.610.0008.000.0006.650.000
1858Thành phố Đà NẵngThành Vinh 29.970.0006.820.0005.770.0004.800.0003.990.000
1859Thành phố Đà NẵngThành Vinh 213.300.0009.100.0007.690.0006.400.0005.320.000
1860Thành phố Đà NẵngThành Vinh 216.620.00011.370.0009.610.0008.000.0006.650.000
1861Thành phố Đà NẵngThành Vinh 110.500.0006.820.0005.770.0004.800.0003.990.000
1862Thành phố Đà NẵngThành Vinh 114.000.0009.100.0007.690.0006.400.0005.320.000
1863Thành phố Đà NẵngThành Vinh 117.500.00011.370.0009.610.0008.000.0006.650.000
1864Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 173.190.000----
1865Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 174.260.000----
1866Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 175.320.000----
1867Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 162.740.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1868Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 163.660.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1869Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 164.570.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1870Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 152.740.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1871Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 153.660.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1872Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 154.570.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1873Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 142.740.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1874Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 143.660.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1875Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 144.570.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1876Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 122.720.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1877Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 123.630.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1878Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 124.540.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1879Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 112.700.000----
1880Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 113.600.000----
1881Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 114.500.000----
1882Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 102.710.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1883Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 103.610.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1884Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 104.510.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1885Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 92.700.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1886Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 93.600.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1887Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 94.500.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1888Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 82.740.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1889Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 83.650.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1890Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 84.560.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1891Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 72.710.000----
1892Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 73.610.000----
1893Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 74.510.000----
1894Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 62.710.000----
1895Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 63.610.000----
1896Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 64.510.000----
1897Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 52.710.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1898Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 53.610.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1899Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 54.510.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1900Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 42.710.0001.740.0001.600.0001.370.0001.040.000
1901Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 43.610.0002.320.0002.140.0001.830.0001.380.000
1902Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 44.510.0002.900.0002.670.0002.290.0001.730.000
1903Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 32.710.000----
1904Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 33.610.000----
1905Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 34.510.000----
1906Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 22.710.000----
1907Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 23.610.000----
1908Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 24.510.000----
1909Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 12.710.000----
1910Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 13.610.000----
1911Thành phố Đà NẵngThanh Vinh 14.510.000----
1912Thành phố Đà NẵngThanh Thủy30.350.00011.320.0009.460.0007.600.0006.160.000
1913Thành phố Đà NẵngThanh Thủy40.460.00015.100.00012.620.00010.130.0008.220.000
1914Thành phố Đà NẵngThanh Thủy50.580.00018.870.00015.770.00012.660.00010.270.000
1915Thành phố Đà NẵngThành Thái12.830.0005.050.0004.490.0003.670.0002.990.000
1916Thành phố Đà NẵngThành Thái17.100.0006.740.0005.980.0004.900.0003.990.000
1917Thành phố Đà NẵngThành Thái21.380.0008.420.0007.480.0006.120.0004.990.000
1918Thành phố Đà NẵngThanh Tịnh9.990.000----
1919Thành phố Đà NẵngThanh Tịnh13.320.000----
1920Thành phố Đà NẵngThanh Tịnh16.650.000----
1921Thành phố Đà NẵngThanh Tân18.190.0007.170.0005.840.0004.660.0003.470.000
1922Thành phố Đà NẵngThanh Tân24.260.0009.560.0007.790.0006.210.0004.630.000
1923Thành phố Đà NẵngThanh Tân30.320.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000
1924Thành phố Đà NẵngThanh Sơn28.900.00011.320.0009.460.0007.600.0006.160.000
1925Thành phố Đà NẵngThanh Sơn38.540.00015.100.00012.620.00010.130.0008.220.000
1926Thành phố Đà NẵngThanh Sơn48.170.00018.870.00015.770.00012.660.00010.270.000
1927Thành phố Đà NẵngLê Thanh Nghị9.430.000----
1928Thành phố Đà NẵngLê Thanh Nghị12.570.000----
1929Thành phố Đà NẵngLê Thanh Nghị15.710.000----
1930Thành phố Đà NẵngThanh Lương 328.100.000----
1931Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3210.800.000----
1932Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3213.500.000----
1933Thành phố Đà NẵngThanh Lương 318.100.000----
1934Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3110.800.000----
1935Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3113.500.000----
1936Thành phố Đà NẵngThanh Lương 308.100.000----
1937Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3010.800.000----
1938Thành phố Đà NẵngThanh Lương 3013.500.000----
1939Thành phố Đà NẵngThanh Lương 298.100.000----
1940Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2910.800.000----
1941Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2913.500.000----
1942Thành phố Đà NẵngThanh Lương 288.100.000----
1943Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2810.800.000----
1944Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2813.500.000----
1945Thành phố Đà NẵngThanh Lương 278.100.000----
1946Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2710.800.000----
1947Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2713.500.000----
1948Thành phố Đà NẵngThanh Lương 268.100.000----
1949Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2610.800.000----
1950Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2613.500.000----
1951Thành phố Đà NẵngThanh Lương 258.100.000----
1952Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2510.800.000----
1953Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2513.500.000----
1954Thành phố Đà NẵngThanh Lương 248.100.000----
1955Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2410.800.000----
1956Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2413.500.000----
1957Thành phố Đà NẵngThanh Lương 238.100.000----
1958Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2310.800.000----
1959Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2313.500.000----
1960Thành phố Đà NẵngThanh Lương 228.100.000----
1961Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2210.800.000----
1962Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2213.500.000----
1963Thành phố Đà NẵngThanh Lương 218.100.000----
1964Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2110.800.000----
1965Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2113.500.000----
1966Thành phố Đà NẵngThanh Lương 208.100.000----
1967Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2010.800.000----
1968Thành phố Đà NẵngThanh Lương 2013.500.000----
1969Thành phố Đà NẵngThanh Lương 198.100.000----
1970Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1910.800.000----
1971Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1913.500.000----
1972Thành phố Đà NẵngThanh Lương 188.100.000----
1973Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1810.800.000----
1974Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1813.500.000----
1975Thành phố Đà NẵngThanh Lương 178.100.000----
1976Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1710.800.000----
1977Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1713.500.000----
1978Thành phố Đà NẵngThanh Lương 168.100.000----
1979Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1610.800.000----
1980Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1613.500.000----
1981Thành phố Đà NẵngThanh Lương 158.100.000----
1982Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1510.800.000----
1983Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1513.500.000----
1984Thành phố Đà NẵngThanh Lương 148.100.000----
1985Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1410.800.000----
1986Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1413.500.000----
1987Thành phố Đà NẵngThanh Lương 128.100.000----
1988Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1210.800.000----
1989Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1213.500.000----
1990Thành phố Đà NẵngThanh Lương 118.100.000----
1991Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1110.800.000----
1992Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1113.500.000----
1993Thành phố Đà NẵngThanh Lương 108.100.000----
1994Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1010.800.000----
1995Thành phố Đà NẵngThanh Lương 1013.500.000----
1996Thành phố Đà NẵngThanh Lương 98.100.000----
1997Thành phố Đà NẵngThanh Lương 910.800.000----
1998Thành phố Đà NẵngThanh Lương 913.500.000----
1999Thành phố Đà NẵngThanh Lương 88.100.000----
2000Thành phố Đà NẵngThanh Lương 810.800.000----
2001Thành phố Đà NẵngThanh Lương 813.500.000----
2002Thành phố Đà NẵngThanh Lương 78.100.000----
2003Thành phố Đà NẵngThanh Lương 710.800.000----
2004Thành phố Đà NẵngThanh Lương 713.500.000----
2005Thành phố Đà NẵngThanh Lương 68.100.000----
2006Thành phố Đà NẵngThanh Lương 610.800.000----
2007Thành phố Đà NẵngThanh Lương 613.500.000----
2008Thành phố Đà NẵngThanh Lương 58.100.000----
2009Thành phố Đà NẵngThanh Lương 510.800.000----
2010Thành phố Đà NẵngThanh Lương 513.500.000----
2011Thành phố Đà NẵngThanh Lương 45.590.000----
2012Thành phố Đà NẵngThanh Lương 47.450.000----
2013Thành phố Đà NẵngThanh Lương 49.310.000----
2014Thành phố Đà NẵngThanh Lương 35.960.000----
2015Thành phố Đà NẵngThanh Lương 37.950.000----
2016Thành phố Đà NẵngThanh Lương 39.940.000----
2017Thành phố Đà NẵngThanh Lương 25.960.000----
2018Thành phố Đà NẵngThanh Lương 27.950.000----
2019Thành phố Đà NẵngThanh Lương 29.940.000----
2020Thành phố Đà NẵngThanh Lương 15.960.000----
2021Thành phố Đà NẵngThanh Lương 17.950.000----
2022Thành phố Đà NẵngThanh Lương 19.940.000----
2023Thành phố Đà NẵngThanh Long25.670.00011.320.0009.460.0007.600.0006.160.000
2024Thành phố Đà NẵngThanh Long34.220.00015.100.00012.620.00010.130.0008.220.000
2025Thành phố Đà NẵngThanh Long42.780.00018.870.00015.770.00012.660.00010.270.000
2026Thành phố Đà NẵngThanh Khê 619.830.0007.170.0005.840.0004.660.0003.470.000
2027Thành phố Đà NẵngThanh Khê 626.440.0009.560.0007.790.0006.210.0004.630.000
2028Thành phố Đà NẵngThanh Khê 633.050.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000
2029Thành phố Đà NẵngThanh Huy 318.190.000----
2030Thành phố Đà NẵngThanh Huy 324.260.000----
2031Thành phố Đà NẵngThanh Huy 330.320.000----
2032Thành phố Đà NẵngThanh Huy 218.190.0006.120.0004.940.0004.170.0002.920.000
2033Thành phố Đà NẵngThanh Huy 224.260.0008.160.0006.580.0005.560.0003.900.000
2034Thành phố Đà NẵngThanh Huy 230.320.00010.200.0008.230.0006.950.0004.870.000
2035Thành phố Đà NẵngThanh Huy 118.190.0007.170.0005.840.0004.660.0003.470.000
2036Thành phố Đà NẵngThanh Huy 124.260.0009.560.0007.790.0006.210.0004.630.000
2037Thành phố Đà NẵngThanh Huy 130.320.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000
2038Thành phố Đà NẵngThanh Hóa8.800.000----
2039Thành phố Đà NẵngThanh Hóa11.740.000----
2040Thành phố Đà NẵngThanh Hóa14.670.000----
2041Thành phố Đà NẵngThanh Hải27.040.000----
2042Thành phố Đà NẵngThanh Hải36.060.000----
2043Thành phố Đà NẵngThanh Hải45.070.000----
2044Thành phố Đà NẵngThành Điện Hải58.600.000----
2045Thành phố Đà NẵngThành Điện Hải78.130.000----
2046Thành phố Đà NẵngThành Điện Hải97.660.000----
2047Thành phố Đà NẵngThanh Duyên22.580.000----
2048Thành phố Đà NẵngThanh Duyên30.110.000----
2049Thành phố Đà NẵngThanh Duyên37.640.000----
2050Thành phố Đà NẵngThái Văn Lung8.100.000----
2051Thành phố Đà NẵngThái Văn Lung10.800.000----
2052Thành phố Đà NẵngThái Văn Lung13.500.000----
2053Thành phố Đà NẵngThái Văn A4.460.000----
2054Thành phố Đà NẵngThái Văn A5.950.000----
2055Thành phố Đà NẵngThái Văn A7.440.000----
2056Thành phố Đà NẵngThái Thị Bôi19.350.0008.470.0007.320.0006.920.0006.260.000
2057Thành phố Đà NẵngThái Thị Bôi25.800.00011.300.0009.760.0009.230.0008.350.000
2058Thành phố Đà NẵngThái Thị Bôi32.250.00014.120.00012.200.00011.540.00010.440.000
2059Thành phố Đà NẵngThái Phiên59.280.00024.400.00020.040.00016.890.00013.400.000
2060Thành phố Đà NẵngThái Phiên79.040.00032.540.00026.720.00022.520.00017.870.000
2061Thành phố Đà NẵngThái Phiên98.800.00040.670.00033.400.00028.150.00022.340.000
2062Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 73.700.000----
2063Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 74.940.000----
2064Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 76.170.000----
2065Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 63.700.000----
2066Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 64.940.000----
2067Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 66.170.000----
2068Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 53.700.000----
2069Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 54.940.000----
2070Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 56.170.000----
2071Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 43.700.000----
2072Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 44.940.000----
2073Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 46.170.000----
2074Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 33.700.000----
2075Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 34.940.000----
2076Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 36.170.000----
2077Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 23.700.000----
2078Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 24.940.000----
2079Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 26.170.000----
2080Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 13.700.000----
2081Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 14.940.000----
2082Thành phố Đà NẵngThạch Sơn 16.170.000----
2083Thành phố Đà NẵngThạch Lam19.550.00010.110.0008.800.0006.700.0005.780.000
2084Thành phố Đà NẵngThạch Lam26.060.00013.480.00011.740.0008.940.0007.700.000
2085Thành phố Đà NẵngThạch Lam32.580.00016.850.00014.670.00011.170.0009.630.000
2086Thành phố Đà NẵngTuy Lý Vương12.320.000----
2087Thành phố Đà NẵngTuy Lý Vương16.420.000----
2088Thành phố Đà NẵngTuy Lý Vương20.530.000----
2089Thành phố Đà NẵngTùng Thiện Vương12.320.000----
2090Thành phố Đà NẵngTùng Thiện Vương16.420.000----
2091Thành phố Đà NẵngTùng Thiện Vương20.530.000----
2092Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 104.520.000----
2093Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 106.020.000----
2094Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 107.530.000----
2095Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 94.520.000----
2096Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 96.020.000----
2097Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 97.530.000----
2098Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 84.520.000----
2099Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 86.020.000----
2100Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 87.530.000----
2101Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 74.520.000----
2102Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 76.020.000----
2103Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 77.530.000----
2104Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 64.520.000----
2105Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 66.020.000----
2106Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 67.530.000----
2107Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 54.520.000----
2108Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 56.020.000----
2109Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 57.530.000----
2110Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 44.520.000----
2111Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 46.020.000----
2112Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 47.530.000----
2113Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 34.520.000----
2114Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 36.020.000----
2115Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 37.530.000----
2116Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 24.520.000----
2117Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 26.020.000----
2118Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 27.530.000----
2119Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 14.520.000----
2120Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 16.020.000----
2121Thành phố Đà NẵngTùng Lâm 17.530.000----
2122Thành phố Đà NẵngTuệ Tĩnh28.740.00016.870.00014.460.00012.530.0009.440.000
2123Thành phố Đà NẵngTuệ Tĩnh38.320.00022.500.00019.280.00016.710.00012.590.000
2124Thành phố Đà NẵngTuệ Tĩnh47.900.00028.120.00024.100.00020.890.00015.740.000
2125Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 5,5m5.590.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
2126Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 5,5m7.450.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
2127Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 5,5m9.310.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
2128Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 7,5m7.190.0004.310.0003.780.0003.180.0002.580.000
2129Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 7,5m9.590.0005.740.0005.040.0004.240.0003.440.000
2130Thành phố Đà NẵngTú QuỳĐoạn 7,5m11.990.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000
2131Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 7,5m8.230.000----
2132Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 7,5m10.970.000----
2133Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 7,5m13.710.000----
2134Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 10,5m8.910.000----
2135Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 10,5m11.880.000----
2136Thành phố Đà NẵngTú MỡĐoạn 10,5m14.850.000----
2137Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn còn lại7.010.000----
2138Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn còn lại9.340.000----
2139Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn còn lại11.680.000----
2140Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Trần Đình Tri7.360.000----
2141Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Trần Đình Tri9.810.000----
2142Thành phố Đà NẵngTốt ĐộngĐoạn từ Nguyễn Sinh Sắc - đến Trần Đình Tri12.260.000----
2143Thành phố Đà NẵngTống Phước Phổ24.720.00013.360.00011.440.00010.500.0009.040.000
2144Thành phố Đà NẵngTống Phước Phổ32.960.00017.820.00015.260.00014.000.00012.050.000
2145Thành phố Đà NẵngTống Phước Phổ41.200.00022.270.00019.070.00017.500.00015.060.000
2146Thành phố Đà NẵngTống Duy Tân8.550.0004.690.0004.110.0003.360.0002.750.000
2147Thành phố Đà NẵngTống Duy Tân11.400.0006.260.0005.480.0004.480.0003.660.000
2148Thành phố Đà NẵngTống Duy Tân14.250.0007.820.0006.850.0005.600.0004.580.000
2149Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thuyết11.780.000----
2150Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thuyết15.710.000----
2151Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thuyết19.640.000----
2152Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thiệp16.690.0009.250.0007.940.0006.520.0005.350.000
2153Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thiệp22.260.00012.340.00010.590.0008.700.0007.140.000
2154Thành phố Đà NẵngTôn Thất Thiệp27.820.00015.420.00013.240.00010.870.0008.920.000
2155Thành phố Đà NẵngTôn Thất Tùng26.270.00011.740.0009.560.0007.820.0006.400.000
2156Thành phố Đà NẵngTôn Thất Tùng35.030.00015.650.00012.740.00010.420.0008.530.000
2157Thành phố Đà NẵngTôn Thất Tùng43.790.00019.560.00015.930.00013.030.00010.660.000
2158Thành phố Đà NẵngTôn Thất Đạm51.980.0009.420.0008.230.0006.740.0005.710.000
2159Thành phố Đà NẵngTôn Thất Đạm69.310.00012.560.00010.980.0008.980.0007.610.000
2160Thành phố Đà NẵngTôn Thất Đạm86.640.00015.700.00013.720.00011.230.0009.510.000
2161Thành phố Đà NẵngTôn Thất Dương Kỵ8.910.000----
2162Thành phố Đà NẵngTôn Thất Dương Kỵ11.880.000----
2163Thành phố Đà NẵngTôn Thất Dương Kỵ14.850.000----
2164Thành phố Đà NẵngTôn Quang Phiệt14.090.000----
2165Thành phố Đà NẵngTôn Quang Phiệt18.790.000----
2166Thành phố Đà NẵngTôn Quang Phiệt23.490.000----
2167Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt còn lại8.540.0004.760.0004.090.0003.340.0002.730.000
2168Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt còn lại11.390.0006.340.0005.450.0004.460.0003.640.000
2169Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt còn lại14.240.0007.930.0006.810.0005.570.0004.550.000
2170Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt (từ Hồng Thái - đến Nguyễn Như Hạnh và từ Yên Thế đến Tôn Đản)12.950.0004.760.0004.090.0003.340.0002.730.000
2171Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt (từ Hồng Thái - đến Nguyễn Như Hạnh và từ Yên Thế đến Tôn Đản)17.260.0006.340.0005.450.0004.460.0003.640.000
2172Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn 2 bên cầu vượt (từ Hồng Thái - đến Nguyễn Như Hạnh và từ Yên Thế đến Tôn Đản)21.580.0007.930.0006.810.0005.570.0004.550.000
2173Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ cầu Đa Cô - đến Âu Cơ20.160.0005.350.0004.520.0003.700.0003.020.000
2174Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ cầu Đa Cô - đến Âu Cơ26.880.0007.140.0006.020.0004.930.0004.020.000
2175Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ cầu Đa Cô - đến Âu Cơ33.600.0008.920.0007.530.0006.160.0005.030.000
2176Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ Hồng Thái Yên Thế - đến cầu Đa Cô23.350.0005.520.0004.760.0003.730.0003.050.000
2177Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ Hồng Thái Yên Thế - đến cầu Đa Cô31.140.0007.360.0006.340.0004.980.0004.070.000
2178Thành phố Đà NẵngTôn Đức ThắngĐoạn từ Hồng Thái Yên Thế - đến cầu Đa Cô38.920.0009.200.0007.930.0006.220.0005.090.000
2179Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn còn lại4.210.0003.010.0002.570.0002.110.0001.720.000
2180Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn còn lại5.610.0004.010.0003.430.0002.810.0002.300.000
2181Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn còn lại7.010.0005.010.0004.290.0003.510.0002.870.000
2182Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường tiểu học Thái Thị Bôi - đến đường vào kho bom (CK55)5.810.0003.600.0003.080.0002.580.0002.180.000
2183Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường tiểu học Thái Thị Bôi - đến đường vào kho bom (CK55)7.750.0004.800.0004.100.0003.440.0002.910.000
2184Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường tiểu học Thái Thị Bôi - đến đường vào kho bom (CK55)9.690.0006.000.0005.130.0004.300.0003.640.000
2185Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường THCS Nguyễn Công Trứ - đến Trường tiểu học Thái Thị Bôi8.000.0004.270.0003.740.0003.170.0002.570.000
2186Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường THCS Nguyễn Công Trứ - đến Trường tiểu học Thái Thị Bôi10.670.0005.700.0004.990.0004.220.0003.420.000
2187Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Trường THCS Nguyễn Công Trứ - đến Trường tiểu học Thái Thị Bôi13.340.0007.120.0006.240.0005.280.0004.280.000
2188Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Trường THCS Nguyễn Công Trứ8.690.0004.700.0004.180.0003.430.0002.790.000
2189Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Trường THCS Nguyễn Công Trứ11.590.0006.260.0005.580.0004.570.0003.720.000
2190Thành phố Đà NẵngTôn ĐảnĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Trường THCS Nguyễn Công Trứ14.490.0007.830.0006.970.0005.710.0004.650.000
2191Thành phố Đà NẵngTô Vĩnh Diện6.700.0004.310.0003.780.0003.180.0002.580.000
2192Thành phố Đà NẵngTô Vĩnh Diện8.940.0005.740.0005.040.0004.240.0003.440.000
2193Thành phố Đà NẵngTô Vĩnh Diện11.170.0007.180.0006.300.0005.300.0004.300.000
2194Thành phố Đà NẵngTô Ngọc Vân32.110.00011.760.0009.580.0007.830.0006.410.000
2195Thành phố Đà NẵngTô Ngọc Vân42.810.00015.680.00012.770.00010.440.0008.540.000
2196Thành phố Đà NẵngTô Ngọc Vân53.510.00019.600.00015.960.00013.050.00010.680.000
2197Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Núi Thành23.770.00013.210.00010.600.00010.120.0008.450.000
2198Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Núi Thành31.690.00017.620.00014.130.00013.500.00011.270.000
2199Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Núi Thành39.610.00022.020.00017.660.00016.870.00014.090.000
2200Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Huỳnh Tấn Phát20.960.00010.570.0008.630.0007.060.0005.770.000
2201Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Huỳnh Tấn Phát27.940.00014.100.00011.500.0009.420.0007.690.000
2202Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Huỳnh Tấn Phát34.930.00017.620.00014.380.00011.770.0009.610.000
2203Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Dữ - đến Nguyễn Hữu Thọ18.830.00010.570.0008.630.0007.060.0005.770.000
2204Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Dữ - đến Nguyễn Hữu Thọ25.110.00014.100.00011.500.0009.420.0007.690.000
2205Thành phố Đà NẵngTố HữuĐoạn từ Nguyễn Dữ - đến Nguyễn Hữu Thọ31.390.00017.620.00014.380.00011.770.0009.610.000
2206Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn còn lại8.130.0004.590.0003.930.0003.220.0002.630.000
2207Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn còn lại10.840.0006.120.0005.240.0004.290.0003.500.000
2208Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn còn lại13.550.0007.650.0006.550.0005.360.0004.380.000
2209Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Hoàng Thị Loan8.550.0004.690.0004.110.0003.360.0002.750.000
2210Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Hoàng Thị Loan11.400.0006.260.0005.480.0004.480.0003.660.000
2211Thành phố Đà NẵngTô HiệuĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến Hoàng Thị Loan14.250.0007.820.0006.850.0005.600.0004.580.000
2212Thành phố Đà NẵngTô Hiến Thành21.500.00011.080.0009.610.0007.520.0006.130.000
2213Thành phố Đà NẵngTô Hiến Thành28.660.00014.780.00012.820.00010.020.0008.180.000
2214Thành phố Đà NẵngTô Hiến Thành35.830.00018.470.00016.020.00012.530.00010.220.000
2215Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường Núi Thành - đến Nguyễn Hữu Thọ34.510.0009.890.0008.490.0007.480.0006.440.000
2216Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường Núi Thành - đến Nguyễn Hữu Thọ46.020.00013.180.00011.320.0009.980.0008.580.000
2217Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường Núi Thành - đến Nguyễn Hữu Thọ57.520.00016.480.00014.150.00012.470.00010.730.000
2218Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường 2 Tháng 9 - đến Núi Thành38.930.00013.360.00011.440.00010.500.0009.040.000
2219Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường 2 Tháng 9 - đến Núi Thành51.910.00017.820.00015.260.00014.000.00012.050.000
2220Thành phố Đà NẵngTiểu LaĐoạn từ đường 2 Tháng 9 - đến Núi Thành64.890.00022.270.00019.070.00017.500.00015.060.000
2221Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 2015.170.000----
2222Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 2020.220.000----
2223Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 2025.280.000----
2224Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1915.170.000----
2225Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1920.220.000----
2226Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1925.280.000----
2227Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1818.550.000----
2228Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1824.740.000----
2229Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1830.920.000----
2230Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1718.550.000----
2231Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1724.740.000----
2232Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1730.920.000----
2233Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1618.550.000----
2234Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1624.740.000----
2235Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1630.920.000----
2236Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1518.950.000----
2237Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1525.270.000----
2238Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1531.590.000----
2239Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 3,75m17.150.000----
2240Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 3,75m22.870.000----
2241Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 3,75m28.590.000----
2242Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 5,5m18.950.000----
2243Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 5,5m25.270.000----
2244Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 14Đoạn 5,5m31.590.000----
2245Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1217.150.000----
2246Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1222.870.000----
2247Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1228.590.000----
2248Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1122.000.000----
2249Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1129.330.000----
2250Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1136.660.000----
2251Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1019.900.0009.650.0008.550.0007.140.0006.140.000
2252Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1026.540.00012.870.00011.400.0009.520.0008.180.000
2253Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 1033.170.00016.090.00014.250.00011.900.00010.230.000
2254Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 5,5m19.900.000----
2255Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 5,5m26.540.000----
2256Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 5,5m33.170.000----
2257Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 7,5m22.000.000----
2258Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 7,5m29.330.000----
2259Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 9Đoạn 7,5m36.660.000----
2260Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 820.310.000----
2261Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 827.080.000----
2262Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 833.850.000----
2263Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 720.540.000----
2264Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 727.380.000----
2265Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 734.230.000----
2266Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 618.110.000----
2267Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 624.140.000----
2268Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 630.180.000----
2269Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 518.580.000----
2270Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 524.780.000----
2271Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 530.970.000----
2272Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 418.580.000----
2273Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 424.780.000----
2274Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 430.970.000----
2275Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 318.490.000----
2276Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 324.650.000----
2277Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 330.810.000----
2278Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 218.010.000----
2279Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 224.020.000----
2280Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 230.020.000----
2281Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 119.910.000----
2282Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 126.540.000----
2283Thành phố Đà NẵngTiên Sơn 133.180.000----
2284Thành phố Đà NẵngTế HanhĐoạn từ Văn Tiến Dũng - đến Phạm Hùng5.240.000----
2285Thành phố Đà NẵngTế HanhĐoạn từ Văn Tiến Dũng - đến Phạm Hùng6.990.000----
2286Thành phố Đà NẵngTế HanhĐoạn từ Văn Tiến Dũng - đến Phạm Hùng8.740.000----
2287Thành phố Đà NẵngTây Sơn6.280.000----
2288Thành phố Đà NẵngTây Sơn8.370.000----
2289Thành phố Đà NẵngTây Sơn10.460.000----
2290Thành phố Đà NẵngTân Trào7.770.000----
2291Thành phố Đà NẵngTân Trào10.360.000----
2292Thành phố Đà NẵngTân Trào12.950.000----
2293Thành phố Đà NẵngTân Trà10.510.000----
2294Thành phố Đà NẵngTân Trà14.020.000----
2295Thành phố Đà NẵngTân Trà17.520.000----
2296Thành phố Đà NẵngTân Thuận18.560.0007.010.0005.930.0004.720.0003.990.000
2297Thành phố Đà NẵngTân Thuận24.740.0009.350.0007.910.0006.290.0005.320.000
2298Thành phố Đà NẵngTân Thuận30.930.00011.690.0009.890.0007.860.0006.650.000
2299Thành phố Đà NẵngTân Thái 1016.120.000----
2300Thành phố Đà NẵngTân Thái 1021.500.000----
2301Thành phố Đà NẵngTân Thái 1026.870.000----
2302Thành phố Đà NẵngTân Thái 914.390.000----
2303Thành phố Đà NẵngTân Thái 919.190.000----
2304Thành phố Đà NẵngTân Thái 923.990.000----
2305Thành phố Đà NẵngTân Thái 811.820.000----
2306Thành phố Đà NẵngTân Thái 815.760.000----
2307Thành phố Đà NẵngTân Thái 819.700.000----
2308Thành phố Đà NẵngTân Thái 711.820.000----
2309Thành phố Đà NẵngTân Thái 715.760.000----
2310Thành phố Đà NẵngTân Thái 719.700.000----
2311Thành phố Đà NẵngTân Thái 614.390.000----
2312Thành phố Đà NẵngTân Thái 619.190.000----
2313Thành phố Đà NẵngTân Thái 623.990.000----
2314Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 3,5m11.820.000----
2315Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 3,5m15.760.000----
2316Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 3,5m19.700.000----
2317Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 5,5m14.390.000----
2318Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 5,5m19.190.000----
2319Thành phố Đà NẵngTân Thái 5Đoạn 5,5m23.990.000----
2320Thành phố Đà NẵngTân Thái 414.390.000----
2321Thành phố Đà NẵngTân Thái 419.190.000----
2322Thành phố Đà NẵngTân Thái 423.990.000----
2323Thành phố Đà NẵngTân Thái 314.390.000----
2324Thành phố Đà NẵngTân Thái 319.190.000----
2325Thành phố Đà NẵngTân Thái 323.990.000----
2326Thành phố Đà NẵngTân Thái 214.390.000----
2327Thành phố Đà NẵngTân Thái 219.190.000----
2328Thành phố Đà NẵngTân Thái 223.990.000----
2329Thành phố Đà NẵngTân Thái 116.920.000----
2330Thành phố Đà NẵngTân Thái 122.560.000----
2331Thành phố Đà NẵngTân Thái 128.200.000----
2332Thành phố Đà NẵngTân Phú 214.330.000----
2333Thành phố Đà NẵngTân Phú 219.100.000----
2334Thành phố Đà NẵngTân Phú 223.880.000----
2335Thành phố Đà NẵngTân Phú 114.330.000----
2336Thành phố Đà NẵngTân Phú 119.100.000----
2337Thành phố Đà NẵngTân Phú 123.880.000----
2338Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 7,5m8.570.000----
2339Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 7,5m11.430.000----
2340Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 7,5m14.290.000----
2341Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 10,5m10.620.000----
2342Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 10,5m14.160.000----
2343Thành phố Đà NẵngTân LưuĐoạn 10,5m17.700.000----
2344Thành phố Đà NẵngTân Lập 230.620.000----
2345Thành phố Đà NẵngTân Lập 240.820.000----
2346Thành phố Đà NẵngTân Lập 251.030.000----
2347Thành phố Đà NẵngTân Lập 134.190.000----
2348Thành phố Đà NẵngTân Lập 145.580.000----
2349Thành phố Đà NẵngTân Lập 156.980.000----
2350Thành phố Đà NẵngTân Hòa 105.600.000----
2351Thành phố Đà NẵngTân Hòa 107.470.000----
2352Thành phố Đà NẵngTân Hòa 109.340.000----
2353Thành phố Đà NẵngTân Hòa 914.140.000----
2354Thành phố Đà NẵngTân Hòa 918.860.000----
2355Thành phố Đà NẵngTân Hòa 923.570.000----
2356Thành phố Đà NẵngTân Hòa 814.140.000----
2357Thành phố Đà NẵngTân Hòa 818.860.000----
2358Thành phố Đà NẵngTân Hòa 823.570.000----
2359Thành phố Đà NẵngTân Hòa 714.140.000----
2360Thành phố Đà NẵngTân Hòa 718.860.000----
2361Thành phố Đà NẵngTân Hòa 723.570.000----
2362Thành phố Đà NẵngTân Hòa 65.780.000----
2363Thành phố Đà NẵngTân Hòa 67.700.000----
2364Thành phố Đà NẵngTân Hòa 69.630.000----
2365Thành phố Đà NẵngTân Hòa 55.780.000----
2366Thành phố Đà NẵngTân Hòa 57.700.000----
2367Thành phố Đà NẵngTân Hòa 59.630.000----
2368Thành phố Đà NẵngTân Hòa 45.780.000----
2369Thành phố Đà NẵngTân Hòa 47.700.000----
2370Thành phố Đà NẵngTân Hòa 49.630.000----
2371Thành phố Đà NẵngTân Hòa 35.780.000----
2372Thành phố Đà NẵngTân Hòa 37.700.000----
2373Thành phố Đà NẵngTân Hòa 39.630.000----
2374Thành phố Đà NẵngTân Hòa 25.780.000----
2375Thành phố Đà NẵngTân Hòa 27.700.000----
2376Thành phố Đà NẵngTân Hòa 29.630.000----
2377Thành phố Đà NẵngTân Hòa 15.780.000----
2378Thành phố Đà NẵngTân Hòa 17.700.000----
2379Thành phố Đà NẵngTân Hòa 19.630.000----
2380Thành phố Đà NẵngTân An 416.090.000----
2381Thành phố Đà NẵngTân An 421.450.000----
2382Thành phố Đà NẵngTân An 426.810.000----
2383Thành phố Đà NẵngTân An 316.090.000----
2384Thành phố Đà NẵngTân An 321.450.000----
2385Thành phố Đà NẵngTân An 326.810.000----
2386Thành phố Đà NẵngTân An 216.090.000----
2387Thành phố Đà NẵngTân An 221.450.000----
2388Thành phố Đà NẵngTân An 226.810.000----
2389Thành phố Đà NẵngTân An 116.090.000----
2390Thành phố Đà NẵngTân An 121.450.000----
2391Thành phố Đà NẵngTân An 126.810.000----
2392Thành phố Đà NẵngTăng Bạt Hổ39.020.00017.650.00015.100.00012.970.00011.290.000
2393Thành phố Đà NẵngTăng Bạt Hổ52.020.00023.540.00020.130.00017.300.00015.060.000
2394Thành phố Đà NẵngTăng Bạt Hổ65.030.00029.420.00025.160.00021.620.00018.820.000
2395Thành phố Đà NẵngTản Đà36.640.00011.740.0009.560.0007.820.0006.400.000
2396Thành phố Đà NẵngTản Đà48.850.00015.650.00012.740.00010.420.0008.530.000
2397Thành phố Đà NẵngTản Đà61.060.00019.560.00015.930.00013.030.00010.660.000
2398Thành phố Đà NẵngTạ Quang Bửu4.200.000----
2399Thành phố Đà NẵngTạ Quang Bửu5.600.000----
2400Thành phố Đà NẵngTạ Quang Bửu7.000.000----
2401Thành phố Đà NẵngTạ Mỹ Duật21.230.0008.180.0007.150.0006.040.0004.940.000
2402Thành phố Đà NẵngTạ Mỹ Duật28.300.00010.900.0009.530.0008.050.0006.580.000
2403Thành phố Đà NẵngTạ Mỹ Duật35.380.00013.630.00011.910.00010.060.0008.230.000
2404Thành phố Đà NẵngTạ Hiện15.380.0009.680.0008.490.0007.720.0006.340.000
2405Thành phố Đà NẵngTạ Hiện20.510.00012.900.00011.320.00010.300.0008.450.000
2406Thành phố Đà NẵngTạ Hiện25.640.00016.130.00014.150.00012.870.00010.560.000
2407Thành phố Đà NẵngSương Nguyệt Anh21.160.000----
2408Thành phố Đà NẵngSương Nguyệt Anh28.210.000----
2409Thành phố Đà NẵngSương Nguyệt Anh35.260.000----
2410Thành phố Đà NẵngSư Vạn Hạnhtừ Lê Văn Hiến - đến Chùa Quan Thế Âm11.710.0004.550.0003.900.0003.190.0002.600.000
2411Thành phố Đà NẵngSư Vạn Hạnhtừ Lê Văn Hiến - đến Chùa Quan Thế Âm15.620.0006.070.0005.200.0004.260.0003.470.000
2412Thành phố Đà NẵngSư Vạn Hạnhtừ Lê Văn Hiến - đến Chùa Quan Thế Âm19.520.0007.590.0006.500.0005.320.0004.340.000
2413Thành phố Đà NẵngSử Hy Nhan3.220.0001.930.0001.600.0001.370.0001.040.000
2414Thành phố Đà NẵngSử Hy Nhan4.290.0002.570.0002.140.0001.830.0001.380.000
2415Thành phố Đà NẵngSử Hy Nhan5.360.0003.210.0002.670.0002.290.0001.730.000
2416Thành phố Đà NẵngSuối Lương3.000.0001.800.0001.530.0001.260.000990.000
2417Thành phố Đà NẵngSuối Lương4.000.0002.400.0002.040.0001.680.0001.320.000
2418Thành phố Đà NẵngSuối Lương5.000.0003.000.0002.550.0002.100.0001.650.000
2419Thành phố Đà NẵngSuối Đá 315.180.000----
2420Thành phố Đà NẵngSuối Đá 320.240.000----
2421Thành phố Đà NẵngSuối Đá 325.300.000----
2422Thành phố Đà NẵngSuối Đá 215.180.000----
2423Thành phố Đà NẵngSuối Đá 220.240.000----
2424Thành phố Đà NẵngSuối Đá 225.300.000----
2425Thành phố Đà NẵngSuối Đá 115.180.000----
2426Thành phố Đà NẵngSuối Đá 120.240.000----
2427Thành phố Đà NẵngSuối Đá 125.300.000----
2428Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 412.180.000----
2429Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 416.240.000----
2430Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 420.300.000----
2431Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 312.120.000----
2432Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 316.160.000----
2433Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 320.200.000----
2434Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 213.400.000----
2435Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 217.860.000----
2436Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 222.330.000----
2437Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 112.110.000----
2438Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 116.150.000----
2439Thành phố Đà NẵngSơn Thủy Đông 120.190.000----
2440Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 126.770.000----
2441Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 129.030.000----
2442Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 1211.290.000----
2443Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 116.770.000----
2444Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 119.030.000----
2445Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 1111.290.000----
2446Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 107.040.000----
2447Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 109.390.000----
2448Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 1011.740.000----
2449Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 97.040.000----
2450Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 99.390.000----
2451Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 911.740.000----
2452Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 87.040.000----
2453Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 89.390.000----
2454Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 811.740.000----
2455Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 77.040.000----
2456Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 79.390.000----
2457Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 711.740.000----
2458Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 67.040.000----
2459Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 69.390.000----
2460Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 611.740.000----
2461Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 57.040.000----
2462Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 59.390.000----
2463Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 511.740.000----
2464Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 47.040.000----
2465Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 49.390.000----
2466Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 411.740.000----
2467Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 37.910.000----
2468Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 310.550.000----
2469Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 313.190.000----
2470Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 27.910.000----
2471Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 210.550.000----
2472Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 213.190.000----
2473Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 18.470.000----
2474Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 111.290.000----
2475Thành phố Đà NẵngSơn Thủy 114.110.000----
2476Thành phố Đà NẵngSong Hào11.000.0002.270.0001.970.0001.620.0001.330.000
2477Thành phố Đà NẵngSong Hào14.660.0003.020.0002.620.0002.160.0001.780.000
2478Thành phố Đà NẵngSong Hào18.330.0003.780.0003.280.0002.700.0002.220.000
2479Thành phố Đà NẵngQuy Mỹ17.710.000----
2480Thành phố Đà NẵngQuy Mỹ23.610.000----
2481Thành phố Đà NẵngQuy Mỹ29.510.000----
2482Thành phố Đà NẵngQuang Thành 26.250.000----
2483Thành phố Đà NẵngQuang Thành 28.330.000----
2484Thành phố Đà NẵngQuang Thành 210.410.000----
2485Thành phố Đà NẵngQuang Thành 16.250.000----
2486Thành phố Đà NẵngQuang Thành 18.330.000----
2487Thành phố Đà NẵngQuang Thành 110.410.000----
2488Thành phố Đà NẵngQuang Dũng36.120.00011.740.0009.560.0007.820.0006.400.000
2489Thành phố Đà NẵngQuang Dũng48.160.00015.650.00012.740.00010.420.0008.530.000
2490Thành phố Đà NẵngQuang Dũng60.200.00019.560.00015.930.00013.030.00010.660.000
2491Thành phố Đà NẵngQuán Khái 124.160.000----
2492Thành phố Đà NẵngQuán Khái 125.540.000----
2493Thành phố Đà NẵngQuán Khái 126.930.000----
2494Thành phố Đà NẵngQuán Khái 114.160.000----
2495Thành phố Đà NẵngQuán Khái 115.540.000----
2496Thành phố Đà NẵngQuán Khái 116.930.000----
2497Thành phố Đà NẵngQuán Khái 104.160.000----
2498Thành phố Đà NẵngQuán Khái 105.540.000----
2499Thành phố Đà NẵngQuán Khái 106.930.000----
2500Thành phố Đà NẵngQuán Khái 94.160.000----
2501Thành phố Đà NẵngQuán Khái 95.540.000----
2502Thành phố Đà NẵngQuán Khái 96.930.000----
2503Thành phố Đà NẵngQuán Khái 84.690.000----
2504Thành phố Đà NẵngQuán Khái 86.260.000----
2505Thành phố Đà NẵngQuán Khái 87.820.000----
2506Thành phố Đà NẵngQuán Khái 74.690.000----
2507Thành phố Đà NẵngQuán Khái 76.260.000----
2508Thành phố Đà NẵngQuán Khái 77.820.000----
2509Thành phố Đà NẵngQuán Khái 64.690.000----
2510Thành phố Đà NẵngQuán Khái 66.260.000----
2511Thành phố Đà NẵngQuán Khái 67.820.000----
2512Thành phố Đà NẵngQuán Khái 54.690.000----
2513Thành phố Đà NẵngQuán Khái 56.260.000----
2514Thành phố Đà NẵngQuán Khái 57.820.000----
2515Thành phố Đà NẵngQuán Khái 44.690.000----
2516Thành phố Đà NẵngQuán Khái 46.260.000----
2517Thành phố Đà NẵngQuán Khái 47.820.000----
2518Thành phố Đà NẵngQuán Khái 34.690.000----
2519Thành phố Đà NẵngQuán Khái 36.260.000----
2520Thành phố Đà NẵngQuán Khái 37.820.000----
2521Thành phố Đà NẵngQuán Khái 24.690.000----
2522Thành phố Đà NẵngQuán Khái 26.260.000----
2523Thành phố Đà NẵngQuán Khái 27.820.000----
2524Thành phố Đà NẵngQuán Khái 14.690.000----
2525Thành phố Đà NẵngQuán Khái 16.260.000----
2526Thành phố Đà NẵngQuán Khái 17.820.000----
2527Thành phố Đà NẵngQuách Xân5.280.000----
2528Thành phố Đà NẵngQuách Xân7.040.000----
2529Thành phố Đà NẵngQuách Xân8.800.000----
2530Thành phố Đà NẵngQuách Thị Trang8.100.000----
2531Thành phố Đà NẵngQuách Thị Trang10.800.000----
2532Thành phố Đà NẵngQuách Thị Trang13.500.000----
2533Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1718.020.0006.900.0005.930.0004.870.0003.990.000
2534Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1724.030.0009.200.0007.910.0006.500.0005.320.000
2535Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1730.040.00011.500.0009.890.0008.120.0006.650.000
2536Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1618.020.0006.900.0005.930.0004.870.0003.990.000
2537Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1624.030.0009.200.0007.910.0006.500.0005.320.000
2538Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1630.040.00011.500.0009.890.0008.120.0006.650.000
2539Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1521.750.000----
2540Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1529.000.000----
2541Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1536.250.000----
2542Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1421.750.000----
2543Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1429.000.000----
2544Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1436.250.000----
2545Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1221.750.000----
2546Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1229.000.000----
2547Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1236.250.000----
2548Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1121.750.000----
2549Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1129.000.000----
2550Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1136.250.000----
2551Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1025.430.0006.900.0005.930.0004.870.0003.990.000
2552Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1033.910.0009.200.0007.910.0006.500.0005.320.000
2553Thành phố Đà NẵngPhước Trường 1042.390.00011.500.0009.890.0008.120.0006.650.000
2554Thành phố Đà NẵngPhước Trường 921.750.000----
2555Thành phố Đà NẵngPhước Trường 929.000.000----
2556Thành phố Đà NẵngPhước Trường 936.250.000----
2557Thành phố Đà NẵngPhước Trường 821.750.000----
2558Thành phố Đà NẵngPhước Trường 829.000.000----
2559Thành phố Đà NẵngPhước Trường 836.250.000----
2560Thành phố Đà NẵngPhước Trường 718.560.000----
2561Thành phố Đà NẵngPhước Trường 724.740.000----
2562Thành phố Đà NẵngPhước Trường 730.930.000----
2563Thành phố Đà NẵngPhước Trường 618.560.000----
2564Thành phố Đà NẵngPhước Trường 624.740.000----
2565Thành phố Đà NẵngPhước Trường 630.930.000----
2566Thành phố Đà NẵngPhước Trường 518.560.000----
2567Thành phố Đà NẵngPhước Trường 524.740.000----
2568Thành phố Đà NẵngPhước Trường 530.930.000----
2569Thành phố Đà NẵngPhước Trường 418.560.000----
2570Thành phố Đà NẵngPhước Trường 424.740.000----
2571Thành phố Đà NẵngPhước Trường 430.930.000----
2572Thành phố Đà NẵngPhước Trường 321.750.000----
2573Thành phố Đà NẵngPhước Trường 329.000.000----
2574Thành phố Đà NẵngPhước Trường 336.250.000----
2575Thành phố Đà NẵngPhước Trường 223.410.0007.870.0006.670.0005.580.0004.820.000
2576Thành phố Đà NẵngPhước Trường 231.220.00010.490.0008.890.0007.440.0006.430.000
2577Thành phố Đà NẵngPhước Trường 239.020.00013.110.00011.110.0009.300.0008.040.000
2578Thành phố Đà NẵngPhước Trường 130.170.000----
2579Thành phố Đà NẵngPhước Trường 140.220.000----
2580Thành phố Đà NẵngPhước Trường 150.280.000----
2581Thành phố Đà NẵngPhước Tường 154.020.000----
2582Thành phố Đà NẵngPhước Tường 155.360.000----
2583Thành phố Đà NẵngPhước Tường 156.700.000----
2584Thành phố Đà NẵngPhước Tường 144.020.000----
2585Thành phố Đà NẵngPhước Tường 145.360.000----
2586Thành phố Đà NẵngPhước Tường 146.700.000----
2587Thành phố Đà NẵngPhước Tường 124.240.000----
2588Thành phố Đà NẵngPhước Tường 125.650.000----
2589Thành phố Đà NẵngPhước Tường 127.060.000----
2590Thành phố Đà NẵngPhước Tường 114.240.000----
2591Thành phố Đà NẵngPhước Tường 115.650.000----
2592Thành phố Đà NẵngPhước Tường 117.060.000----
2593Thành phố Đà NẵngPhước Tường 104.020.000----
2594Thành phố Đà NẵngPhước Tường 105.360.000----
2595Thành phố Đà NẵngPhước Tường 106.700.000----
2596Thành phố Đà NẵngPhước Tường 94.020.000----
2597Thành phố Đà NẵngPhước Tường 95.360.000----
2598Thành phố Đà NẵngPhước Tường 96.700.000----
2599Thành phố Đà NẵngPhước Tường 84.240.000----
2600Thành phố Đà NẵngPhước Tường 85.650.000----
2601Thành phố Đà NẵngPhước Tường 87.060.000----
2602Thành phố Đà NẵngPhước Tường 74.020.000----
2603Thành phố Đà NẵngPhước Tường 75.360.000----
2604Thành phố Đà NẵngPhước Tường 76.700.000----
2605Thành phố Đà NẵngPhước Tường 64.020.000----
2606Thành phố Đà NẵngPhước Tường 65.360.000----
2607Thành phố Đà NẵngPhước Tường 66.700.000----
2608Thành phố Đà NẵngPhước Tường 54.240.000----
2609Thành phố Đà NẵngPhước Tường 55.650.000----
2610Thành phố Đà NẵngPhước Tường 57.060.000----
2611Thành phố Đà NẵngPhước Tường 44.020.000----
2612Thành phố Đà NẵngPhước Tường 45.360.000----
2613Thành phố Đà NẵngPhước Tường 46.700.000----
2614Thành phố Đà NẵngPhước Tường 34.020.000----
2615Thành phố Đà NẵngPhước Tường 35.360.000----
2616Thành phố Đà NẵngPhước Tường 36.700.000----
2617Thành phố Đà NẵngPhước Tường 24.960.000----
2618Thành phố Đà NẵngPhước Tường 26.620.000----
2619Thành phố Đà NẵngPhước Tường 28.270.000----
2620Thành phố Đà NẵngPhước Tường 14.960.000----
2621Thành phố Đà NẵngPhước Tường 16.620.000----
2622Thành phố Đà NẵngPhước Tường 18.270.000----
2623Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 414.920.000----
2624Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 419.890.000----
2625Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 424.860.000----
2626Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 316.400.000----
2627Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 321.870.000----
2628Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 327.340.000----
2629Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 214.920.000----
2630Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 219.890.000----
2631Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 224.860.000----
2632Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 119.090.000----
2633Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 125.460.000----
2634Thành phố Đà NẵngPhước Mỹ 131.820.000----
2635Thành phố Đà NẵngPhước Lý 224.050.000----
2636Thành phố Đà NẵngPhước Lý 225.400.000----
2637Thành phố Đà NẵngPhước Lý 226.750.000----
2638Thành phố Đà NẵngPhước Lý 214.050.000----
2639Thành phố Đà NẵngPhước Lý 215.400.000----
2640Thành phố Đà NẵngPhước Lý 216.750.000----
2641Thành phố Đà NẵngPhước Lý 204.050.000----
2642Thành phố Đà NẵngPhước Lý 205.400.000----
2643Thành phố Đà NẵngPhước Lý 206.750.000----
2644Thành phố Đà NẵngPhước Lý 194.050.000----
2645Thành phố Đà NẵngPhước Lý 195.400.000----
2646Thành phố Đà NẵngPhước Lý 196.750.000----
2647Thành phố Đà NẵngPhước Lý 184.050.000----
2648Thành phố Đà NẵngPhước Lý 185.400.000----
2649Thành phố Đà NẵngPhước Lý 186.750.000----
2650Thành phố Đà NẵngPhước Lý 174.050.000----
2651Thành phố Đà NẵngPhước Lý 175.400.000----
2652Thành phố Đà NẵngPhước Lý 176.750.000----
2653Thành phố Đà NẵngPhước Lý 164.910.000----
2654Thành phố Đà NẵngPhước Lý 166.550.000----
2655Thành phố Đà NẵngPhước Lý 168.190.000----
2656Thành phố Đà NẵngPhước Lý 154.910.000----
2657Thành phố Đà NẵngPhước Lý 156.550.000----
2658Thành phố Đà NẵngPhước Lý 158.190.000----
2659Thành phố Đà NẵngPhước Lý 144.910.000----
2660Thành phố Đà NẵngPhước Lý 146.550.000----
2661Thành phố Đà NẵngPhước Lý 148.190.000----
2662Thành phố Đà NẵngPhước Lý 124.910.000----
2663Thành phố Đà NẵngPhước Lý 126.550.000----
2664Thành phố Đà NẵngPhước Lý 128.190.000----
2665Thành phố Đà NẵngPhước Lý 114.910.000----
2666Thành phố Đà NẵngPhước Lý 116.550.000----
2667Thành phố Đà NẵngPhước Lý 118.190.000----
2668Thành phố Đà NẵngPhước Lý 104.910.000----
2669Thành phố Đà NẵngPhước Lý 106.550.000----
2670Thành phố Đà NẵngPhước Lý 108.190.000----
2671Thành phố Đà NẵngPhước Lý 94.910.000----
2672Thành phố Đà NẵngPhước Lý 96.550.000----
2673Thành phố Đà NẵngPhước Lý 98.190.000----
2674Thành phố Đà NẵngPhước Lý 84.910.000----
2675Thành phố Đà NẵngPhước Lý 86.550.000----
2676Thành phố Đà NẵngPhước Lý 88.190.000----
2677Thành phố Đà NẵngPhước Lý 74.050.000----
2678Thành phố Đà NẵngPhước Lý 75.400.000----
2679Thành phố Đà NẵngPhước Lý 76.750.000----
2680Thành phố Đà NẵngPhước Lý 64.910.000----
2681Thành phố Đà NẵngPhước Lý 66.550.000----
2682Thành phố Đà NẵngPhước Lý 68.190.000----
2683Thành phố Đà NẵngPhước Lý 54.050.000----
2684Thành phố Đà NẵngPhước Lý 55.400.000----
2685Thành phố Đà NẵngPhước Lý 56.750.000----
2686Thành phố Đà NẵngPhước Lý 44.050.000----
2687Thành phố Đà NẵngPhước Lý 45.400.000----
2688Thành phố Đà NẵngPhước Lý 46.750.000----
2689Thành phố Đà NẵngPhước Lý 34.050.000----
2690Thành phố Đà NẵngPhước Lý 35.400.000----
2691Thành phố Đà NẵngPhước Lý 36.750.000----
2692Thành phố Đà NẵngPhước Lý 24.050.000----
2693Thành phố Đà NẵngPhước Lý 25.400.000----
2694Thành phố Đà NẵngPhước Lý 26.750.000----
2695Thành phố Đà NẵngPhước Lý 14.050.000----
2696Thành phố Đà NẵngPhước Lý 15.400.000----
2697Thành phố Đà NẵngPhước Lý 16.750.000----
2698Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 55.780.0004.150.0003.380.0002.770.0002.260.000
2699Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 57.700.0005.540.0004.510.0003.700.0003.020.000
2700Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 59.630.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000
2701Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 46.080.0004.150.0003.380.0002.770.0002.260.000
2702Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 48.110.0005.540.0004.510.0003.700.0003.020.000
2703Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 410.140.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000
2704Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 36.080.000----
2705Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 38.110.000----
2706Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 310.140.000----
2707Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 5,5m6.080.000----
2708Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 5,5m8.110.000----
2709Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 5,5m10.140.000----
2710Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 10,5m9.260.000----
2711Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 10,5m12.350.000----
2712Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 2Đoạn 10,5m15.440.000----
2713Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 16.080.0004.150.0003.380.0002.770.0002.260.000
2714Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 18.110.0005.540.0004.510.0003.700.0003.020.000
2715Thành phố Đà NẵngPhước Hòa 110.140.0006.920.0005.640.0004.620.0003.770.000
2716Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 5,5m20.760.0007.370.0006.310.0005.170.0004.220.000
2717Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 5,5m27.680.0009.820.0008.420.0006.890.0005.630.000
2718Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 5,5m34.600.00012.280.00010.520.0008.610.0007.040.000
2719Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 7,5m24.360.0009.010.0007.720.0006.310.0005.170.000
2720Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 7,5m32.480.00012.010.00010.290.0008.420.0006.890.000
2721Thành phố Đà NẵngPhùng Tá ChuĐoạn 7,5m40.600.00015.010.00012.860.00010.520.0008.610.000
2722Thành phố Đà NẵngPhùng Khắc Khoan17.590.000----
2723Thành phố Đà NẵngPhùng Khắc Khoan23.460.000----
2724Thành phố Đà NẵngPhùng Khắc Khoan29.320.000----
2725Thành phố Đà NẵngPhùng Hưng16.100.0007.170.0005.840.0004.660.0003.470.000
2726Thành phố Đà NẵngPhùng Hưng21.460.0009.560.0007.790.0006.210.0004.630.000
2727Thành phố Đà NẵngPhùng Hưng26.830.00011.950.0009.740.0007.760.0005.790.000
2728Thành phố Đà NẵngPhùng Chí Kiên10.300.000----
2729Thành phố Đà NẵngPhùng Chí Kiên13.740.000----
2730Thành phố Đà NẵngPhùng Chí Kiên17.170.000----
2731Thành phố Đà NẵngPhục Đán11.780.000----
2732Thành phố Đà NẵngPhục Đán15.710.000----
2733Thành phố Đà NẵngPhục Đán19.640.000----
2734Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 98.410.000----
2735Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 911.210.000----
2736Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 914.010.000----
2737Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 88.010.000----
2738Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 810.680.000----
2739Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 813.350.000----
2740Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 78.010.000----
2741Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 710.680.000----
2742Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 713.350.000----
2743Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 68.010.000----
2744Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 610.680.000----
2745Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 613.350.000----
2746Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 58.410.000----
2747Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 511.210.000----
2748Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 514.010.000----
2749Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 48.410.000----
2750Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 411.210.000----
2751Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 414.010.000----
2752Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 38.410.000----
2753Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 311.210.000----
2754Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 314.010.000----
2755Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 28.410.000----
2756Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 211.210.000----
2757Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 214.010.000----
2758Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 18.410.000----
2759Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 111.210.000----
2760Thành phố Đà NẵngPhú Xuân 114.010.000----
2761Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 106.040.000----
2762Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 108.050.000----
2763Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 1010.060.000----
2764Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 96.040.000----
2765Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 98.050.000----
2766Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 910.060.000----
2767Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 86.860.000----
2768Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 89.150.000----
2769Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 811.440.000----
2770Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 77.960.000----
2771Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 710.620.000----
2772Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 713.270.000----
2773Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 66.860.000----
2774Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 69.150.000----
2775Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 611.440.000----
2776Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 56.860.000----
2777Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 59.150.000----
2778Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 511.440.000----
2779Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 46.840.000----
2780Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 49.120.000----
2781Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 411.400.000----
2782Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 36.840.000----
2783Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 39.120.000----
2784Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 311.400.000----
2785Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 26.840.000----
2786Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 29.120.000----
2787Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 211.400.000----
2788Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 16.840.000----
2789Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 19.120.000----
2790Thành phố Đà NẵngPhú Thạnh 111.400.000----
2791Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 218.470.000----
2792Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 2111.300.000----
2793Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 2114.120.000----
2794Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 208.470.000----
2795Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 2011.300.000----
2796Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 2014.120.000----
2797Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1910.910.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
2798Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1914.540.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
2799Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1918.180.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
2800Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 188.900.000----
2801Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1811.860.000----
2802Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1814.830.000----
2803Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 178.900.000----
2804Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1711.860.000----
2805Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1714.830.000----
2806Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 168.900.000----
2807Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1611.860.000----
2808Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1614.830.000----
2809Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 158.900.000----
2810Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1511.860.000----
2811Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1514.830.000----
2812Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 148.470.000----
2813Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1411.300.000----
2814Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1414.120.000----
2815Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1211.450.000----
2816Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1215.270.000----
2817Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1219.090.000----
2818Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1112.160.000----
2819Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1116.210.000----
2820Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1120.260.000----
2821Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1011.450.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
2822Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1015.270.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
2823Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 1019.090.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
2824Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 911.450.000----
2825Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 915.270.000----
2826Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 919.090.000----
2827Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 810.910.000----
2828Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 814.540.000----
2829Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 818.180.000----
2830Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 710.910.000----
2831Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 714.540.000----
2832Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 718.180.000----
2833Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 610.910.000----
2834Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 614.540.000----
2835Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 618.180.000----
2836Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 510.910.000----
2837Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 514.540.000----
2838Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 518.180.000----
2839Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 410.900.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
2840Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 414.540.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
2841Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 418.170.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
2842Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 310.910.000----
2843Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 314.540.000----
2844Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 318.180.000----
2845Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 210.420.000----
2846Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 213.890.000----
2847Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 217.360.000----
2848Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 19.550.000----
2849Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 112.730.000----
2850Thành phố Đà NẵngPhú Lộc 115.910.000----
2851Thành phố Đà NẵngPhù Đổng4.900.000----
2852Thành phố Đà NẵngPhù Đổng6.540.000----
2853Thành phố Đà NẵngPhù Đổng8.170.000----
2854Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 205.900.0004.000.0003.470.0002.840.0002.330.000
2855Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 207.860.0005.330.0004.630.0003.790.0003.110.000
2856Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 209.830.0006.660.0005.790.0004.740.0003.890.000
2857Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 195.900.000----
2858Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 197.860.000----
2859Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 199.830.000----
2860Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 185.900.000----
2861Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 187.860.000----
2862Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 189.830.000----
2863Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 175.360.000----
2864Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 177.150.000----
2865Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 178.940.000----
2866Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 167.370.000----
2867Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 169.830.000----
2868Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 1612.290.000----
2869Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 157.370.000----
2870Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 159.830.000----
2871Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 1512.290.000----
2872Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 147.190.000----
2873Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 149.580.000----
2874Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 1411.980.000----
2875Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 125.900.000----
2876Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 127.860.000----
2877Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 129.830.000----
2878Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 117.190.000----
2879Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 119.580.000----
2880Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 1111.980.000----
2881Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 105.620.000----
2882Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 107.490.000----
2883Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 109.360.000----
2884Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 95.620.000----
2885Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 97.490.000----
2886Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 99.360.000----
2887Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 85.900.000----
2888Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 87.860.000----
2889Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 89.830.000----
2890Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 75.900.000----
2891Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 77.860.000----
2892Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 79.830.000----
2893Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 65.900.000----
2894Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 67.860.000----
2895Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 69.830.000----
2896Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 55.900.000----
2897Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 57.860.000----
2898Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 59.830.000----
2899Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 45.900.000----
2900Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 47.860.000----
2901Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 49.830.000----
2902Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 35.900.000----
2903Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 37.860.000----
2904Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 39.830.000----
2905Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 25.900.000----
2906Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 27.860.000----
2907Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 29.830.000----
2908Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 15.900.000----
2909Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 17.860.000----
2910Thành phố Đà NẵngPhong Bắc 19.830.000----
2911Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn còn lại16.930.0006.900.0005.930.0004.870.0003.990.000
2912Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn còn lại22.570.0009.200.0007.910.0006.500.0005.320.000
2913Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn còn lại28.210.00011.500.0009.890.0008.120.0006.650.000
2914Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn từ Ngô Quyền - đến nhà số 4319.780.0007.290.0006.250.0005.320.0004.430.000
2915Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn từ Ngô Quyền - đến nhà số 4326.380.0009.720.0008.330.0007.090.0005.900.000
2916Thành phố Đà NẵngPhó Đức ChínhĐoạn từ Ngô Quyền - đến nhà số 4332.970.00012.150.00010.410.0008.860.0007.380.000
2917Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 199.170.000----
2918Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1912.220.000----
2919Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1915.280.000----
2920Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 188.710.000----
2921Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1811.610.000----
2922Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1814.510.000----
2923Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 178.710.000----
2924Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1711.610.000----
2925Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1714.510.000----
2926Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 168.710.000----
2927Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1611.610.000----
2928Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1614.510.000----
2929Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 158.710.000----
2930Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1511.610.000----
2931Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1514.510.000----
2932Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 148.710.000----
2933Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1411.610.000----
2934Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1414.510.000----
2935Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 128.710.000----
2936Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1211.610.000----
2937Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1214.510.000----
2938Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 118.710.000----
2939Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1111.610.000----
2940Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1114.510.000----
2941Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 108.710.000----
2942Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1011.610.000----
2943Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 1014.510.000----
2944Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 3,5m8.290.000----
2945Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 3,5m11.060.000----
2946Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 3,5m13.820.000----
2947Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 5,5m8.710.000----
2948Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 5,5m11.610.000----
2949Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 9Đoạn 5,5m14.510.000----
2950Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 810.500.0005.850.0004.750.0003.870.0003.000.000
2951Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 814.000.0007.800.0006.330.0005.160.0004.000.000
2952Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 817.500.0009.750.0007.910.0006.450.0005.000.000
2953Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 710.500.0005.850.0004.750.0003.870.0003.000.000
2954Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 714.000.0007.800.0006.330.0005.160.0004.000.000
2955Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 717.500.0009.750.0007.910.0006.450.0005.000.000
2956Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 610.500.000----
2957Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 614.000.000----
2958Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 617.500.000----
2959Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 58.290.000----
2960Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 511.060.000----
2961Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 513.820.000----
2962Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 48.290.000----
2963Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 411.060.000----
2964Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 413.820.000----
2965Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 38.290.000----
2966Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 311.060.000----
2967Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 313.820.000----
2968Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 28.710.000----
2969Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 211.610.000----
2970Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 214.510.000----
2971Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 18.290.000----
2972Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 111.060.000----
2973Thành phố Đà NẵngPhần Lăng 113.820.000----
2974Thành phố Đà NẵngPhan Xích Long10.720.000----
2975Thành phố Đà NẵngPhan Xích Long14.290.000----
2976Thành phố Đà NẵngPhan Xích Long17.860.000----
2977Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trường6.900.000----
2978Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trường9.200.000----
2979Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trường11.500.000----
2980Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trị9.530.0004.570.0003.730.0003.050.0002.500.000
2981Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trị12.710.0006.100.0004.970.0004.060.0003.330.000
2982Thành phố Đà NẵngPhan Văn Trị15.890.0007.620.0006.210.0005.080.0004.160.000
2983Thành phố Đà NẵngPhan Văn Thuật7.040.000----
2984Thành phố Đà NẵngPhan Văn Thuật9.380.000----
2985Thành phố Đà NẵngPhan Văn Thuật11.730.000----
2986Thành phố Đà NẵngPhan Văn Hớn13.690.000----
2987Thành phố Đà NẵngPhan Văn Hớn18.260.000----
2988Thành phố Đà NẵngPhan Văn Hớn22.820.000----
2989Thành phố Đà NẵngPhan Văn Định8.250.0004.480.0003.860.0003.140.0002.550.000
2990Thành phố Đà NẵngPhan Văn Định11.000.0005.970.0005.140.0004.190.0003.400.000
2991Thành phố Đà NẵngPhan Văn Định13.750.0007.460.0006.430.0005.240.0004.250.000
2992Thành phố Đà NẵngPhan Văn Đạt6.910.000----
2993Thành phố Đà NẵngPhan Văn Đạt9.220.000----
2994Thành phố Đà NẵngPhan Văn Đạt11.520.000----
2995Thành phố Đà NẵngPhan Trọng Tuệ17.720.000----
2996Thành phố Đà NẵngPhan Trọng Tuệ23.630.000----
2997Thành phố Đà NẵngPhan Trọng Tuệ29.540.000----
2998Thành phố Đà NẵngPhan Triêm7.000.000----
2999Thành phố Đà NẵngPhan Triêm9.340.000----
3000Thành phố Đà NẵngPhan Triêm11.670.000----
3001Thành phố Đà NẵngPhan Thúc Duyện17.870.0009.790.0008.360.0006.860.0005.630.000
3002Thành phố Đà NẵngPhan Thúc Duyện23.820.00013.050.00011.150.0009.140.0007.500.000
3003Thành phố Đà NẵngPhan Thúc Duyện29.780.00016.310.00013.940.00011.430.0009.380.000
3004Thành phố Đà NẵngPhan Thị Nể8.210.000----
3005Thành phố Đà NẵngPhan Thị Nể10.950.000----
3006Thành phố Đà NẵngPhan Thị Nể13.690.000----
3007Thành phố Đà NẵngPhan Thao7.840.000----
3008Thành phố Đà NẵngPhan Thao10.460.000----
3009Thành phố Đà NẵngPhan Thao13.070.000----
3010Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 10,5m46.360.00018.640.00017.000.00013.360.00010.990.000
3011Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 10,5m61.820.00024.860.00022.660.00017.820.00014.650.000
3012Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 10,5m77.270.00031.070.00028.330.00022.270.00018.310.000
3013Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 7,5m44.080.00018.640.00017.000.00013.360.00010.990.000
3014Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 7,5m58.780.00024.860.00022.660.00017.820.00014.650.000
3015Thành phố Đà NẵngPhan Thành TàiĐoạn 7,5m73.470.00031.070.00028.330.00022.270.00018.310.000
3016Thành phố Đà NẵngPhan Thanh51.410.00017.850.00015.340.00012.000.0008.950.000
3017Thành phố Đà NẵngPhan Thanh68.550.00023.800.00020.450.00016.000.00011.940.000
3018Thành phố Đà NẵngPhan Thanh85.690.00029.750.00025.560.00020.000.00014.920.000
3019Thành phố Đà NẵngPhan Tứ32.110.0009.640.0008.320.0006.830.0005.600.000
3020Thành phố Đà NẵngPhan Tứ42.820.00012.850.00011.100.0009.110.0007.460.000
3021Thành phố Đà NẵngPhan Tứ53.520.00016.060.00013.870.00011.390.0009.330.000
3022Thành phố Đà NẵngPhan Tốn5.020.000----
3023Thành phố Đà NẵngPhan Tốn6.700.000----
3024Thành phố Đà NẵngPhan Tốn8.370.000----
3025Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 5,5m33.460.000----
3026Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 5,5m44.610.000----
3027Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 5,5m55.760.000----
3028Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 7,5m38.360.000----
3029Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 7,5m51.140.000----
3030Thành phố Đà NẵngPhan TônĐoạn 7,5m63.930.000----
3031Thành phố Đà NẵngPhan Tòng8.880.000----
3032Thành phố Đà NẵngPhan Tòng11.840.000----
3033Thành phố Đà NẵngPhan Tòng14.800.000----
3034Thành phố Đà NẵngPhan Sĩ Thực5.990.0004.130.0003.640.0002.960.0002.420.000
3035Thành phố Đà NẵngPhan Sĩ Thực7.990.0005.500.0004.850.0003.950.0003.220.000
3036Thành phố Đà NẵngPhan Sĩ Thực9.990.0006.880.0006.060.0004.940.0004.030.000
3037Thành phố Đà NẵngPhan Phu Tiên11.780.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
3038Thành phố Đà NẵngPhan Phu Tiên15.710.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
3039Thành phố Đà NẵngPhan Phu Tiên19.640.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
3040Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 7,5m11.780.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
3041Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 7,5m15.710.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
3042Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 7,5m19.640.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
3043Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 5,5m11.780.0004.920.0004.170.0003.500.0002.960.000
3044Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 5,5m15.710.0006.560.0005.560.0004.670.0003.950.000
3045Thành phố Đà NẵngPhan NhuĐoạn 5,5m19.640.0008.200.0006.950.0005.840.0004.940.000
3046Thành phố Đà NẵngPhan Ngọc Nhân5.710.000----
3047Thành phố Đà NẵngPhan Ngọc Nhân7.620.000----
3048Thành phố Đà NẵngPhan Ngọc Nhân9.520.000----
3049Thành phố Đà NẵngPhan Liêm40.000.000----
3050Thành phố Đà NẵngPhan Liêm53.340.000----
3051Thành phố Đà NẵngPhan Liêm66.670.000----
3052Thành phố Đà NẵngPhan Khôi5.180.000----
3053Thành phố Đà NẵngPhan Khôi6.900.000----
3054Thành phố Đà NẵngPhan Khôi8.630.000----
3055Thành phố Đà NẵngPhan Khoang6.970.0004.100.0003.590.0002.980.0002.420.000
3056Thành phố Đà NẵngPhan Khoang9.290.0005.470.0004.790.0003.970.0003.230.000
3057Thành phố Đà NẵngPhan Khoang11.610.0006.840.0005.990.0004.960.0004.040.000
3058Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn còn lại16.790.0008.890.0008.030.0007.340.0006.630.000
3059Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn còn lại22.390.00011.860.00010.710.0009.780.0008.840.000
3060Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn còn lại27.990.00014.820.00013.390.00012.230.00011.050.000
3061Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn từ Châu Văn Liêm - đến số nhà 82A19.490.0009.790.0008.930.0008.000.0007.220.000
3062Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn từ Châu Văn Liêm - đến số nhà 82A25.990.00013.050.00011.910.00010.660.0009.630.000
3063Thành phố Đà NẵngPhan Kế BínhĐoạn từ Châu Văn Liêm - đến số nhà 82A32.490.00016.310.00014.890.00013.330.00012.040.000
3064Thành phố Đà NẵngPhan Huy Thực9.890.000----
3065Thành phố Đà NẵngPhan Huy Thực13.180.000----
3066Thành phố Đà NẵngPhan Huy Thực16.480.000----
3067Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ôn16.310.00010.670.0009.190.0007.940.0006.480.000
3068Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ôn21.750.00014.220.00012.260.00010.580.0008.640.000
3069Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ôn27.190.00017.780.00015.320.00013.230.00010.800.000
3070Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ích13.500.000----
3071Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ích18.000.000----
3072Thành phố Đà NẵngPhan Huy Ích22.500.000----
3073Thành phố Đà NẵngPhan Huy Chú17.590.000----
3074Thành phố Đà NẵngPhan Huy Chú23.460.000----
3075Thành phố Đà NẵngPhan Huy Chú29.320.000----
3076Thành phố Đà NẵngPhan Hành Sơn27.800.00010.210.0008.760.0007.210.0005.900.000
3077Thành phố Đà NẵngPhan Hành Sơn37.060.00013.610.00011.680.0009.610.0007.860.000
3078Thành phố Đà NẵngPhan Hành Sơn46.330.00017.010.00014.600.00012.010.0009.830.000
3079Thành phố Đà NẵngPhan Đình Thông7.370.000----
3080Thành phố Đà NẵngPhan Đình Thông9.830.000----
3081Thành phố Đà NẵngPhan Đình Thông12.290.000----
3082Thành phố Đà NẵngPhan Đình Phùng59.280.00024.400.00020.040.00016.890.00013.400.000
3083Thành phố Đà NẵngPhan Đình Phùng79.040.00032.540.00026.720.00022.520.00017.870.000
3084Thành phố Đà NẵngPhan Đình Phùng98.800.00040.670.00033.400.00028.150.00022.340.000
3085Thành phố Đà NẵngPhan Đình Giót5.120.0002.970.0002.540.0002.110.0001.700.000
3086Thành phố Đà NẵngPhan Đình Giót6.830.0003.960.0003.390.0002.810.0002.270.000
3087Thành phố Đà NẵngPhan Đình Giót8.540.0004.950.0004.240.0003.510.0002.840.000
3088Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Nguyễn Đăng Đạo23.040.000----
3089Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Nguyễn Đăng Đạo30.720.000----
3090Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Nguyễn Hữu Thọ - đến Nguyễn Đăng Đạo38.400.000----
3091Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Nguyễn Hữu Thọ27.380.00011.650.0009.490.0007.760.0006.350.000
3092Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Nguyễn Hữu Thọ36.510.00015.540.00012.660.00010.350.0008.470.000
3093Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ Huỳnh Tấn Phát - đến Nguyễn Hữu Thọ45.640.00019.420.00015.820.00012.940.00010.590.000
3094Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ 2 tháng 9 - đến Huỳnh Tấn Phát30.580.00013.450.00011.070.00010.640.0008.870.000
3095Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ 2 tháng 9 - đến Huỳnh Tấn Phát40.780.00017.940.00014.760.00014.180.00011.830.000
3096Thành phố Đà NẵngPhan Đăng LưuĐoạn từ 2 tháng 9 - đến Huỳnh Tấn Phát50.970.00022.420.00018.450.00017.730.00014.790.000
3097Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Trưng Nữ Vương48.590.00020.860.00017.660.00014.760.00012.080.000
3098Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Trưng Nữ Vương64.780.00027.820.00023.550.00019.680.00016.110.000
3099Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Trưng Nữ Vương80.980.00034.770.00029.440.00024.600.00020.140.000
3100Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh56.070.00023.280.00019.720.00016.470.00013.480.000
3101Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh74.760.00031.040.00026.290.00021.960.00017.980.000
3102Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Trần Quốc Toản - đến Nguyễn Văn Linh93.450.00038.800.00032.860.00027.450.00022.470.000
3103Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Pasteur - đến Trần Quốc Toản59.280.00023.280.00019.720.00016.470.00013.480.000
3104Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Pasteur - đến Trần Quốc Toản79.040.00031.040.00026.290.00021.960.00017.980.000
3105Thành phố Đà NẵngPhan Châu TrinhĐoạn từ Pasteur - đến Trần Quốc Toản98.800.00038.800.00032.860.00027.450.00022.470.000
3106Thành phố Đà NẵngPhan Bội Châu52.100.00017.170.00014.860.00012.120.0009.880.000
3107Thành phố Đà NẵngPhan Bội Châu69.470.00022.890.00019.810.00016.160.00013.180.000
3108Thành phố Đà NẵngPhan Bội Châu86.840.00028.610.00024.760.00020.200.00016.470.000
3109Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn còn lại22.810.0008.180.0007.150.0006.040.0004.940.000
3110Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn còn lại30.420.00010.900.0009.530.0008.050.0006.580.000
3111Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn còn lại38.020.00013.630.00011.910.00010.060.0008.230.000
3112Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn từ Phạm Văn Đồng - đến Dương Đình Nghệ25.010.000----
3113Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn từ Phạm Văn Đồng - đến Dương Đình Nghệ33.340.000----
3114Thành phố Đà NẵngPhan BôiĐoạn từ Phạm Văn Đồng - đến Dương Đình Nghệ41.680.000----
3115Thành phố Đà NẵngPhan Bá Vành11.960.000----
3116Thành phố Đà NẵngPhan Bá Vành15.950.000----
3117Thành phố Đà NẵngPhan Bá Vành19.940.000----
3118Thành phố Đà NẵngPhan Bá Phiến13.810.0007.040.0006.070.0004.980.0004.080.000
3119Thành phố Đà NẵngPhan Bá Phiến18.420.0009.390.0008.090.0006.640.0005.440.000
3120Thành phố Đà NẵngPhan Bá Phiến23.020.00011.740.00010.110.0008.300.0006.800.000
3121Thành phố Đà NẵngPhan Anh19.830.000----
3122Thành phố Đà NẵngPhan Anh26.440.000----
3123Thành phố Đà NẵngPhan Anh33.050.000----
3124Thành phố Đà NẵngPhạm Xuân Ẩn8.100.000----
3125Thành phố Đà NẵngPhạm Xuân Ẩn10.800.000----
3126Thành phố Đà NẵngPhạm Xuân Ẩn13.500.000----
3127Thành phố Đà NẵngPhạm Vinh6.140.000----
3128Thành phố Đà NẵngPhạm Vinh8.180.000----
3129Thành phố Đà NẵngPhạm Vinh10.230.000----
3130Thành phố Đà NẵngPhạm Viết Chánh7.880.0004.120.0003.580.0002.920.0002.370.000
3131Thành phố Đà NẵngPhạm Viết Chánh10.500.0005.490.0004.780.0003.890.0003.160.000
3132Thành phố Đà NẵngPhạm Viết Chánh13.130.0006.860.0005.970.0004.860.0003.950.000
3133Thành phố Đà NẵngPhạm Vấn20.350.0007.290.0006.250.0005.120.0004.200.000
3134Thành phố Đà NẵngPhạm Vấn27.140.0009.720.0008.330.0006.830.0005.600.000
3135Thành phố Đà NẵngPhạm Vấn33.920.00012.150.00010.410.0008.540.0007.000.000
3136Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 7,5m10.420.000----
3137Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 7,5m13.900.000----
3138Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 7,5m17.370.000----
3139Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 10,5m18.750.000----
3140Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 10,5m25.000.000----
3141Thành phố Đà NẵngPhạm Văn XảoĐoạn 10,5m31.250.000----
3142Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Tráng6.930.000----
3143Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Tráng9.240.000----
3144Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Tráng11.550.000----
3145Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Ngôn8.070.000----
3146Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Ngôn10.760.000----
3147Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Ngôn13.450.000----
3148Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Nghị48.970.00014.490.00010.590.0008.540.0007.510.000
3149Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Nghị65.290.00019.320.00014.120.00011.390.00010.020.000
3150Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Nghị81.610.00024.150.00017.650.00014.240.00012.520.000
3151Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Đồng59.280.00015.440.00013.260.00011.070.0009.080.000
3152Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Đồng79.040.00020.590.00017.680.00014.760.00012.100.000
3153Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Đồng98.800.00025.740.00022.100.00018.450.00015.130.000
3154Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Bạch19.270.00010.150.0008.960.0007.280.0005.530.000
3155Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Bạch25.700.00013.540.00011.950.0009.700.0007.380.000
3156Thành phố Đà NẵngPhạm Văn Bạch32.120.00016.920.00014.940.00012.130.0009.220.000
3157Thành phố Đà NẵngPhạm Thiều23.090.000----
3158Thành phố Đà NẵngPhạm Thiều30.790.000----
3159Thành phố Đà NẵngPhạm Thiều38.490.000----
3160Thành phố Đà NẵngPhạm Thị Lam Anh3.570.0002.180.0001.810.0001.460.0001.160.000
3161Thành phố Đà NẵngPhạm Thị Lam Anh4.760.0002.910.0002.420.0001.950.0001.540.000
3162Thành phố Đà NẵngPhạm Thị Lam Anh5.950.0003.640.0003.020.0002.440.0001.930.000
3163Thành phố Đà NẵngPhạm Thế Hiển15.860.000----
3164Thành phố Đà NẵngPhạm Thế Hiển21.150.000----
3165Thành phố Đà NẵngPhạm Thế Hiển26.440.000----
3166Thành phố Đà NẵngPhạm Thận Duật7.260.000----
3167Thành phố Đà NẵngPhạm Thận Duật9.680.000----
3168Thành phố Đà NẵngPhạm Thận Duật12.100.000----
3169Thành phố Đà NẵngPhạm Tứ14.550.0005.290.0004.700.0003.840.0003.140.000
3170Thành phố Đà NẵngPhạm Tứ19.400.0007.050.0006.270.0005.120.0004.180.000
3171Thành phố Đà NẵngPhạm Tứ24.250.0008.810.0007.840.0006.400.0005.230.000
3172Thành phố Đà NẵngPhạm Tuấn Tài15.600.000----
3173Thành phố Đà NẵngPhạm Tuấn Tài20.800.000----
3174Thành phố Đà NẵngPhạm Tuấn Tài26.000.000----
3175Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 3,5m13.670.000----
3176Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 3,5m18.230.000----
3177Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 3,5m22.790.000----
3178Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 5,5m23.090.000----
3179Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 5,5m30.790.000----
3180Thành phố Đà NẵngNguyễn Phạm TuânĐoạn 5,5m38.490.000----
3181Thành phố Đà NẵngPhạm Sư Mạnh8.490.000----
3182Thành phố Đà NẵngPhạm Sư Mạnh11.320.000----
3183Thành phố Đà NẵngPhạm Sư Mạnh14.150.000----
3184Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5m12.030.0009.970.0008.290.0006.770.0005.490.000
3185Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5m16.040.00013.300.00011.050.0009.020.0007.320.000
3186Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5m20.050.00016.620.00013.810.00011.280.0009.150.000
3187Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5,5m14.650.00010.400.0008.680.0007.100.0005.770.000
3188Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5,5m19.540.00013.870.00011.580.0009.460.0007.700.000
3189Thành phố Đà NẵngPhạm Quang ẢnhĐoạn 5,5m24.420.00017.340.00014.470.00011.830.0009.620.000
3190Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Thứ59.280.00024.400.00020.040.00016.890.00013.400.000
3191Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Thứ79.040.00032.540.00026.720.00022.520.00017.870.000
3192Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Thứ98.800.00040.670.00033.400.00028.150.00022.340.000
3193Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Tiết17.890.000----
3194Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Tiết23.860.000----
3195Thành phố Đà NẵngPhạm Phú Tiết29.820.000----
3196Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Nam Cao - đến Khánh An 16.890.0003.970.0003.520.0002.880.0002.350.000
3197Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Nam Cao - đến Khánh An 19.180.0005.300.0004.690.0003.840.0003.130.000
3198Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Nam Cao - đến Khánh An 111.480.0006.620.0005.860.0004.800.0003.910.000
3199Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến hết Nam Cao10.240.0004.660.0004.160.0003.550.0002.910.000
3200Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến hết Nam Cao13.660.0006.220.0005.550.0004.740.0003.880.000
3201Thành phố Đà NẵngPhạm Như XươngĐoạn từ Tôn Đức Thắng - đến hết Nam Cao17.070.0007.770.0006.940.0005.920.0004.850.000
3202Thành phố Đà NẵngPhạm Nhữ Tăng22.690.0008.360.0007.250.0006.320.0004.620.000
3203Thành phố Đà NẵngPhạm Nhữ Tăng30.260.00011.140.0009.660.0008.430.0006.160.000
3204Thành phố Đà NẵngPhạm Nhữ Tăng37.820.00013.930.00012.080.00010.540.0007.700.000
3205Thành phố Đà NẵngPhạm Như Hiền3.910.000----
3206Thành phố Đà NẵngPhạm Như Hiền5.220.000----
3207Thành phố Đà NẵngPhạm Như Hiền6.520.000----
3208Thành phố Đà NẵngPhạm Ngũ Lão28.970.00017.650.00015.100.00012.350.00010.100.000
3209Thành phố Đà NẵngPhạm Ngũ Lão38.620.00023.540.00020.130.00016.470.00013.460.000
3210Thành phố Đà NẵngPhạm Ngũ Lão48.280.00029.420.00025.160.00020.590.00016.830.000
3211Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc Thạch18.330.000----
3212Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc Thạch24.440.000----
3213Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc Thạch30.550.000----
3214Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 5,5m6.470.000----
3215Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 5,5m8.630.000----
3216Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 5,5m10.790.000----
3217Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 7,5m8.540.000----
3218Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 7,5m11.380.000----
3219Thành phố Đà NẵngPhạm Ngọc MậuĐoạn 7,5m14.230.000----
3220Thành phố Đà NẵngPhạm Nổi5.490.0003.620.0003.110.0002.540.0002.080.000
3221Thành phố Đà NẵngPhạm Nổi7.320.0004.820.0004.140.0003.390.0002.770.000
3222Thành phố Đà NẵngPhạm Nổi9.150.0006.030.0005.180.0004.240.0003.460.000
3223Thành phố Đà NẵngPhạm Khiêm Ích11.660.000----
3224Thành phố Đà NẵngPhạm Khiêm Ích15.550.000----
3225Thành phố Đà NẵngPhạm Khiêm Ích19.440.000----
3226Thành phố Đà NẵngPhạm Kiệt18.410.0009.080.0007.790.0006.350.0005.150.000
3227Thành phố Đà NẵngPhạm Kiệt24.540.00012.110.00010.380.0008.460.0006.860.000
3228Thành phố Đà NẵngPhạm Kiệt30.680.00015.140.00012.980.00010.580.0008.580.000
3229Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Nhật19.040.000----
3230Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Nhật25.390.000----
3231Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Nhật31.740.000----
3232Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Kính21.030.00010.780.0009.220.0007.580.0006.200.000
3233Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Kính28.040.00014.380.00012.300.00010.110.0008.270.000
3234Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu Kính35.050.00017.970.00015.370.00012.640.00010.340.000
3235Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 5,5m x 2 làn5.110.000----
3236Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 5,5m x 2 làn6.820.000----
3237Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 5,5m x 2 làn8.520.000----
3238Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 10,5m5.960.000----
3239Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 10,5m7.950.000----
3240Thành phố Đà NẵngPhạm Hữu NghiĐoạn 10,5m9.940.000----
3241Thành phố Đà NẵngPhạm Huy Thông12.770.000----
3242Thành phố Đà NẵngPhạm Huy Thông17.020.000----
3243Thành phố Đà NẵngPhạm Huy Thông21.280.000----
3244Thành phố Đà NẵngPhạm Hùng11.100.0002.950.0002.400.0001.670.0001.300.000
3245Thành phố Đà NẵngPhạm Hùng14.800.0003.930.0003.200.0002.230.0001.740.000
3246Thành phố Đà NẵngPhạm Hùng18.500.0004.910.0004.000.0002.790.0002.170.000
3247Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Nguyễn Chí Thanh - đến Yên Bái44.330.00022.060.00018.290.00014.270.00012.610.000
3248Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Nguyễn Chí Thanh - đến Yên Bái59.110.00029.420.00024.390.00019.030.00016.810.000
3249Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Nguyễn Chí Thanh - đến Yên Bái73.890.00036.770.00030.490.00023.790.00021.010.000
3250Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Phan Châu Trinh - đến Nguyễn Chí Thanh49.180.00022.060.00018.290.00014.270.00012.610.000
3251Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Phan Châu Trinh - đến Nguyễn Chí Thanh65.570.00029.420.00024.390.00019.030.00016.810.000
3252Thành phố Đà NẵngPhạm Hồng TháiĐoạn từ Phan Châu Trinh - đến Nguyễn Chí Thanh81.960.00036.770.00030.490.00023.790.00021.010.000
3253Thành phố Đà NẵngPhạm Đức Nam5.340.000----
3254Thành phố Đà NẵngPhạm Đức Nam7.120.000----
3255Thành phố Đà NẵngPhạm Đức Nam8.900.000----
3256Thành phố Đà NẵngPhạm Đình Hổ12.800.000----
3257Thành phố Đà NẵngPhạm Đình Hổ17.060.000----
3258Thành phố Đà NẵngPhạm Đình Hổ21.330.000----
3259Thành phố Đà NẵngPhạm Duy Tốn4.040.000----
3260Thành phố Đà NẵngPhạm Duy Tốn5.390.000----
3261Thành phố Đà NẵngPhạm Duy Tốn6.740.000----
3262Thành phố Đà NẵngPhạm Cự Lượng20.750.00011.750.0009.730.0008.390.0006.470.000
3263Thành phố Đà NẵngPhạm Cự Lượng27.670.00015.670.00012.980.00011.190.0008.630.000
3264Thành phố Đà NẵngPhạm Cự Lượng34.590.00019.590.00016.220.00013.990.00010.790.000
3265Thành phố Đà NẵngPhạm Công Trứ4.400.000----
3266Thành phố Đà NẵngPhạm Công Trứ5.860.000----
3267Thành phố Đà NẵngPhạm Công Trứ7.330.000----
3268Thành phố Đà NẵngPhạm Bằng16.240.0007.040.0006.070.0004.980.0004.080.000
3269Thành phố Đà NẵngPhạm Bằng21.660.0009.390.0008.090.0006.640.0005.440.000
3270Thành phố Đà NẵngPhạm Bằng27.070.00011.740.00010.110.0008.300.0006.800.000
3271Thành phố Đà NẵngPhạm Bành5.220.000----
3272Thành phố Đà NẵngPhạm Bành6.960.000----
3273Thành phố Đà NẵngPhạm Bành8.700.000----
3274Thành phố Đà NẵngPasteur59.280.00019.300.00014.540.00012.840.00011.390.000
3275Thành phố Đà NẵngPasteur79.040.00025.740.00019.380.00017.120.00015.180.000
3276Thành phố Đà NẵngPasteur98.800.00032.170.00024.230.00021.400.00018.980.000
3277Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Quang Trung - đến Nguyễn Tất Thành49.840.00019.150.00014.510.00012.790.0009.930.000
3278Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Quang Trung - đến Nguyễn Tất Thành66.460.00025.540.00019.350.00017.050.00013.240.000
3279Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Quang Trung - đến Nguyễn Tất Thành83.070.00031.920.00024.190.00021.310.00016.550.000
3280Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Quang Trung59.280.00026.410.00021.280.00015.170.00011.780.000
3281Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Quang Trung79.040.00035.210.00028.370.00020.230.00015.700.000
3282Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Lê Đình Dương - đến Quang Trung98.800.00044.010.00035.460.00025.290.00019.630.000
3283Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Lê Đình Dương59.280.00023.770.00018.780.00013.900.00010.480.000
3284Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Lê Đình Dương79.040.00031.700.00025.040.00018.530.00013.970.000
3285Thành phố Đà NẵngÔng Ích KhiêmĐoạn từ Nguyễn Văn Linh - đến Lê Đình Dương98.800.00039.620.00031.300.00023.160.00017.460.000
3286Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ Cách Mạng Tháng 8 - đến Lê Đại Hành17.450.0005.450.0004.700.0003.840.0003.140.000
3287Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ Cách Mạng Tháng 8 - đến Lê Đại Hành23.260.0007.260.0006.270.0005.120.0004.180.000
3288Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ Cách Mạng Tháng 8 - đến Lê Đại Hành29.080.0009.080.0007.840.0006.400.0005.230.000
3289Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ cầu Cẩm Lệ - đến Cách Mạng Tháng 819.720.0005.640.0005.100.0004.160.0003.410.000
3290Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ cầu Cẩm Lệ - đến Cách Mạng Tháng 826.300.0007.520.0006.800.0005.550.0004.540.000
3291Thành phố Đà NẵngÔng Ích ĐườngĐoạn từ cầu Cẩm Lệ - đến Cách Mạng Tháng 832.870.0009.400.0008.500.0006.940.0005.680.000
3292Thành phố Đà NẵngNhư Nguyệt52.060.000----
3293Thành phố Đà NẵngNhư Nguyệt69.410.000----
3294Thành phố Đà NẵngNhư Nguyệt86.760.000----
3295Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Xuân4.400.000----
3296Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Xuân5.860.000----
3297Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Xuân7.330.000----
3298Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 34.730.000----
3299Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 36.300.000----
3300Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 37.880.000----
3301Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 24.730.000----
3302Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 26.300.000----
3303Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 27.880.000----
3304Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 15.780.000----
3305Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 17.700.000----
3306Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa Phước 19.630.000----
3307Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 234.450.000----
3308Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 235.940.000----
3309Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 237.420.000----
3310Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 224.450.000----
3311Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 225.940.000----
3312Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 227.420.000----
3313Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 214.450.000----
3314Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 215.940.000----
3315Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 217.420.000----
3316Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 204.450.000----
3317Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 205.940.000----
3318Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 207.420.000----
3319Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 194.450.000----
3320Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 195.940.000----
3321Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 197.420.000----
3322Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 185.080.000----
3323Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 186.780.000----
3324Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 188.470.000----
3325Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 175.080.000----
3326Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 176.780.000----
3327Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 178.470.000----
3328Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 165.080.000----
3329Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 166.780.000----
3330Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 168.470.000----
3331Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 155.080.000----
3332Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 156.780.000----
3333Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 158.470.000----
3334Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 145.080.0003.790.0003.330.0002.820.0002.290.000
3335Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 146.780.0005.060.0004.440.0003.760.0003.060.000
3336Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 148.470.0006.320.0005.550.0004.700.0003.820.000
3337Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 125.060.000----
3338Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 126.750.000----
3339Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 128.440.000----
3340Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 115.010.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3341Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 116.680.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3342Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 118.350.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3343Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 105.010.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3344Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 106.680.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3345Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 108.350.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3346Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 95.010.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3347Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 96.680.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3348Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 98.350.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3349Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 85.270.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3350Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 87.030.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3351Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 88.790.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3352Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 75.010.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3353Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 76.680.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3354Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 78.350.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3355Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 65.010.0003.730.0003.280.0002.680.0002.170.000
3356Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 66.680.0004.970.0004.380.0003.570.0002.900.000
3357Thành phố Đà NẵngNhơn Hòa 68.350.0006.210.0005.470.0004.460.0003.620.000
3358Thành phố Đà Nẵng<